Kết quả bóng đá trận Vital Ibiuna SP Youth vs I9 Futebol Clube Youth, 00:55 ngày 14/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 00:55 ngày 14/08/2026
Vital Ibiuna SP Youth 0 Kết thúc HT 0-0 0
I9 Futebol Clube Youth
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Vital Ibiuna SP Youth | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 80' | ||
| 82' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 6 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 1 | 9 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 4 |
Chủ = Vital Ibiuna SP Youth · Khách = I9 Futebol Clube Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vital Ibiuna SP Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (60%) | Hòa/Hòa | 3 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — Vital Ibiuna SP Youth
HTHTTBBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Vital Ibiuna SP Youth | 0-0 (0-0) | Real Soccer Youth | - | - | H |
| 18/07/26 | Salto SP Youth | 0-2 (0-0) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | T |
| 11/07/26 | Vital Ibiuna SP Youth | 1-1 (1-0) | Barcelona EC SP U20 | - | - | H |
| 15/06/24 | Audax Sao Paulo Youth | 1-2 (0-0) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | T |
| 08/06/24 | Vital Ibiuna SP Youth | 1-0 (0-0) | OSTO youth team | - | - | T |
| 02/06/24 | Sao Paulo Youth | 8-1 (4-1) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | B |
| 25/05/24 | Vital Ibiuna SP Youth | 3-4 (0-0) | Gremio Osasco Youth | - | - | B |
| 18/05/24 | Referencia SP Youth | 0-0 (0-0) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | H |
| 11/05/24 | Vital Ibiuna SP Youth | 1-2 (0-1) | Audax Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 04/05/24 | OSTO youth team | 6-0 (2-0) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | B |
| 28/04/24 | Vital Ibiuna SP Youth | 0-2 (0-2) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 20/04/24 | Gremio Osasco Youth | 4-2 (1-1) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — I9 Futebol Clube Youth
HBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (50%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 4/9 (4 trận) Châu Á: 0/2/2 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Comercial SP Youth | 1-1 (1-1) | I9 Futebol Clube Youth | - | - | H |
| 10/01/26 | I9 Futebol Clube Youth | 1-3 (1-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 07/01/26 | I9 Futebol Clube Youth | 2-2 (0-2) | Velo Clube Youth | - | - | H |
| 04/01/26 | I9 Futebol Clube Youth | 0-3 (0-0) | Guanabara City U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
20
Sút bóng
76
Sút cầu môn
20
Tấn công
131128
Tấn công nguy hiểm
8149
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vital Ibiuna SP Youth (5 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 0.20 bàn/trận
I9 Futebol Clube Youth (6 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vital Ibiuna SP Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.20 | 0.79 | 2.25 | 1.04 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.55 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.49 | 2.17 | 0.72 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 9.30 ↑ | 1.17 ↓ | 6.76 ↑ | 2.83 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.60 | 2.20 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.65 ↓ | 3.60 ↑ | 2.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.20 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.40 | 2.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.03 ↓ | 17.70 ↑ | 5.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.20 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 18.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vital Ibiuna SP Youth | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| I9 Futebol Clube Youth | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).