Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Kashima Antlers, 17:00 ngày 11/09/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 11/09/2026
Vissel Kobe 2 Kết thúc HT 0-0 1
Kashima Antlers
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Noevir Stadium Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Vissel Kobe | Phút | |
| 23' | Keisuke Tsukui | |
| 25' | Hirose R. | |
| HT 0-0 | ||
| Sakai G. 📺 VAR | 51' | |
| Osako Y. 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| 65' ⇄ | ▲ Yan ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Cavric A. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Koike R. ▼ | |
| ▲ Komatsu R. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Erik ▼ | 72' ⇄ | |
| 73' | ⚽ 1 - 1 Cavric A. (Kiến tạo: Yan Matheus Santos Souza) | |
| Yamakawa T. (Kiến tạo: Diego Jara Rodrigues) 2 - 1 ⚽ | 77' | |
| 79' ⇄ | ▲ Shibasaki G. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Hayashu H. ▼ | |
| 90' | Misao K. | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 15 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 10 | 13 |
| Điểm | 6 | 7 | 22 | 22 |
Chủ = Vissel Kobe · Khách = Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vissel Kobe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Vissel Kobe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
Kashima Antlers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 6 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 2 |
Đội hình
Vissel Kobe
Kashima Antlers
71Gonda S.3Thuler4Yamakawa T.15Diego17Takahashi I.5Goke Y.7Ideguchi Y.24Sakai G.10Osako Y.11Muto Y.41Nagato K.1Hayakawa T.3K. Tae-Hyeon7Ogawa R.23Keisuke Tsukui55Ueda N.6Misao K.8Bueno M.27Matsumura Y.37Hirose R.34Homare Tokuda40Suzuki Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Thuler
- 4Yamakawa T.⚽ Ghi bàn 77'
- 5Goke Y.
- 7Ideguchi Y.
- 10Osako Y.⚽ Ghi bàn 56'
- 11Muto Y.
- 15Diego🎯 Kiến tạo 77'
- 17Takahashi I.
- 24Sakai G.
- 41Nagato K.
- 71Gonda S.
Khách · 442
- 1Hayakawa T.
- 3K. Tae-Hyeon
- 6Misao K.🟨 Thẻ vàng 90'
- 7Ogawa R.
- 8Bueno M.
- 23Keisuke Tsukui🟨 Thẻ vàng 23'
- 27Matsumura Y.
- 34Homare Tokuda
- 37Hirose R.🟨 Thẻ vàng 25'
- 40Suzuki Y.
- 55Ueda N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
03
Sút bóng
912
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
431383
TL chuyền bóng thành công
71%74%
Phạm lỗi
413
Việt vị
03
Cứu thua
11
Quả ném biên
2422
Chuyền dài
3130
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vissel Kobe (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kashima Antlers (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vissel Kobe | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-6-30 | Thành lập | 1991-10-1 |
| Noevir Stadium | Sân nhà | Kashima Stadium |
| 30132 | Sức chứa | 39026 |
| Michael Skibbe | HLV | Toru Oniki |
| Kobe | Khu vực | Kashima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.35 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.76 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.27 ↑ | 3.00 ↑ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.43 | 0.91 | 2.25 | 0.94 | 0.77 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.40 | 0.90 | 2.25 | 0.95 | 0.77 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.79 | 3.20 | 2.37 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.79 | 3.20 | 2.37 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.70 ↑ | 300.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.93 | 3.35 | 2.43 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.37 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 1.12 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.90 ↑ | 195.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.37 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 56.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.05 | 2.35 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.74 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.31 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.21 | 2.65 | 1.16 | 2.50 | 0.71 | 0.97 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.35 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vissel Kobe | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Kashima Antlers | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).