Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Cerezo Osaka, 17:00 ngày 29/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 29/08/2026
Vissel Kobe 1 Kết thúc HT 0-0 0
Cerezo Osaka
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Noevir Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Vissel Kobe | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Hyoei Kawabata ▼ Nanasei Iino | 46' ⇄ | |
| Ren Komatsu | 53' | |
| 65' ⇄ | ▲ Thiago Andrade ▼ Yumeki Yokoyama | |
| Gotoku Sakai(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 68' | |
| Ren Komatsu 1 - 0 ⚽ | 71' | |
| ▲ Yuya Kuwasaki ▼ Yuan Iwamoto | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Lucas Fernandes ▼ Takumi Nakamura | |
| 75' | Lucas Fernandes | |
| Yuta Goke | 81' | |
| 81' ⇄ | ▲ Pablo David Sabbag Daccarett ▼ Solomon Sakuragawa | |
| 81' ⇄ | ▲ Shinji Kagawa ▼ Yota Komi | |
| 82' | ⚽ 1 - 1 | |
| ▲ Mitsuki Hidaka ▼ Ren Komatsu | 87' ⇄ | |
| ▲ Issei Takahashi ▼ Katsuya Nagato | 90+2' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 10 | 12 |
| Điểm | 6 | 7 | 22 | 18 |
Chủ = Vissel Kobe · Khách = Cerezo Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vissel Kobe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Vissel Kobe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
Cerezo Osaka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 5 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 19 |
Đội hình
Vissel Kobe
Cerezo Osaka
1Daiya Maekawa3Matheus Thuler4CTetsushi Yamakawa15Diego Jara Rodrigues24Gotoku Sakai5Yuta Goke7Yosuke Ideguchi23Yuan Iwamoto2Nanasei Iino29Ren Komatsu41Katsuya Nagato23Nakamura Kosuke4Rikito Inoue27Dion Cools44Shinnosuke Hatanaka2Takumi Nakamura10CShunta Tanaka36Jackson Irvine66Ayumu Ohata14Yumeki Yokoyama41Yota Komi9Solomon Sakuragawa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Daiya Maekawa
- 2Nanasei Iino▼ Rời sân 46'
- 3Matheus Thuler
- 4Tetsushi Yamakawa C
- 5Yuta Goke🟨 Thẻ vàng 81'
- 7Yosuke Ideguchi
- 15Diego Jara Rodrigues
- 23Yuan Iwamoto▼ Rời sân 73'
- 24Gotoku Sakai
- 29Ren Komatsu⚽ Ghi bàn 71' · 🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 87'
- 41Katsuya Nagato▼ Rời sân 90+2'
Khách · 3421
- 2Takumi Nakamura▼ Rời sân 73'
- 4Rikito Inoue
- 9Solomon Sakuragawa▼ Rời sân 81'
- 10Shunta Tanaka C
- 14Yumeki Yokoyama▼ Rời sân 65'
- 23Nakamura Kosuke
- 27Dion Cools
- 36Jackson Irvine
- 41Yota Komi▼ Rời sân 81'
- 44Shinnosuke Hatanaka
- 66Ayumu Ohata
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
63
Tấn công
9091
Tấn công nguy hiểm
4467
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
349431
TL chuyền bóng thành công
75%79%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
22
Cứu thua
34
Tắc bóng
63
Quả ném biên
1225
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
3132
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.660.51
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vissel Kobe (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Cerezo Osaka (20 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vissel Kobe | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-6-30 | Thành lập | 1993-12-9 |
| Noevir Stadium | Sân nhà | Yanmar Stadium Nagai |
| 30132 | Sức chứa | 50000 |
| Michael Skibbe | HLV | Pablo Machin |
| Kobe | Khu vực | Osaka |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.41 | 3.68 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.20 ↓ | 2.75 ↓ | 1.38 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.60 | 4.20 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.80 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.75 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.45 | 3.70 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.16 ↑ | 100.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.85 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.70 ↑ | 262.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.80 | 4.10 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.29 | 3.78 | 0.99 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 50.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.47 | 3.74 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.85 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.60 ↑ | 40.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.23 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.54 | 3.82 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 5.41 ↑ | 1.44 ↓ | 5.45 ↑ | 4.17 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.93 | 3.35 | 3.15 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 125.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.75 | 0.13 ↓ | 1.30 ↑ | 1.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.10 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.65 | 3.85 | 0.80 | 2.50 | 1.04 | 0.71 | 0.25 | 1.17 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.50 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.50 | 3.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vissel Kobe | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Cerezo Osaka | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).