Kết quả bóng đá trận Vis Pesaro vs Perugia, 02:00 ngày 31/08/2026
Serie C (Ý) · 02:00 ngày 31/08/2026
Vis Pesaro 2 Kết thúc HT 0-1 2
Perugia
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Vis Pesaro | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Ettore Quirini | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Quirini E. | |
| 20' | ⚽ 0 - 3 Quirini E. | |
| Pietro Giorgini | 44' | |
| 44' | ||
| Giorgini P. | 44' | |
| 45' | ||
| 45' | Elvis Kabashi | |
| 45+4' | Elvis Kabashi | |
| HT 0-1 | ||
| Francesco Nicastro 1 - 3 ⚽ | 47' | |
| Francesco Nicastro 2 - 3 ⚽ | 47' | |
| Giovanni Gambino 3 - 3 ⚽ | 56' | |
| 4 - 3 ⚽ | 56' | |
| Gambino G. 5 - 3 ⚽ | 56' | |
| Edoardo Mariani | 76' | |
| 79' | ⚽ 5 - 4 Antonio Sabbatani | |
| Denis Tonucci | 90+2' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 25 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 13 |
Chủ = Vis Pesaro · Khách = Perugia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vis Pesaro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Vis Pesaro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 16 | - | - |
Perugia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Vis Pesaro 3 (33%)Hòa 2 (22%)Perugia 4 (44%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Perugia | 1-2 (1-2) | Vis Pesaro | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Vis Pesaro | 0-1 (0-0) | Perugia | 0 | 2 | B |
| 25/11/25 | Perugia | 2-1 (0-1) | Vis Pesaro | -0.25 | 2 | B |
| 08/02/25 | Perugia | 0-1 (0-0) | Vis Pesaro | -0.25 | 2 | T |
| 01/10/24 | Vis Pesaro | 0-0 (0-0) | Perugia | 0 | 2.25 | H |
| 15/04/24 | Vis Pesaro | 1-0 (0-0) | Perugia | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/12/23 | Perugia | 2-2 (2-1) | Vis Pesaro | -1.25 | 2.25 | H |
| 21/02/21 | Vis Pesaro | 0-1 (0-1) | Perugia | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/10/20 | Perugia | 2-1 (0-0) | Vis Pesaro | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Vis Pesaro
BTHBBBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Pescara | 2-0 (1-0) | Vis Pesaro | -1 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | Perugia | 1-2 (1-2) | Vis Pesaro | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Modena | 0-0 (0-0) | Vis Pesaro | - | - | H |
| 06/08/26 | Cesena | 3-0 (1-0) | Vis Pesaro | -1.25 | 3 | B |
| 31/07/26 | Vis Pesaro | 1-2 (0-0) | Benevento | -1 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Venezia | 8-0 (3-0) | Vis Pesaro | -2.5 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | JuventusU23 | 2-2 (1-0) | Vis Pesaro | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Vis Pesaro | 2-3 (0-1) | Sambenedettese | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Ravenna | 1-0 (0-0) | Vis Pesaro | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Vis Pesaro | 3-0 (1-0) | Athletic Carpi | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Ascoli | 2-1 (0-1) | Vis Pesaro | -1.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Vis Pesaro | 0-1 (0-0) | Perugia | 0 | 2 | B |
| 21/03/26 | Guidonia Montecelio 1937 FC | 0-0 (0-0) | Vis Pesaro | 0 | 2 | H |
| 14/03/26 | Vis Pesaro | 1-0 (1-0) | Ternana | -0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | JuventusU23 | 1-3 (1-2) | Vis Pesaro | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Vis Pesaro | 2-1 (0-0) | A.S.D. Bra | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Vis Pesaro | 1-1 (0-0) | Pontedera | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Sassari Torres | 0-0 (0-0) | Vis Pesaro | -0.25 | 2 | H |
| 17/02/26 | Vis Pesaro | 1-2 (1-0) | Nuovo Campobasso | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/02/26 | Gubbio | 1-0 (0-0) | Vis Pesaro | -0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Perugia
TBHHBHHTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Perugia | 1-0 (0-0) | AS Ostia Mare | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Perugia | 1-2 (1-2) | Vis Pesaro | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Perugia | 1-1 (1-1) | Grosseto | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Forli | 1-1 (0-0) | Perugia | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Perugia | 0-1 (0-1) | Nuovo Campobasso | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Ternana | 2-2 (1-0) | Perugia | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Perugia | 2-2 (1-2) | JuventusU23 | +0.5 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Vis Pesaro | 0-1 (0-0) | Perugia | 0 | 2 | T |
| 21/03/26 | Perugia | 1-1 (1-0) | Sassari Torres | +0.25 | 2 | H |
| 15/03/26 | Arezzo | 1-1 (0-1) | Perugia | -0.75 | 2 | H |
| 10/03/26 | Perugia | 2-1 (1-0) | Pontedera | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Livorno | 1-2 (0-0) | Perugia | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Perugia | 0-1 (0-1) | Asd Pineto Calcio | +0.25 | 2 | B |
| 15/02/26 | Perugia | 1-1 (1-0) | Athletic Carpi | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/02/26 | US Pianese | 2-1 (1-0) | Perugia | 0 | 2 | B |
| 08/02/26 | Sambenedettese | 0-1 (0-1) | Perugia | 0 | 2 | T |
| 31/01/26 | Perugia | 1-1 (1-1) | Ravenna | 0 | 2 | H |
| 25/01/26 | Ascoli | 2-1 (1-0) | Perugia | -0.5 | 2 | B |
| 18/01/26 | Perugia | 0-1 (0-0) | Gubbio | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/01/26 | Perugia | 1-1 (0-1) | A.S.D. Bra | +0.75 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
31
Sút bóng
512
Sút cầu môn
37
Tấn công
8979
Tấn công nguy hiểm
6268
Sút ngoài cầu môn
25
Đá phạt trực tiếp
1021
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1910
Việt vị
20
Quả ném biên
2928
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B4T4 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vis Pesaro (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Perugia (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vis Pesaro (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Perugia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vis Pesaro | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898 | Thành lập | 1905 |
| Sân nhà | Stadio Renato Curi | |
| 0 | Sức chứa | 27663 |
| HLV | ||
| Khu vực | Perugia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.10 | 0.81 | 2.00 | 1.03 | 0.96 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.15 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.55 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.48 | 0.91 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 3.20 ↑ | 2.09 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.20 | 2.90 | 2.02 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.16 ↓ | 5.70 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.31 | 2.97 | 2.13 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 0.92 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.31 | 2.98 ↑ | 2.14 ↑ | 0.76 ↑ | 2.00 | 1.04 ↑ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.45 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.60 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.95 | 2.80 | 2.49 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 1.07 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 3.31 ↑ | 3.28 ↑ | 2.09 ↓ | 0.79 ↓ | 2.00 | 1.01 ↑ | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.10 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.00 | 2.10 | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.55 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.15 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.00 ↑ | 2.05 ↓ | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vis Pesaro | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Perugia | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).