Kết quả bóng đá trận Virtus Lanciano vs Pescara, 22:05 ngày 02/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:05 ngày 02/08/2026
Virtus Lanciano
2 Kết thúc HT 1-2 4
Pescara
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Virtus Lanciano Phút Pescara
1' 0 - 1
Nigel Kyeremateng (Assist:Nicola Santirocco) 1 - 1 7'
Nigel Kyeremateng 2 - 1 7'
9' 2 - 2
39' 2 - 3
HT 1-2
3 - 3 47'
57' 3 - 4
57' Đá hỏng penalty
83' 3 - 5
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 13 110
Thắng 01 03
Hòa 01 04
Bại 11 13
Ghi bàn 25 217
Mất bàn 44 414
Điểm 04 013

Chủ = Virtus Lanciano · Khách = Pescara

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Virtus Lanciano (1)Hiệp 1 / Cả trậnPescara (41)
0 (0%)Thắng/Thắng5 (12%)
0 (0%)Thắng/Hòa5 (12%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (10%)
0 (0%)Hòa/Hòa7 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại6 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
1 (100%)Bại/Bại9 (22%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

Virtus Lanciano 1 (8%)Hòa 6 (50%)Pescara 5 (42%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D208/05/16Pescara4-0 (2-0)Virtus Lanciano6-6-0.752.5B
ITA D219/12/15Virtus Lanciano1-2 (0-1)Pescara10-2-0.252.25B
ITA D225/04/15Virtus Lanciano0-1 (0-0)Pescara1-3+0.252.5B
ITA D229/11/14Pescara1-1 (0-0)Virtus Lanciano5-4-0.252.25H
ITA D214/05/14Pescara2-2 (1-1)Virtus Lanciano5-6-0.252.25H
ITA D215/12/13Virtus Lanciano0-1 (0-1)Pescara-02.25B
ITA SC17/01/10Pescara0-0 (0-0)Virtus Lanciano--0.52H
ITA SC06/09/09Virtus Lanciano2-2 (1-1)Pescara-02H
ITA SC01/03/09Virtus Lanciano2-0 (1-0)Pescara-+0.252.25T
ITA SC12/10/08Pescara0-0 (0-0)Virtus Lanciano--0.752.25H
ITA SC04/05/08Pescara4-0 (3-0)Virtus Lanciano---B
ITA SC09/12/07Virtus Lanciano1-1 (0-0)Pescara-+0.252H

Thành tích gần đây — Virtus Lanciano

BBHHBBHTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D209/06/16Salernitana1-0 (1-0)Virtus Lanciano3-5-0.52.5B
ITA D205/06/16Virtus Lanciano1-4 (1-2)Salernitana4-4+0.252.25B
ITA D221/05/16Livorno2-2 (2-0)Virtus Lanciano6-7-0.52.5H
ITA D214/05/16Virtus Lanciano1-1 (1-0)Ternana5-3+12.5H
ITA D208/05/16Pescara4-0 (2-0)Virtus Lanciano6-6-0.752.5B
ITA D230/04/16Virtus Lanciano1-2 (1-2)Avellino8-3+0.252.25B
ITA D223/04/16Cagliari1-1 (1-1)Virtus Lanciano3-4-1.252.5H
ITA D220/04/16Virtus Lanciano2-1 (2-1)Novara9-602.25T
ITA D216/04/16Latina2-2 (1-0)Virtus Lanciano10-4-0.52.25H
ITA D209/04/16Virtus Lanciano1-2 (1-2)ACD Virtus Entella4-702B
ITA D202/04/16Crotone1-0 (0-0)Virtus Lanciano5-10-12.25B
ITA D226/03/16Virtus Lanciano0-1 (0-0)Perugia4-402B
ITA D219/03/16Virtus Lanciano2-0 (1-0)Cesena5-902.25T
ITA D212/03/16Salernitana1-3 (0-0)Virtus Lanciano5-2-0.252.25T
ITA D205/03/16Virtus Lanciano1-0 (1-0)Brescia7-502.25T
ITA D202/03/16Como1-1 (1-0)Virtus Lanciano4-6-0.252.25H
ITA D227/02/16Virtus Lanciano1-0 (0-0)Bari8-402.25T
ITA D220/02/16Spezia2-0 (1-0)Virtus Lanciano7-2-0.752.25B
ITA D213/02/16Virtus Lanciano2-1 (0-1)Modena8-5+0.252T
ITA D206/02/16Vicenza0-2 (0-0)Virtus Lanciano11-9-0.52.25T

Thành tích gần đây — Pescara

HBHHBTBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D209/05/26Pescara1-1 (1-0)Spezia3-1+0.252.75H
ITA D201/05/26Padova1-0 (0-0)Pescara3-602.75B
ITA D225/04/26Pescara1-1 (0-0)Juve Stabia3-2+0.252.5H
ITA D219/04/26Carrarese2-2 (1-1)Pescara6-5-0.252.5H
ITA D211/04/26Pescara1-2 (1-0)Sampdoria5-3+0.252.5B
ITA D206/04/26A.C. Reggiana 19191-3 (0-1)Pescara2-3+0.252.5T
ITA D222/03/26Empoli4-2 (2-1)Pescara6-9-0.52.75B
ITA D219/03/26Pescara3-0 (2-0)ACD Virtus Entella2-1+0.252.5T
ITA D215/03/26SudTirol0-0 (0-0)Pescara3-5-0.752.5H
ITA D209/03/26Pescara4-0 (2-0)Bari2-4+0.252.5T
ITA D205/03/26Frosinone2-2 (0-2)Pescara12-1-13H
ITA D201/03/26Pescara2-1 (0-0)Palermo9-4-0.52.5T
ITA D221/02/26Venezia3-2 (2-1)Pescara6-7-1.53B
ITA D216/02/26Avellino0-1 (0-0)Pescara6-4-0.252.5T
ITA D211/02/26Pescara0-2 (0-1)Catanzaro7-3-0.252.5B
ITA D207/02/26Cesena2-0 (1-0)Pescara5-6-12.75B
ITA D231/01/26Pescara2-2 (1-1)Mantova4-602.75H
ITA D224/01/26Monza3-0 (1-0)Pescara8-8-1.252.75B
ITA D218/01/26Pescara0-2 (0-2)Modena4-9-0.52.25B
ITA D210/01/26Juve Stabia2-2 (0-1)Pescara8-7-12.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
44
63
Tấn công nguy hiểm
16
66
Sút ngoài cầu môn
6
7
Đá phạt trực tiếp
9
8
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Việt vị
0
2
Quả ném biên
5
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H6 B5
T5 H6 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3
T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Virtus Lanciano (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Pescara (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Virtus LancianoPescara

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Virtus LancianoPescara

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
42
Thắng 1
57
Hòa
53
Thua 1
35
Thua 2+
Virtus LancianoPescara

Thông tin đội bóng

Virtus Lanciano Thông tin Pescara
1924 Thành lập 1936
Stadio Cinque Pini Sân nhà Stadio Adriatico
4800 Sức chứa 24500
HLV Vincenzo Vivarini
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.304.601.360.803.000.880.91-1.250.86
Live41.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑6.500.14 ↓1.25 ↑0.000.52 ↓
VcbetSớm7.004.601.360.803.000.870.87-1.250.83
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.15 ↑6.500.31 ↓1.90 ↑0.000.35 ↓
WewbetSớm12.305.851.180.764.751.040.96-0.750.86
Live17.70 ↑5.10 ↓1.16 ↓2.94 ↑6.500.08 ↓1.25 ↑0.000.54 ↓
LadbrokesSớm5.754.501.400.532.501.37---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.11 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm6.004.701.420.833.000.900.88-1.250.84
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓2.27 ↑6.500.31 ↓0.61 ↓0.001.23 ↑
PinnacleSớm5.944.441.360.843.000.870.92-1.250.79
Live6.07 ↑4.52 ↑1.38 ↑0.85 ↑3.000.88 ↑0.93 ↑-1.250.82 ↑
BwinSớm6.004.501.381.303.500.53---
Live176.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.57 ↓5.501.15 ↑---
1xBetSớm6.344.701.390.522.501.360.86-1.250.82
Live101.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.63 ↑6.500.14 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
Bet 365Sớm6.004.601.360.853.000.950.93-1.250.88
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.853.000.950.93-1.250.88
William HillSớm6.504.201.400.552.501.30---
Live6.00 ↓5.00 ↑1.30 ↓1.30 ↑3.500.53 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.