Kết quả bóng đá trận Virtus Francavilla vs Nardo, 23:00 ngày 30/08/2026

Serie D Cúp Ý · 23:00 ngày 30/08/2026
Virtus Francavilla
2 Kết thúc HT 1-1 1
Nardo
🟨 4 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Virtus Francavilla Phút Nardo
3' 0 - 1
1 - 1 14'
34'
42'
HT 1-1
78'
2 - 1 84'
90+4'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 10 22
Bại 12 34
Ghi bàn 53 149
Mất bàn 74 167
Điểm 43 1714

Chủ = Virtus Francavilla · Khách = Nardo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Virtus Francavilla (18)Hiệp 1 / Cả trậnNardo (19)
4 (22%)Thắng/Thắng5 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (22%)Hòa/Thắng3 (16%)
4 (22%)Hòa/Hòa5 (26%)
1 (6%)Hòa/Bại3 (16%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (17%)Bại/Bại2 (11%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Virtus Francavilla 2 (50%)Hòa 0 (0%)Nardo 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA S429/03/26Virtus Francavilla1-0 (0-0)Nardo5-4--T
ITA S416/11/25Nardo3-0 (2-0)Virtus Francavilla7-5--B
ITA S427/04/25Nardo1-0 (0-0)Virtus Francavilla3-3--B
ITA S415/12/24Virtus Francavilla2-1 (1-0)Nardo---T

Thành tích gần đây — Virtus Francavilla

HBBBHTTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA S403/05/26Virtus Francavilla2-2 (1-1)Sarnese5-7--H
ITA S426/04/26Pompei4-1 (0-1)Virtus Francavilla---B
ITA S419/04/26Virtus Francavilla0-3 (0-1)FC Francavilla7-0--B
ITA S412/04/26Virtus Francavilla0-2 (0-1)A.S Andria Bat3-3--B
ITA S402/04/26Afragolese 19442-2 (2-0)Virtus Francavilla3-4--H
ITA S429/03/26Virtus Francavilla1-0 (0-0)Nardo5-4--T
ITA S422/03/26Real Acerrana0-1 (0-1)Virtus Francavilla---T
ITA S415/03/26Virtus Francavilla2-1 (0-0)SS Nola 19252-2--T
ITA S401/03/26Heraclea1-3 (1-1)Virtus Francavilla---T
ITA S422/02/26Virtus Francavilla0-1 (0-0)FBC Gravina6-1--B
ITA S415/02/26Citta di Fasano0-3 (0-1)Virtus Francavilla---T
ITA S408/02/26Virtus Francavilla0-2 (0-1)Paganese6-7--B
ITA S401/02/26Real Agro Aversa0-0 (0-0)Virtus Francavilla---H
ITA S425/01/26Virtus Francavilla2-2 (1-1)Ferrandina3-0--H
ITA S418/01/26ASD Martina Franca0-4 (0-2)Virtus Francavilla5-1-0.52T
ITA S411/01/26Virtus Francavilla2-0 (1-0)Manfredonia2-6--T
ITA S404/01/26Barletta0-0 (0-0)Virtus Francavilla6-2-0.52H
ITA S421/12/25Sarnese0-0 (0-0)Virtus Francavilla1-8--H
ITA S414/12/25Virtus Francavilla1-1 (1-0)Pompei2-4--H
ITA S407/12/25FC Francavilla1-2 (0-0)Virtus Francavilla---T

Thành tích gần đây — Nardo

BTBTHTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA S411/05/26ASD Martina Franca2-1 (2-1)Nardo4-4--B
ITA S403/05/26Nardo1-0 (1-0)Barletta4-3--T
ITA S426/04/26Ferrandina1-0 (0-0)Nardo---B
ITA S419/04/26Nardo2-0 (0-0)Manfredonia4-1--T
ITA S412/04/26Sarnese0-0 (0-0)Nardo5-5--H
ITA S402/04/26Nardo2-0 (1-0)Pompei6-1+12.25T
ITA S429/03/26Virtus Francavilla1-0 (0-0)Nardo5-4--B
ITA S422/03/26Nardo2-1 (1-0)FC Francavilla8-3--T
ITA S415/03/26Real Acerrana0-0 (0-0)Nardo3-3--H
ITA S401/03/26Nardo3-2 (2-0)A.S Andria Bat2-3--T
ITA S422/02/26Nardo0-0 (0-0)Heraclea8-2--H
ITA S415/02/26Afragolese 19440-0 (0-0)Nardo---H
ITA S408/02/26Nardo3-0 (1-0)Citta di Fasano5-8--T
ITA S401/02/26SS Nola 19253-1 (2-1)Nardo---B
ITA S425/01/26Nardo1-0 (0-0)Real Agro Aversa6-0--T
ITA S418/01/26FBC Gravina2-2 (1-1)Nardo---H
ITA S411/01/26Nardo1-1 (1-0)ASD Martina Franca4-3--H
ITA S404/01/26Paganese0-1 (0-0)Nardo8-2-0.52.25T
ITA S421/12/25Barletta0-0 (0-0)Nardo7-7-0.52.25H
ITA S414/12/25Nardo1-0 (0-0)Ferrandina4-2--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
0
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
4
0
Sút bóng
14
4
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
81
59
Tấn công nguy hiểm
58
22
Sút ngoài cầu môn
7
2
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Virtus Francavilla (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Nardo (19 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Virtus Francavilla (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Nardo (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Virtus FrancavillaNardo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Virtus FrancavillaNardo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
46
Thắng 1
77
Hòa
13
Thua 1
41
Thua 2+
Virtus FrancavillaNardo

Thông tin đội bóng

Virtus Francavilla Thông tin Nardo
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.633.102.550.972.250.840.950.000.86
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.70 ↑3.500.25 ↓0.58 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm2.352.952.951.202.500.55---
Live2.45 ↑2.35 ↓3.70 ↑3.80 ↑4.500.15 ↓---
10BETSớm2.502.852.410.882.250.73---
Live2.27 ↓2.95 ↑2.80 ↑0.90 ↑2.250.74 ↑---
WewbetSớm2.382.952.790.962.250.781.020.250.72
Live2.382.952.80 ↑0.98 ↑2.250.80 ↑1.04 ↑0.250.74 ↑
LadbrokesSớm2.403.002.751.202.500.60---
Live1.01 ↓19.00 ↑81.00 ↑1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm2.503.002.500.812.250.710.760.000.76
Live2.15 ↓3.05 ↑3.30 ↑0.90 ↑2.250.75 ↑0.80 ↑0.250.85 ↑
BwinSớm2.402.952.701.202.500.60---
Live2.402.952.701.202.500.60---
1xBetSớm2.653.052.551.182.500.580.890.000.81
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑5.23 ↑3.500.10 ↓0.61 ↓0.001.32 ↑
Bet 365Sớm2.633.002.501.002.250.801.050.250.75
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.40 ↑3.500.08 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.