Kết quả bóng đá trận Virkia vs YPA Ylivieska, 23:00 ngày 19/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 19/08/2026
Virkia 2 Kết thúc HT 0-1 3
YPA Ylivieska
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Virkia | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| 63' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 72' | |
| 80' | ||
| 82' | ||
| 83' | ⚽ 2 - 3 | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 20 | 8 | 32 | 23 |
| Điểm | 0 | 3 | 10 | 16 |
Chủ = Virkia · Khách = YPA Ylivieska
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Virkia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Virkia 1 (20%)Hòa 0 (0%)YPA Ylivieska 4 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | YPA Ylivieska | 1-2 (1-1) | Virkia | - | - | T |
| 28/08/16 | YPA Ylivieska | 3-0 (3-0) | Virkia | - | - | B |
| 12/06/16 | Virkia | 1-4 (1-0) | YPA Ylivieska | -1.25 | 3.5 | B |
| 12/09/09 | Virkia | 0-2 (0-2) | YPA Ylivieska | - | - | B |
| 28/05/09 | YPA Ylivieska | 5-1 (4-0) | Virkia | -2.5 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Virkia
BTTBBTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | LBK | 2-1 (0-0) | Virkia | - | - | B |
| 08/08/26 | Virkia | 2-1 (1-0) | NIK | - | - | T |
| 29/07/26 | KPV/Akatemia | 2-4 (0-1) | Virkia | - | - | T |
| 16/07/26 | VPV Pallo-Veikot | 1-0 (1-0) | Virkia | - | - | B |
| 29/06/26 | VIFK | 3-1 (1-0) | Virkia | - | - | B |
| 24/06/26 | Virkia | 1-0 (0-0) | SJK-j Apollo | - | - | T |
| 17/06/26 | Virkia | 3-3 (1-2) | Kiisto Vaasa | - | - | H |
| 11/06/26 | SIF | 0-3 (0-2) | Virkia | - | - | T |
| 06/06/26 | Virkia | 0-2 (0-1) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 28/05/26 | YPA Ylivieska | 1-2 (1-1) | Virkia | - | - | T |
| 29/04/26 | Virkia | 1-4 (1-1) | JS Hercules | - | - | B |
| 11/04/26 | LappBK | 1-8 (0-6) | Virkia | - | - | T |
| 13/04/25 | Virkia | 2-5 (1-3) | GBK Kokkola | - | - | B |
| 16/04/24 | Virkia | 1-7 (0-2) | AC Oulu | - | - | B |
| 19/08/21 | VPS Vaasa-J | 4-2 (0-1) | Virkia | - | - | B |
| 14/08/21 | Virkia | 1-6 (1-2) | Nykarleby IK | - | - | B |
| 07/08/21 | Virkia | 3-3 (0-2) | VPV Pallo-Veikot | - | - | H |
| 31/07/21 | Virkia | 0-2 (0-0) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 21/07/21 | Virkia | 1-2 (1-1) | Kiisto Vaasa | - | - | B |
| 16/07/21 | Idrottsklubben Myran | 5-2 (2-2) | Virkia | - | - | B |
Thành tích gần đây — YPA Ylivieska
THTBTBTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | YPA Ylivieska | 2-1 (1-0) | NIK | - | - | T |
| 30/07/26 | YPA Ylivieska | 1-1 (1-0) | VIFK | - | - | H |
| 23/07/26 | Kiisto Vaasa | 0-1 (0-1) | YPA Ylivieska | - | - | T |
| 07/07/26 | YPA Ylivieska | 1-5 (0-2) | Kiisto Vaasa | - | - | B |
| 02/07/26 | YPA Ylivieska | 4-1 (3-1) | LBK | - | - | T |
| 23/06/26 | KPV/Akatemia | 5-3 (2-1) | YPA Ylivieska | - | - | B |
| 17/06/26 | YPA Ylivieska | 4-0 (1-0) | VPV Pallo-Veikot | - | - | T |
| 11/06/26 | SJK-j Apollo | 2-2 (0-1) | YPA Ylivieska | - | - | H |
| 04/06/26 | YPA Ylivieska | 2-1 (2-0) | SIF | - | - | T |
| 28/05/26 | YPA Ylivieska | 1-2 (1-1) | Virkia | - | - | B |
| 21/05/26 | NIK | 6-4 (3-3) | YPA Ylivieska | - | - | B |
| 26/04/26 | Sporting Kristina | 2-4 (2-3) | YPA Ylivieska | - | - | T |
| 04/09/25 | YPA Ylivieska | 6-2 (2-1) | Seinajoen Sisu | - | - | T |
| 27/08/25 | FF Jaro II | 8-0 (4-0) | YPA Ylivieska | - | - | B |
| 21/08/25 | YPA Ylivieska | 4-3 (2-2) | LBK | - | - | T |
| 10/08/25 | YPA Ylivieska | 0-1 (0-1) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 03/08/25 | Sporting Kristina | 3-3 (1-1) | YPA Ylivieska | - | - | H |
| 31/07/25 | SIF | 5-2 (3-1) | YPA Ylivieska | - | - | B |
| 24/07/25 | YPA Ylivieska | 5-2 (2-2) | VPV Pallo-Veikot | - | - | T |
| 16/07/25 | Saaripotku | 3-4 (2-2) | YPA Ylivieska | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1917
Sút cầu môn
66
Tấn công
10698
Tấn công nguy hiểm
6845
Sút ngoài cầu môn
1311
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B4T4 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Virkia (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
YPA Ylivieska (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Virkia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.88 | 4.10 | 3.10 | 0.95 | 3.75 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 3.20 | 0.70 | 3.75 | 0.63 | 0.71 | 0.50 | 0.63 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.04 ↓ | 0.84 ↑ | 5.50 | 0.53 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.75 | 2.90 | 0.93 | 3.75 | 0.87 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 107.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.75 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.75 | 0.88 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.85 ↓ | 3.40 ↑ | 0.88 | 3.75 | 0.79 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.35 | 0.98 | 3.75 | 0.82 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 106.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.50 | 2.86 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.84 | 2.94 | 0.88 | 3.75 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.32 ↑ | 1.13 ↓ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.30 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.80 | 0.82 | 3.75 | 0.82 | 0.77 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 473.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.74 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.93 | 3.58 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.87 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 30.73 ↑ | 6.51 ↑ | 1.09 ↓ | 2.51 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.30 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.00 | 2.79 | 0.86 | 3.75 | 0.84 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.94 ↑ | 1.08 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.50 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Virkia | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| YPA Ylivieska | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).