Kết quả bóng đá trận Virginia United SC (W) vs The Gap NPL (W), 14:00 ngày 08/08/2026
Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 14:00 ngày 08/08/2026
Virginia United SC (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
The Gap NPL (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 6 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 11 | 21 | 26 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 18 |
Chủ = Virginia United SC (W) · Khách = The Gap NPL (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Virginia United SC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 7 (44%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Virginia United SC (W) 4 (67%)Hòa 2 (33%)The Gap NPL (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | The Gap NPL (W) | 0-1 (0-1) | Virginia United SC (W) | - | - | T |
| 20/08/22 | The Gap NPL (W) | 0-2 (0-1) | Virginia United SC (W) | - | - | T |
| 25/06/22 | Virginia United SC (W) | 1-1 (1-1) | The Gap NPL (W) | - | - | H |
| 29/04/22 | The Gap NPL (W) | 0-2 (0-0) | Virginia United SC (W) | +3 | 4 | T |
| 16/10/21 | Virginia United SC (W) | 0-0 (0-0) | The Gap NPL (W) | +1.5 | 3.75 | H |
| 30/04/21 | The Gap NPL (W) | 2-3 (0-1) | Virginia United SC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Virginia United SC (W)
BTBBBTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Caboolture FC (W) | 2-0 (1-0) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Virginia United SC (W) | 1-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Virginia United SC (W) | 1-4 (0-2) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | Virginia United SC (W) | 0-5 (0-2) | Grange Thistle (W) | 0 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Virginia United SC (W) | 1-3 (0-1) | Peninsula Power (W) | - | - | B |
| 01/07/26 | Virginia United SC (W) | 2-0 (1-0) | Logan Lightning (W) | 0 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | North Lakes United (W) | 3-0 (2-0) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
| 07/06/26 | The Gap NPL (W) | 0-1 (0-1) | Virginia United SC (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Palm Beach SC (W) | 0-0 (0-0) | Virginia United SC (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Virginia United SC (W) | 0-4 (0-3) | Caboolture FC (W) | -2.25 | 4.25 | B |
| 02/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 2-2 (1-1) | Virginia United SC (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Mitchelton (W) | 4-0 (3-0) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
| 11/04/26 | Grange Thistle (W) | 0-1 (0-0) | Virginia United SC (W) | -0.75 | 3 | T |
| 28/03/26 | Peninsula Power (W) | 2-1 (1-1) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Virginia United SC (W) | 1-3 (1-1) | North Lakes United (W) | - | - | B |
| 13/03/26 | Logan Lightning (W) | 0-1 (0-1) | Virginia United SC (W) | -0.75 | 3.5 | T |
| 24/08/25 | Brisbane Olympic (W) | 4-0 (2-0) | Virginia United SC (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 16/08/25 | Virginia United SC (W) | 1-2 (1-2) | Grange Thistle (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/08/25 | Virginia United SC (W) | 1-2 (1-1) | Brisbane Olympic (W) | -2 | 3.5 | B |
| 02/08/25 | Dare southwest Queensland (W) | 1-3 (0-2) | Virginia United SC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — The Gap NPL (W)
BTBTTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/26 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | The Gap NPL (W) | 0-3 (0-1) | Grange Thistle (W) | - | - | B |
| 24/07/26 | Peninsula Power (W) | 2-3 (0-2) | The Gap NPL (W) | +0.25 | 4 | T |
| 18/07/26 | The Gap NPL (W) | 1-6 (1-0) | North Lakes United (W) | - | - | B |
| 10/07/26 | Logan Lightning (W) | 2-3 (1-3) | The Gap NPL (W) | +0.75 | 4.25 | T |
| 04/07/26 | The Gap NPL (W) | 5-3 (4-0) | Palm Beach SC (W) | +0.5 | 3.5 | T |
| 19/06/26 | The Gap NPL (W) | 4-3 (3-2) | Mitchelton (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Caboolture FC (W) | 2-1 (1-0) | The Gap NPL (W) | -1.75 | 4 | B |
| 07/06/26 | The Gap NPL (W) | 0-1 (0-1) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 2-3 (1-3) | The Gap NPL (W) | +0.75 | 3.75 | T |
| 10/05/26 | Grange Thistle (W) | 2-4 (1-2) | The Gap NPL (W) | +0.25 | 3.75 | T |
| 06/05/26 | The Gap NPL (W) | 5-3 (2-1) | Peninsula Power (W) | +1.25 | 4 | T |
| 25/04/26 | North Lakes United (W) | 5-2 (0-1) | The Gap NPL (W) | -3.5 | 4.5 | B |
| 11/04/26 | The Gap NPL (W) | 3-4 (1-4) | Logan Lightning (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Palm Beach SC (W) | 1-0 (0-0) | The Gap NPL (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Mitchelton (W) | 2-3 (0-1) | The Gap NPL (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | The Gap NPL (W) | 3-3 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 11/09/22 | The Gap NPL (W) | 1-3 (0-1) | Weston Pud(W) | - | - | B |
| 27/08/22 | Mitchelton (W) | 3-1 (2-0) | The Gap NPL (W) | - | - | B |
| 20/08/22 | The Gap NPL (W) | 0-2 (0-1) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
| 13/08/22 | Peninsula Power (W) | 3-0 (2-0) | The Gap NPL (W) | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
39 61
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B0T0 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Virginia United SC (W) (16 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
The Gap NPL (W) (16 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Virginia United SC (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUU
The Gap NPL (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (88%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Virginia United SC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.70 | 0.91 | 3.50 | 0.89 | 0.89 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.80 | 3.90 | 1.70 | 0.91 | 3.50 | 0.89 | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.62 | 0.65 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.60 | 1.60 ↓ | 0.65 | 3.50 | 0.68 | 0.66 | -0.75 | 0.67 | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 4.00 | 1.83 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.30 | 3.80 ↓ | 1.85 ↑ | 0.70 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.74 | 0.78 | 4.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.70 ↓ | 1.81 ↑ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.68 | 0.89 | 3.50 | 0.87 | 1.08 | -0.50 | 0.68 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.80 | 1.68 | 0.89 | 3.50 | 0.87 | 0.89 ↓ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.97 | 3.90 | 1.80 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.95 ↑ | 1.70 ↓ | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.41 | 4.35 | 1.68 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.88 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 3.46 ↑ | 4.10 ↓ | 1.71 ↑ | 0.82 | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.82 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.75 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.90 ↓ | 1.73 ↓ | 0.33 ↑ | 2.50 | 2.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.78 | 0.75 | 4.00 | 0.78 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.90 | 1.72 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.53 ↓ | -1.25 | 1.26 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 4.43 | 1.78 | 0.87 | 3.50 | 0.84 | 0.93 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 3.49 ↑ | 4.58 ↑ | 1.63 ↓ | 0.87 | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.93 | -0.75 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 4.10 | 1.77 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 4.00 ↓ | 1.72 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.08 | 4.00 | 1.64 | 0.30 | 2.50 | 2.40 | 2.40 | 0.00 | 0.30 |
| Live | 3.85 ↓ | 4.01 ↑ | 1.75 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.90 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 3.90 ↓ | 3.90 ↓ | 1.67 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.67 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 4.20 ↑ | 1.67 | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.