Kết quả bóng đá trận Virginia United SC (W) vs Palm Beach SC (W), 17:30 ngày 14/08/2026
Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 17:30 ngày 14/08/2026
Virginia United SC (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
Palm Beach SC (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Virginia United SC (W) | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 69' | ||
| 80' | ⚽ 0 - 3 | |
| 83' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 7 | 13 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 25 | 16 |
| Điểm | 0 | 6 | 9 | 12 |
Chủ = Virginia United SC (W) · Khách = Palm Beach SC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Virginia United SC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 8 (44%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Virginia United SC (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Palm Beach SC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Palm Beach SC (W) | 0-0 (0-0) | Virginia United SC (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Virginia United SC (W)
BBTBBBTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Virginia United SC (W) | 1-5 (1-0) | The Gap NPL (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | Caboolture FC (W) | 2-0 (1-0) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Virginia United SC (W) | 1-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Virginia United SC (W) | 1-4 (0-2) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | Virginia United SC (W) | 0-5 (0-2) | Grange Thistle (W) | 0 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Virginia United SC (W) | 1-3 (0-1) | Peninsula Power (W) | - | - | B |
| 01/07/26 | Virginia United SC (W) | 2-0 (1-0) | Logan Lightning (W) | 0 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | North Lakes United (W) | 3-0 (2-0) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
| 07/06/26 | The Gap NPL (W) | 0-1 (0-1) | Virginia United SC (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Palm Beach SC (W) | 0-0 (0-0) | Virginia United SC (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Virginia United SC (W) | 0-4 (0-3) | Caboolture FC (W) | -2.25 | 4.25 | B |
| 02/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 2-2 (1-1) | Virginia United SC (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Mitchelton (W) | 4-0 (3-0) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
| 11/04/26 | Grange Thistle (W) | 0-1 (0-0) | Virginia United SC (W) | -0.75 | 3 | T |
| 28/03/26 | Peninsula Power (W) | 2-1 (1-1) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Virginia United SC (W) | 1-3 (1-1) | North Lakes United (W) | - | - | B |
| 13/03/26 | Logan Lightning (W) | 0-1 (0-1) | Virginia United SC (W) | -0.75 | 3.5 | T |
| 24/08/25 | Brisbane Olympic (W) | 4-0 (2-0) | Virginia United SC (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 16/08/25 | Virginia United SC (W) | 1-2 (1-2) | Grange Thistle (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/08/25 | Virginia United SC (W) | 1-2 (1-1) | Brisbane Olympic (W) | -2 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Palm Beach SC (W)
TBBTBBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Grange Thistle (W) | 0-1 (0-1) | Palm Beach SC (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Peninsula Power (W) | 3-1 (1-0) | Palm Beach SC (W) | 0 | 3.75 | B |
| 25/07/26 | North Lakes United (W) | 3-1 (1-1) | Palm Beach SC (W) | - | - | B |
| 19/07/26 | Palm Beach SC (W) | 2-1 (0-0) | Logan Lightning (W) | +0.75 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | Mitchelton (W) | 2-0 (0-0) | Palm Beach SC (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | The Gap NPL (W) | 5-3 (4-0) | Palm Beach SC (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Palm Beach SC (W) | 1-1 (0-1) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 13/06/26 | Moreton City Excelsior (W) | 1-1 (0-0) | Palm Beach SC (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | Palm Beach SC (W) | 0-0 (0-0) | Virginia United SC (W) | - | - | H |
| 26/05/26 | Logan Lightning (W) | 4-3 (4-0) | Palm Beach SC (W) | +0.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Palm Beach SC (W) | 3-0 (2-0) | Grange Thistle (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Palm Beach SC (W) | 2-3 (1-2) | Peninsula Power (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Palm Beach SC (W) | 0-2 (0-1) | North Lakes United (W) | - | - | B |
| 11/04/26 | Palm Beach SC (W) | 3-1 (2-0) | Mitchelton (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Palm Beach SC (W) | 1-0 (0-0) | The Gap NPL (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Caboolture FC (W) | 4-1 (0-1) | Palm Beach SC (W) | -1.75 | 4 | B |
| 14/03/26 | Palm Beach SC (W) | 3-2 (2-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
10
Sút bóng
736
Sút cầu môn
411
Tấn công
67134
Tấn công nguy hiểm
2378
Sút ngoài cầu môn
325
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
46 54
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Virginia United SC (W) (18 trận)
Ghi 0.72 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Palm Beach SC (W) (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Virginia United SC (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Palm Beach SC (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Virginia United SC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 4.30 | 1.73 | 0.99 | 3.25 | 0.82 | 0.84 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.09 ↓ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.00 | 0.73 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.40 | 1.65 ↓ | 0.71 ↓ | 3.25 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.80 | 1.72 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 1.13 | -0.50 | 0.64 |
| Live | 69.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.30 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 3.60 ↓ | 1.95 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.55 | 2.18 | 0.76 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 3.55 | 1.91 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.80 | 1.72 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 1.01 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 69.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.85 | 2.26 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.86 ↑ | 1.08 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.20 | 0.72 | 3.50 | 0.81 | 0.84 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 73.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.11 ↓ | 3.36 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 1.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.19 | 3.63 | 1.86 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.84 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 30.80 ↑ | 7.77 ↑ | 1.07 ↓ | 2.46 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.00 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.71 | 3.84 | 2.12 | 0.86 | 3.50 | 0.83 | 1.07 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 38.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.91 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.95 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.