Kết quả bóng đá trận Vipers vs Uganda Police FC, 00:00 ngày 24/10/2026
Ngoại hạng Uganda · 00:00 ngày 24/10/2026
Vipers 0 Kết thúc HT 0-0 0
Uganda Police FC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 18 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 4 | 14 |
| Điểm | 5 | 1 | 19 | 12 |
Chủ = Vipers · Khách = Uganda Police FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vipers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (35%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vipers (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.40 bàn/trận
Uganda Police FC (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vipers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 5.50 | 9.70 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 19.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.09 | 5.00 | 12.00 | 0.68 | 3.00 | 0.65 | 0.67 | 1.50 | 0.66 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 2.05 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.80 | 7.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 6.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 6.25 | 12.50 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.17 ↑ | 5.50 ↓ | 16.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.77 ↑ | 0.77 ↑ | 1.75 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 6.20 | 19.00 | 1.27 | 3.50 | 0.55 | 1.25 | 2.50 | 0.57 |
| Live | 9.82 ↑ | 1.06 ↓ | 24.00 ↑ | 5.76 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 5.75 | 12.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.