Kết quả bóng đá trận Vipers vs Lugazi Municipal FC, 00:00 ngày 06/11/2026

Ngoại hạng Uganda · 00:00 ngày 06/11/2026
Vipers
2 Kết thúc HT 0-0 0
Lugazi Municipal FC
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 0
Nhiệt độ: 25°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 00 42
Bại 23 26
Ghi bàn 22 165
Mất bàn 26 413
Điểm 30 168

Chủ = Vipers · Khách = Lugazi Municipal FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vipers (28)Hiệp 1 / Cả trậnLugazi Municipal FC (11)
9 (32%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
6 (21%)Hòa/Thắng3 (27%)
5 (18%)Hòa/Hòa2 (18%)
1 (4%)Hòa/Bại3 (27%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (11%)Bại/Bại2 (18%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
0
Sút bóng
9
0
Sút cầu môn
6
0
Sút ngoài cầu môn
3
0
TL kiểm soát bóng
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vipers (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.40 bàn/trận
Lugazi Municipal FC (30 trận)
Ghi 0.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Vipers Thông tin Lugazi Municipal FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.145.8011.101.002.750.780.882.000.89
Live1.03 ↓15.00 ↑51.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.11 ↓0.003.40 ↑
VcbetSớm1.094.8013.000.612.500.730.711.750.63
Live1.03 ↓5.00 ↑41.00 ↑0.74 ↑1.500.42 ↓1.31 ↑0.250.18 ↓
Mansion88Sớm1.294.759.000.722.250.930.741.500.91
Live2.20 ↑1.72 ↓8.62 ↓2.77 ↑2.500.01 ↓0.07 ↓0.002.38 ↑
InterwettenSớm1.176.0015.000.752.500.90---
Live1.22 ↑5.50 ↓13.00 ↓0.90 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm1.125.7514.500.712.500.810.641.750.90
Live1.01 ↓14.00 ↑34.00 ↑8.49 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.115.9020.000.762.500.921.072.250.61
Live1.02 ↓12.70 ↑43.00 ↑6.17 ↑2.500.06 ↓0.19 ↓0.003.36 ↑
Bet 365Sớm1.176.0015.001.002.750.800.902.000.90
Live1.03 ↓15.00 ↑51.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.20 ↓0.003.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.