Kết quả bóng đá trận Vipers vs Entebbe UPPC FC, 00:00 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Uganda · 00:00 ngày 29/08/2026
Vipers
0 Kết thúc HT 0-1 1
Entebbe UPPC FC
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Vipers Phút Entebbe UPPC FC
33' 1 - 0 Kevin Dasylva Bady (phản lưới)
HT 0-1
90+4'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 01 23
Bại 11 23
Ghi bàn 42 1511
Mất bàn 22 510
Điểm 64 2015

Chủ = Vipers · Khách = Entebbe UPPC FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vipers (34)Hiệp 1 / Cả trậnEntebbe UPPC FC (25)
13 (38%)Thắng/Thắng7 (28%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (4%)
7 (21%)Hòa/Thắng2 (8%)
6 (18%)Hòa/Hòa7 (28%)
2 (6%)Hòa/Bại3 (12%)
3 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (3%)Bại/Bại5 (20%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Vipers 6 (75%)Hòa 1 (13%)Entebbe UPPC FC 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UPL27/04/26Vipers3-0 (0-0)Entebbe UPPC FC8-1--T
UPL01/11/25Entebbe UPPC FC0-1 (0-0)Vipers5-6--T
UPL08/02/24Vipers0-0 (0-0)Entebbe UPPC FC9-3--H
UPL17/09/23Entebbe UPPC FC1-2 (0-2)Vipers8-1--T
UPL02/05/23Vipers2-0 (1-0)Entebbe UPPC FC---T
UPL04/12/22Entebbe UPPC FC1-0 (1-0)Vipers3-5--B
UPL20/04/22Vipers2-0 (1-0)Entebbe UPPC FC7-2--T
UPL01/12/21Entebbe UPPC FC1-3 (1-3)Vipers---T

Thành tích gần đây — Vipers

TTBTTTTHHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/5 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Uganda C22/08/26Vipers3-1 (1-0)Airtel Kitara FC3-3--T
INT CF08/08/26Vipers1-0 (1-0)Nairobi United---T
CECAFA CC31/07/26APR FC2-1 (1-1)Vipers2-10--B
CECAFA CC27/07/26Gor Mahia0-1 (0-0)Vipers2-302T
CECAFA CC24/07/26Vipers3-0 (3-0)CF Garde Republicaine Siaf7-2+12T
UPL23/05/26Vipers2-0 (0-0)Express FC8-2--T
UPL19/05/26Ma Lu0-3 (0-2)Vipers4-2--T
Uganda C15/05/26Vipers1-1 (0-1)Airtel Kitara FC3-3--H
UPL12/05/26Uganda Police FC0-0 (0-0)Vipers2-9--H
UPL09/05/26Vipers1-1 (0-1)URA Kampala5-4--H
Uganda C03/05/26Airtel Kitara FC0-0 (0-0)Vipers---H
UPL30/04/26Kampala City Council FC1-1 (1-0)Vipers0-402H
UPL27/04/26Vipers3-0 (0-0)Entebbe UPPC FC8-1--T
UPL21/04/26Buhimba United Saints FC0-2 (0-1)Vipers0-9+1.752.75T
UPL16/04/26SC Villa1-1 (0-0)Vipers4-6+0.251.75H
UPL11/04/26Vipers0-0 (0-0)Airtel Kitara FC3-2--H
Uganda C03/04/26NEC FC Bugolobi0-0 (0-0)Vipers3-3--H
Uganda C19/03/26Vipers4-0 (1-0)Iganga United9-1--T
UPL15/03/26Vipers1-0 (0-0)FC Calvary11-0--T
UPL11/03/26Defense forces1-2 (0-0)Vipers3-5--T

Thành tích gần đây — Entebbe UPPC FC

HBBTHHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UPL17/08/26BUL FC0-0 (0-0)Entebbe UPPC FC6-4--H
UPL06/08/26Entebbe UPPC FC1-2 (1-2)NEC FC Bugolobi6-3--B
UPL02/08/26Airtel Kitara FC4-0 (2-0)Entebbe UPPC FC---B
UPL23/05/26Entebbe UPPC FC4-0 (1-0)BUL FC---T
UPL19/05/26Uganda Police FC1-1 (0-1)Entebbe UPPC FC---H
UPL12/05/26Ma Lu0-0 (0-0)Entebbe UPPC FC6-3--H
UPL07/05/26Entebbe UPPC FC2-0 (1-0)Defense forces3-5--T
UPL29/04/26Entebbe UPPC FC2-0 (2-0)FC Calvary5-1--T
UPL27/04/26Vipers3-0 (0-0)Entebbe UPPC FC8-1--B
UPL21/04/26Entebbe UPPC FC0-1 (0-0)Kampala City Council FC3-3-0.251.75B
UPL16/04/26Buhimba United Saints FC1-2 (1-1)Entebbe UPPC FC2-5+12T
UPL10/04/26Lugazi Municipal FC1-1 (1-1)Entebbe UPPC FC1-1--H
UPL14/03/26Entebbe UPPC FC0-2 (0-2)SC Villa7-3--B
UPL11/03/26NEC FC Bugolobi0-0 (0-0)Entebbe UPPC FC3-4--H
UPL07/03/26Entebbe UPPC FC0-0 (0-0)URA Kampala4-2--H
UPL03/03/26Airtel Kitara FC2-0 (1-0)Entebbe UPPC FC3-3--B
Uganda C24/02/26Airtel Kitara FC2-0 (1-0)Entebbe UPPC FC0-4--B
UPL17/02/26Entebbe UPPC FC1-0 (1-0)Mbarara City8-2--T
UPL14/02/26Express FC0-0 (0-0)Entebbe UPPC FC2-8--H
UPL31/01/26Kampala City Council FC0-1 (0-1)Entebbe UPPC FC6-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
6
5
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
177
104
Tấn công nguy hiểm
89
62
Sút ngoài cầu môn
5
2
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
1
1
Quả ném biên
47
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B1
T1 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vipers (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
Entebbe UPPC FC (25 trận)
Ghi 0.72 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vipers (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUO

Entebbe UPPC FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
20
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
31
B.thắng H2
VipersEntebbe UPPC FC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
VipersEntebbe UPPC FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
43
Thắng 1
87
Hòa
12
Thua 1
05
Thua 2+
VipersEntebbe UPPC FC

Thông tin đội bóng

Vipers Thông tin Entebbe UPPC FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.314.306.900.802.250.980.981.500.80
Live47.00 ↑7.70 ↑1.10 ↓4.80 ↑1.500.04 ↓0.14 ↓0.002.90 ↑
VcbetSớm1.203.909.000.632.250.700.651.500.68
Live36.00 ↑4.80 ↑1.04 ↓0.91 ↑1.500.48 ↓1.96 ↑0.250.16 ↓
InterwettenSớm1.334.409.500.952.500.70---
Live60.00 ↑5.50 ↑1.12 ↓3.00 ↑1.500.15 ↓---
10BETSớm1.324.309.000.752.250.93---
Live98.56 ↑5.99 ↑1.10 ↓3.65 ↑1.500.13 ↓---
WewbetSớm1.284.1910.400.752.250.950.951.500.75
Live20.00 ↑5.05 ↑1.15 ↓3.33 ↑1.500.08 ↓2.27 ↑0.250.24 ↓
18BetSớm1.274.208.750.712.250.810.641.250.90
Live1.23 ↓4.80 ↑13.00 ↑0.77 ↑2.250.88 ↑0.77 ↑1.500.88 ↓
PinnacleSớm1.234.6410.400.862.250.850.851.500.86
Live29.59 ↑6.16 ↑1.10 ↓2.47 ↑1.500.26 ↓2.42 ↑0.250.27 ↓
1xBetSớm1.314.339.401.052.500.751.001.500.80
Live67.00 ↑11.90 ↑1.02 ↓3.89 ↑1.500.16 ↓2.89 ↑0.250.22 ↓
Bet 365Sớm1.304.339.000.802.251.001.001.500.80
Live126.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.75 ↑1.500.14 ↓0.24 ↓0.002.90 ↑
William HillSớm1.304.339.000.952.500.70---
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.