Kết quả bóng đá trận Vinotinto de Ecuador vs Cuenca Juniors, 03:30 ngày 08/10/2026
Liga Pro Serie B (Ecuador) · 03:30 ngày 08/10/2026
Vinotinto de Ecuador 1 Kết thúc HT 0-1 1
Cuenca Juniors
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 4
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Vinotinto de Ecuador | Phút | |
| 13' | ||
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ||
| 38' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 75' | |
| 78' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 14 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 5 | 14 |
| Điểm | 5 | 1 | 22 | 8 |
Chủ = Vinotinto de Ecuador · Khách = Cuenca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vinotinto de Ecuador | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (29%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
Vinotinto de Ecuador
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 17 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 8 | 18 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 8 | 9 | 13 | 5 |
Cuenca Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 20 | 23 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 11 | 10 | 18 | 9 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 13 | 16 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
94
Sút ngoài cầu môn
79
TL kiểm soát bóng
63%37%
Phạm lỗi
1914
Việt vị
30
Quả ném biên
3213
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vinotinto de Ecuador (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Cuenca Juniors (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vinotinto de Ecuador | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 3.50 | 5.10 | 0.91 | 2.00 | 0.86 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 19.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.30 | 5.50 | 0.62 | 2.25 | 0.72 | 0.60 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 3.80 | 6.40 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.09 ↓ | 30.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.50 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 1.30 ↓ | 25.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 3.80 | 6.40 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.05 ↓ | 25.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.30 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 1.02 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 3.94 | 6.90 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.13 ↓ | 18.50 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.40 | 6.00 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 3.60 | 5.75 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.68 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.60 | 6.01 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.60 | 0.75 | 1.20 |
| Live | 10.40 ↑ | 1.07 ↓ | 27.00 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 5.20 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 3.80 | 6.25 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.