Kết quả bóng đá trận Vindbjart vs Odd Grenland 2, 23:00 ngày 03/08/2026

Hạng 3 Na Uy · 23:00 ngày 03/08/2026
Vindbjart
2 Kết thúc HT 1-1 1
Odd Grenland 2
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Vindbjart Phút Odd Grenland 2
5' 0 - 1 Hinrik Hardarson
Sander Svela 1 - 1 18'
45+1'
HT 1-1
56' Godwill Fabio Ambrose
Anujan Rajendram 2 - 1 66'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 72
Hòa 00 12
Bại 02 26
Ghi bàn 124 3415
Mất bàn 18 1123
Điểm 93 228

Chủ = Vindbjart · Khách = Odd Grenland 2

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vindbjart (20)Hiệp 1 / Cả trậnOdd Grenland 2 (18)
6 (30%)Thắng/Thắng1 (6%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (25%)Hòa/Thắng2 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (11%)
3 (15%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (6%)
2 (10%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (10%)Bại/Bại8 (44%)

Bảng xếp hạng

Vindbjart

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1710254420322
Sân nhà8521249174
Sân khách95042011152
6 gần6312177--

Odd Grenland 2

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1744926431613
Sân nhà82241420813
Sân khách9225122389
6 gần61231013--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Vindbjart 8 (42%)Hòa 4 (21%)Odd Grenland 2 7 (37%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D302/05/26Odd Grenland 22-3 (1-2)Vindbjart---T
NOR D314/07/24Vindbjart3-0 (2-0)Odd Grenland 2---T
NOR D322/06/24Odd Grenland 22-3 (2-2)Vindbjart---T
NOR D304/09/23Vindbjart2-3 (2-0)Odd Grenland 24-12+0.53.75B
NOR D306/05/23Odd Grenland 20-1 (0-0)Vindbjart7-5--T
NOR D216/09/17Odd Grenland 23-0 (0-0)Vindbjart---B
NOR D205/06/17Vindbjart2-4 (1-0)Odd Grenland 28-2+0.53.25B
NOR D222/10/16Odd Grenland 23-4 (1-2)Vindbjart3-5+13.75T
NOR D204/07/16Vindbjart3-0 (1-0)Odd Grenland 23-2+1.54.25T
NOR D224/10/15Odd Grenland 28-4 (4-1)Vindbjart15-1-13.5B
NOR D228/07/15Vindbjart1-1 (0-1)Odd Grenland 29-6--H
NOR D225/08/14Odd Grenland 24-3 (4-2)Vindbjart2-9+0.253.75B
NOR D212/05/14Vindbjart2-4 (1-1)Odd Grenland 28-1--B
NOR D213/10/12Odd Grenland 23-2 (1-0)Vindbjart--0.753.75B
NOR D201/07/12Vindbjart6-1 (3-0)Odd Grenland 2-+0.753.75T
NOR D201/08/11Vindbjart0-0 (0-0)Odd Grenland 2-+0.753.25H
NOR D211/04/11Odd Grenland 21-2 (0-0)Vindbjart--0.253.5T
NOR D204/09/10Vindbjart2-2 (1-2)Odd Grenland 2---H
NOR D226/05/10Odd Grenland 22-2 (0-1)Vindbjart--0.253.25H

Thành tích gần đây — Vindbjart

TBTTHBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D325/07/26Hinna0-7 (0-2)Vindbjart3-6--T
NOR D328/06/26Vindbjart2-3 (2-2)Stabaek B10-4--B
NOR D321/06/26Akra0-2 (0-0)Vindbjart---T
NOR D313/06/26Vindbjart4-0 (1-0)Haugesund 211-3--T
NOR D330/05/26Vindbjart2-2 (0-1)Madla IL6-4--H
NOR D323/05/26Flekkeroy IL2-0 (1-0)Vindbjart2-4--B
NOR D316/05/26Mandalskameratene2-0 (2-0)Vindbjart3-11--B
NOR D309/05/26Vindbjart3-3 (0-2)Staal Jorpeland3-5--H
NOR D302/05/26Odd Grenland 22-3 (1-2)Vindbjart---T
NOR D326/04/26Vindbjart3-0 (0-0)Viking B12-6--T
NOR D318/04/26Varhaug0-1 (0-0)Vindbjart---T
NOR D311/04/26Vindbjart2-0 (0-0)Brodd4-8--T
NOR D307/04/26Vag1-0 (0-0)Vindbjart6-4--B
INT CF21/02/26Vindbjart5-2 (1-2)Vidar3-14-0.254T
INT CF04/02/26Start Kristiansand2-0 (0-0)Vindbjart---B
NOR D326/10/25Vag1-1 (0-1)Vindbjart9-10--H
NOR D318/10/25Vindbjart2-2 (1-0)Vidar---H
NOR D311/10/25Staal Jorpeland3-1 (2-0)Vindbjart---B
NOR D304/10/25Vindbjart5-2 (2-0)Madla IL---T
NOR D327/09/25Stord IL0-4 (0-1)Vindbjart---T

Thành tích gần đây — Odd Grenland 2

HHTBBBHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D327/07/26Odd Grenland 21-1 (1-1)Vag11-3+0.53.75H
NOR D328/06/26Varhaug2-2 (0-1)Odd Grenland 24-5-0.753.5H
NOR D322/06/26Odd Grenland 23-1 (0-0)Flekkeroy IL4-8-1.253.75T
NOR D315/06/26Staal Jorpeland5-2 (3-1)Odd Grenland 23-10-0.53.75B
NOR D331/05/26Odd Grenland 21-2 (1-2)Akra---B
NOR D326/05/26Brodd2-1 (1-1)Odd Grenland 26-4-1.253.75B
NOR D314/05/26Odd Grenland 22-2 (0-1)Madla IL---H
NOR D307/05/26Haugesund 21-2 (1-0)Odd Grenland 25-5-0.754T
NOR D302/05/26Odd Grenland 22-3 (1-2)Vindbjart---B
NOR D326/04/26Hinna1-1 (0-0)Odd Grenland 22-11--H
NOR D320/04/26Viking B4-0 (1-0)Odd Grenland 26-4-0.753.75B
NOR D312/04/26Odd Grenland 21-7 (1-4)Mandalskameratene5-5--B
NOR D307/04/26Stabaek B2-3 (1-1)Odd Grenland 26-904T
NOR D326/10/25Sparta Sarpsborg B1-0 (0-0)Odd Grenland 28-2--B
NOR D319/10/25Odd Grenland 23-1 (1-0)Kvik Halden---T
NOR D312/10/25Odd Grenland 22-3 (1-0)Fram Larvik1-5--B
NOR D306/10/25Drobak-Frogn IL0-1 (0-1)Odd Grenland 26-1+0.253.75T
NOR D302/10/25Fredrikstad B0-5 (0-3)Odd Grenland 23-5+0.54T
NOR D322/09/25Odd Grenland 25-1 (2-1)Stabaek B-+14.25T
NOR D314/09/25Grei1-3 (1-2)Odd Grenland 24-2--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
15
7
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
97
109
Tấn công nguy hiểm
83
64
Sút ngoài cầu môn
8
1
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Việt vị
4
1
Quả ném biên
26
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B7
T7 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vindbjart (20 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Odd Grenland 2 (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Odd Grenland 2 (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
02
1 Bàn
03
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
05
B.thắng H1
09
B.thắng H2
VindbjartOdd Grenland 2

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
02
H/T
01
H/H
01
H/B
01
B/T
00
B/H
02
B/B
VindbjartOdd Grenland 2

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

85
Thắng 2+
23
Thắng 1
44
Hòa
25
Thua 1
43
Thua 2+
VindbjartOdd Grenland 2

Thông tin đội bóng

Vindbjart Thông tin Odd Grenland 2
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
VENNESLA Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.804.203.101.274.500.560.870.500.98
Live1.02 ↓21.00 ↑101.00 ↑2.50 ↑3.500.28 ↓1.05 ↑0.250.81 ↓
Mansion88Sớm2.703.472.030.814.500.890.980.750.72
Live1.03 ↓5.70 ↑145.00 ↑2.63 ↑3.500.18 ↓2.00 ↑0.250.20 ↓
InterwettenSớm1.335.756.751.054.500.65---
Live1.02 ↓18.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑4.500.05 ↓---
10BETSớm1.354.505.200.734.000.88---
Live1.01 ↓30.98 ↑100.00 ↑1.50 ↑3.500.42 ↓---
CrownSớm1.265.305.800.944.250.760.891.750.81
Live1.46 ↑4.60 ↓4.10 ↓1.00 ↑4.250.70 ↓1.19 ↑1.500.54 ↓
SbobetSớm1.843.682.980.843.750.960.840.500.96
Live1.04 ↓5.50 ↑105.00 ↑2.63 ↑3.500.18 ↓2.00 ↑0.250.20 ↓
WewbetSớm1.365.005.450.804.000.940.891.500.85
Live1.10 ↓6.50 ↑18.10 ↑1.20 ↑3.500.61 ↓1.28 ↑0.500.56 ↓
LadbrokesSớm1.335.505.500.533.501.37---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑0.22 ↓2.502.90 ↑---
PinnacleSớm1.374.965.160.814.000.900.891.500.82
Live1.78 ↑4.61 ↓2.98 ↓0.93 ↑4.000.81 ↓0.79 ↓0.500.95 ↑
BwinSớm1.335.505.501.154.500.61---
Live1.01 ↓20.00 ↑176.00 ↑1.95 ↑3.500.32 ↓---
1xBetSớm1.345.805.811.164.500.620.821.500.88
Live1.01 ↓13.80 ↑53.00 ↑2.79 ↑3.500.24 ↓1.77 ↑0.250.41 ↓
Bet 365Sớm1.305.506.000.904.250.900.901.750.90
Live1.01 ↓21.00 ↑81.00 ↑2.90 ↑3.500.24 ↓1.85 ↑0.250.40 ↓
William HillSớm1.354.805.801.204.500.57---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.