Kết quả bóng đá trận Vindbjart vs Flekkeroy IL, 21:00 ngày 22/08/2026

NM Cupen (Na Uy) · 21:00 ngày 22/08/2026
Vindbjart
2 Kết thúc HT 2-0 1
Flekkeroy IL
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Vindbjart Phút Flekkeroy IL
3'
Bendik Liltved Hoel 1 - 0 18'
Daniel Stokken Gummedal 2 - 0 43'
HT 2-0
90+2' 2 - 1 Tobias Knutsen
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 75
Hòa 00 10
Bại 02 25
Ghi bàn 125 3422
Mất bàn 14 1123
Điểm 93 2215

Chủ = Vindbjart · Khách = Flekkeroy IL

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vindbjart (20)Hiệp 1 / Cả trậnFlekkeroy IL (18)
6 (30%)Thắng/Thắng6 (33%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (6%)
5 (25%)Hòa/Thắng2 (11%)
3 (15%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (5%)Bại/Thắng2 (11%)
2 (10%)Bại/Hòa2 (11%)
2 (10%)Bại/Bại3 (17%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Vindbjart 6 (30%)Hòa 5 (25%)Flekkeroy IL 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D323/05/26Flekkeroy IL2-0 (1-0)Vindbjart2-4--B
NORC19/05/22Vindbjart0-6 (0-2)Flekkeroy IL5-7-23.75B
INT CF11/02/22Flekkeroy IL5-2 (2-2)Vindbjart5-1--B
NORC24/07/21Vindbjart0-1 (0-1)Flekkeroy IL5-5--B
NOR D326/04/19Flekkeroy IL2-0 (0-0)Vindbjart3-1--B
NORC26/04/17Flekkeroy IL2-0 (0-0)Vindbjart---B
NOR D214/08/16Flekkeroy IL4-3 (1-0)Vindbjart4-12+1.754.25B
NOR D230/04/16Vindbjart3-2 (0-1)Flekkeroy IL---T
NOR D217/10/15Vindbjart1-1 (0-0)Flekkeroy IL---H
NOR D218/07/15Flekkeroy IL1-1 (1-0)Vindbjart---H
NORC22/04/15Flekkeroy IL1-1 (0-0)Vindbjart5-7+0.753.5H
NOR D230/08/14Flekkeroy IL1-1 (1-1)Vindbjart7-5--H
NOR D216/05/14Vindbjart3-1 (0-1)Flekkeroy IL9-4+0.53.5T
NOR D224/08/13Vindbjart1-2 (1-0)Flekkeroy IL---B
NOR D211/05/13Flekkeroy IL0-2 (0-0)Vindbjart--0.253.5T
NOR D211/08/12Vindbjart4-1 (2-0)Flekkeroy IL---T
NOR D229/04/12Flekkeroy IL1-1 (0-1)Vindbjart---H
NOR D227/08/11Vindbjart6-1 (2-0)Flekkeroy IL---T
NOR D214/05/11Flekkeroy IL2-1 (1-1)Vindbjart---B
NOR D228/08/10Flekkeroy IL0-1 (0-1)Vindbjart---T

Thành tích gần đây — Vindbjart

TBTTBTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 28/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D315/08/26Vindbjart6-0 (3-0)Akra4-4--T
NOR D308/08/26Madla IL4-3 (1-2)Vindbjart3-4--B
NOR D303/08/26Vindbjart2-1 (1-1)Odd Grenland 28-5+1.754.25T
NOR D325/07/26Hinna0-7 (0-2)Vindbjart3-6--T
NOR D328/06/26Vindbjart2-3 (2-2)Stabaek B10-4--B
NOR D321/06/26Akra0-2 (0-0)Vindbjart---T
NOR D313/06/26Vindbjart4-0 (1-0)Haugesund 211-3--T
NOR D330/05/26Vindbjart2-2 (0-1)Madla IL6-4--H
NOR D323/05/26Flekkeroy IL2-0 (1-0)Vindbjart2-4--B
NOR D316/05/26Mandalskameratene2-0 (2-0)Vindbjart3-11--B
NOR D309/05/26Vindbjart3-3 (0-2)Staal Jorpeland3-5--H
NOR D302/05/26Odd Grenland 22-3 (1-2)Vindbjart---T
NOR D326/04/26Vindbjart3-0 (0-0)Viking B12-6--T
NOR D318/04/26Varhaug0-1 (0-0)Vindbjart---T
NOR D311/04/26Vindbjart2-0 (0-0)Brodd4-8--T
NOR D307/04/26Vag1-0 (0-0)Vindbjart6-4--B
INT CF21/02/26Vindbjart5-2 (1-2)Vidar3-14-0.254T
INT CF04/02/26Start Kristiansand2-0 (0-0)Vindbjart---B
NOR D326/10/25Vag1-1 (0-1)Vindbjart9-10--H
NOR D318/10/25Vindbjart2-2 (1-0)Vidar---H

Thành tích gần đây — Flekkeroy IL

BBTBTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D315/08/26Flekkeroy IL0-1 (0-1)Brodd---B
NOR D308/08/26Hinna3-2 (1-1)Flekkeroy IL4-2--B
NOR D301/08/26Flekkeroy IL2-1 (1-0)Haugesund 29-2--T
NOR D325/07/26Madla IL5-1 (4-0)Flekkeroy IL4-2--B
NOR D326/06/26Flekkeroy IL3-1 (1-1)Akra7-3+2.254T
NOR D322/06/26Odd Grenland 23-1 (0-0)Flekkeroy IL4-8+1.253.75B
NOR D314/06/26Flekkeroy IL4-3 (1-0)Hinna6-3+2.54.25T
NOR D330/05/26Haugesund 23-4 (3-2)Flekkeroy IL---T
NOR D323/05/26Flekkeroy IL2-0 (1-0)Vindbjart2-4--T
NOR D316/05/26Vag0-2 (0-0)Flekkeroy IL7-4--T
NOR D311/05/26Flekkeroy IL6-0 (4-0)Stabaek B8-6+13.5T
NOR D301/05/26Varhaug1-1 (1-0)Flekkeroy IL0-903.25H
NOR D325/04/26Flekkeroy IL2-1 (0-1)Mandalskameratene10-2--T
NOR D318/04/26Brodd2-1 (0-1)Flekkeroy IL2-4--B
NOR D312/04/26Flekkeroy IL3-2 (2-0)Viking B3-5--T
NOR D306/04/26Staal Jorpeland1-1 (1-0)Flekkeroy IL---H
NOR D225/10/25Vard Haugesund4-1 (1-1)Flekkeroy IL--1.253.25B
NOR D219/10/25Flekkeroy IL1-1 (1-0)Brann 25-8-0.753.75H
NOR D211/10/25Eik-Tonsberg2-0 (0-0)Flekkeroy IL6-2-1.753.5B
NOR D205/10/25Flekkeroy IL2-1 (0-1)Sandvikens---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
6
10
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
60
72
Tấn công nguy hiểm
66
75
Sút ngoài cầu môn
1
6
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vindbjart (20 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Flekkeroy IL (18 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vindbjart (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Flekkeroy IL (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
VindbjartFlekkeroy IL

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
VindbjartFlekkeroy IL

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
36
Thắng 1
43
Hòa
33
Thua 1
34
Thua 2+
VindbjartFlekkeroy IL

Thông tin đội bóng

Vindbjart Thông tin Flekkeroy IL
Thành lập
Sân nhà Flekkeroy kunstgress 2
0 Sức chứa 0
HLV
VENNESLA Khu vực Flekkeroy
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.054.002.880.863.500.930.840.250.90
Live2.00 ↓4.003.00 ↑0.87 ↑3.500.92 ↓0.77 ↓0.250.98 ↑
InterwettenSớm2.054.502.700.803.500.900.950.500.75
Live1.97 ↓4.10 ↓2.95 ↑0.803.500.900.950.500.75
10BETSớm2.054.502.700.823.500.88---
Live2.00 ↓4.30 ↓2.95 ↑0.823.500.88---
WewbetSớm2.083.972.750.863.500.940.880.250.94
Live2.02 ↓3.972.86 ↑0.863.500.940.81 ↓0.251.01 ↑
LadbrokesSớm2.004.202.700.302.502.20---
Live1.95 ↓3.70 ↓2.90 ↑0.33 ↑2.502.10 ↓---
18BetSớm2.004.202.600.783.500.780.730.250.83
Live2.05 ↑3.90 ↓2.80 ↑0.79 ↑3.500.86 ↑0.74 ↑0.250.91 ↑
PinnacleSớm2.063.582.780.853.500.860.840.250.87
Live1.93 ↓3.75 ↑2.92 ↑0.84 ↓3.500.87 ↑0.94 ↑0.500.77 ↓
BwinSớm1.984.102.650.783.500.90---
Live1.95 ↓3.70 ↓2.95 ↑0.80 ↑3.500.88 ↓---
1xBetSớm2.054.402.720.853.500.850.630.001.15
Live1.92 ↓3.85 ↓3.13 ↑0.83 ↓3.500.87 ↑0.68 ↑0.250.96 ↓
Bet 365Sớm2.004.332.630.853.500.950.850.250.95
Live2.004.332.630.853.500.950.850.250.95
William HillSớm2.004.002.700.803.500.85---
Live2.004.002.700.803.500.85---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.