Kết quả bóng đá trận Vindbjart vs Akra, 20:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 15/08/2026
Vindbjart 6 Kết thúc HT 3-0 0
Akra
🟨 3 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Vindbjart | Phút | |
| 14' | ||
| 24' | ||
| 29' | ||
| Henrik Heggland 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Daniel Stokken Gummedal 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| Anujan Rajendram 3 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 3-0 | ||
| Sander Svela 4 - 0 ⚽ | 47' | |
| 59' | ||
| Henrik Heggland 5 - 0 ⚽ | 62' | |
| 72' | ||
| Henrik Heggland 6 - 0 ⚽ | 73' | |
| 76' | ||
| 88' | ||
| 90' | ||
| 90+6' | ||
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 11 | 5 | 30 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 11 | 13 | 32 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 7 |
Chủ = Vindbjart · Khách = Akra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vindbjart | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
Vindbjart
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 2 | 5 | 40 | 20 | 29 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 24 | 9 | 17 | 4 |
| Sân khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 16 | 11 | 12 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 20 | 8 | - | - |
Akra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 2 | 10 | 21 | 45 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 20 | 7 | 14 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 25 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Vindbjart 2 (100%)Hòa 0 (0%)Akra 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Akra | 0-2 (0-0) | Vindbjart | - | - | T |
| 25/09/21 | Vindbjart | 1-0 (1-0) | Akra | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vindbjart
BTTBTTHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Madla IL | 4-3 (1-2) | Vindbjart | - | - | B |
| 03/08/26 | Vindbjart | 2-1 (1-1) | Odd Grenland 2 | +1.75 | 4.25 | T |
| 25/07/26 | Hinna | 0-7 (0-2) | Vindbjart | - | - | T |
| 28/06/26 | Vindbjart | 2-3 (2-2) | Stabaek B | - | - | B |
| 21/06/26 | Akra | 0-2 (0-0) | Vindbjart | - | - | T |
| 13/06/26 | Vindbjart | 4-0 (1-0) | Haugesund 2 | - | - | T |
| 30/05/26 | Vindbjart | 2-2 (0-1) | Madla IL | - | - | H |
| 23/05/26 | Flekkeroy IL | 2-0 (1-0) | Vindbjart | - | - | B |
| 16/05/26 | Mandalskameratene | 2-0 (2-0) | Vindbjart | - | - | B |
| 09/05/26 | Vindbjart | 3-3 (0-2) | Staal Jorpeland | - | - | H |
| 02/05/26 | Odd Grenland 2 | 2-3 (1-2) | Vindbjart | - | - | T |
| 26/04/26 | Vindbjart | 3-0 (0-0) | Viking B | - | - | T |
| 18/04/26 | Varhaug | 0-1 (0-0) | Vindbjart | - | - | T |
| 11/04/26 | Vindbjart | 2-0 (0-0) | Brodd | - | - | T |
| 07/04/26 | Vag | 1-0 (0-0) | Vindbjart | - | - | B |
| 21/02/26 | Vindbjart | 5-2 (1-2) | Vidar | -0.25 | 4 | T |
| 04/02/26 | Start Kristiansand | 2-0 (0-0) | Vindbjart | - | - | B |
| 26/10/25 | Vag | 1-1 (0-1) | Vindbjart | - | - | H |
| 18/10/25 | Vindbjart | 2-2 (1-0) | Vidar | - | - | H |
| 11/10/25 | Staal Jorpeland | 3-1 (2-0) | Vindbjart | - | - | B |
Thành tích gần đây — Akra
BTBBBBTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/29 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Akra | 1-2 (0-1) | Varhaug | - | - | B |
| 01/08/26 | Staal Jorpeland | 3-4 (1-1) | Akra | - | - | T |
| 26/07/26 | Akra | 1-4 (0-1) | Brodd | - | - | B |
| 26/06/26 | Flekkeroy IL | 3-1 (1-1) | Akra | -2.25 | 4 | B |
| 21/06/26 | Akra | 0-2 (0-0) | Vindbjart | - | - | B |
| 13/06/26 | Madla IL | 3-1 (0-0) | Akra | - | - | B |
| 31/05/26 | Odd Grenland 2 | 1-2 (1-2) | Akra | - | - | T |
| 26/05/26 | Akra | 2-7 (0-3) | Haugesund 2 | - | - | B |
| 14/05/26 | Viking B | 1-1 (0-0) | Akra | - | - | H |
| 08/05/26 | Akra | 4-3 (2-1) | Hinna | - | - | T |
| 01/05/26 | Mandalskameratene | 2-0 (2-0) | Akra | -1.25 | 4 | B |
| 25/04/26 | Akra | 1-1 (0-1) | Staal Jorpeland | - | - | H |
| 19/04/26 | Stabaek B | 4-1 (2-1) | Akra | - | - | B |
| 11/04/26 | Akra | 2-1 (0-1) | Vag | - | - | T |
| 02/04/26 | Varhaug | 2-0 (1-0) | Akra | - | - | B |
| 31/01/26 | Akra | 0-2 (0-0) | Bjarg | - | - | B |
| 13/02/25 | Akra | 1-5 (0-0) | Vard Haugesund | - | - | B |
| 24/02/23 | Akra | 0-1 (0-0) | Vard Haugesund | - | - | B |
| 23/10/22 | Akra | 3-2 (0-1) | Brodd | - | - | T |
| 16/10/22 | Djerv 1919 | 8-0 (4-0) | Akra | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
36
Sút bóng
2611
Sút cầu môn
163
Tấn công
14096
Tấn công nguy hiểm
9748
Sút ngoài cầu môn
108
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vindbjart (19 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Akra (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vindbjart (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Akra (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vindbjart | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| VENNESLA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.25 | 9.50 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 33.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 5.40 | 8.00 | 0.80 | 4.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.82 ↑ | 25.14 ↑ | 3.16 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 5.60 | 8.80 | 0.84 | 4.00 | 0.90 | 0.88 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.95 ↑ | 18.30 ↑ | 0.89 ↑ | 6.50 | 0.89 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.00 | 7.50 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.00 | 8.50 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.11 | 7.75 | 10.78 | 0.88 | 4.50 | 0.82 | 0.83 | 2.50 | 0.86 |
| Live | 1.17 ↑ | 6.63 ↓ | 8.95 ↓ | 0.85 ↓ | 4.00 | 0.87 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 6.25 | 7.75 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.25 | 8.75 ↑ | 0.58 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.20 | 9.75 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | 0.55 | 1.50 | 1.28 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.71 ↑ | 15.40 ↑ | 1.37 ↑ | 6.50 | 0.55 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 6.00 | 7.00 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.55 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 5.50 | 9.50 | 0.57 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.