Kết quả bóng đá trận Vilnius Football Academy vs Banga Gargzdai B, 23:00 ngày 14/08/2026
II Lyga (Litva) · 23:00 ngày 14/08/2026
Vilnius Football Academy 2 Kết thúc HT 0-1 1
Banga Gargzdai B
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Vilnius Football Academy | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ||
| 36' | ||
| HT 0-1 | ||
| 69' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 90' | |
| 2 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 33 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 11 | 15 |
| Điểm | 5 | 0 | 22 | 10 |
Chủ = Vilnius Football Academy · Khách = Banga Gargzdai B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vilnius Football Academy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thành tích gần đây — Vilnius Football Academy
HTHBHTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/16 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sveikata | 2-2 (1-2) | Vilnius Football Academy | - | - | H |
| 31/07/26 | Vilnius Football Academy | 4-1 (1-0) | FK Panevezys B | - | - | T |
| 30/06/26 | FK Panevezys B | 3-3 (2-1) | Vilnius Football Academy | - | - | H |
| 26/06/26 | Vilnius Football Academy | 1-2 (1-0) | Nevezis Kedainiai | - | - | B |
| 05/06/26 | Vilnius Football Academy | 1-1 (1-0) | FK Sirvena | - | - | H |
| 31/05/26 | FK Viltis Vilnius | 0-9 (0-6) | Vilnius Football Academy | - | - | T |
| 22/05/26 | Vilnius Football Academy | 4-0 (2-0) | Suduva Marijampole II | - | - | T |
| 15/05/26 | FKS Ukmerge | 1-1 (1-0) | Vilnius Football Academy | - | - | H |
| 08/05/26 | Vilnius Football Academy | 2-4 (1-1) | Sirijus Klaipeda | - | - | B |
| 03/05/26 | DFK Dainava Alytus B | 2-4 (2-2) | Vilnius Football Academy | - | - | T |
| 24/04/26 | Vilnius Football Academy | 3-1 (2-0) | FM Klaipedos | - | - | T |
Thành tích gần đây — Banga Gargzdai B
THTBBTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Utenis Utena | 0-4 (0-1) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 31/07/26 | FK Sirvena | 0-0 (0-0) | Banga Gargzdai B | - | - | H |
| 27/06/26 | FK Viltis Vilnius | 0-4 (0-3) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 12/06/26 | FKS Ukmerge | 1-0 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | B |
| 31/05/26 | DFK Dainava Alytus B | 3-1 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | B |
| 25/05/26 | Banga Gargzdai B | 2-1 (1-1) | FM Klaipedos | - | - | T |
| 25/04/26 | Sveikata | 3-2 (0-0) | Banga Gargzdai B | - | - | B |
| 03/04/26 | Nevezis Kedainiai | 2-1 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | B |
| 22/03/26 | Banga Gargzdai B | 0-0 (0-0) | Utenis Utena | - | - | H |
| 21/02/26 | Banga Gargzdai B | 2-2 (0-0) | Babrungas | - | - | H |
| 28/09/25 | Banga Gargzdai B | 2-0 (0-0) | FM Klaipedos | - | - | T |
| 24/09/25 | FK Transinvest II | 2-0 (2-0) | Banga Gargzdai B | - | - | B |
| 23/09/25 | FK Viltis Vilnius | 0-9 (0-5) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 31/08/25 | Sveikata | 4-0 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | B |
| 23/08/25 | Banga Gargzdai B | 2-0 (0-0) | Silute | - | - | T |
| 14/08/25 | FK Tauras II | 1-1 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | H |
| 09/08/25 | Banga Gargzdai B | 1-2 (1-0) | Garr and Ava | - | - | B |
| 02/08/25 | Sirijus Klaipeda | 1-2 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 15/06/25 | Banga Gargzdai B | 3-0 (2-0) | FK Dembava | - | - | T |
| 05/06/25 | Suduva Marijampole II | 0-2 (0-0) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
178
Sút cầu môn
71
Tấn công
16287
Tấn công nguy hiểm
10940
Sút ngoài cầu môn
107
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
44 56
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vilnius Football Academy (18 trận)
Ghi 3.22 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Banga Gargzdai B (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vilnius Football Academy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 5.79 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.70 | 5.25 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 1.22 ↓ | 21.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.50 | 4.90 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 16.57 ↑ | 3.37 ↓ | 1.37 ↓ | 1.32 ↑ | 1.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.28 | 4.83 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.85 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 9.00 ↑ | 3.24 ↓ | 1.34 ↓ | 1.36 ↑ | 1.50 | 0.41 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.50 | 4.80 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 1.25 ↓ | 13.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.40 | 4.90 | 0.73 | 3.25 | 0.80 | 0.68 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.60 ↑ | 5.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.50 | 4.80 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 1.27 ↓ | 15.50 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.18 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.10 ↑ | 50.00 ↑ | 1.48 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.00 | 0.91 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.