Kết quả bóng đá trận Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija vs Babrungas, 00:00 ngày 05/09/2026
2.Hạng Litva · 00:00 ngày 05/09/2026
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 2 Kết thúc HT 2-0 1
Babrungas
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 22' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 5 |
| Điểm | 7 | 4 | 23 | 20 |
Chủ = Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija · Khách = Babrungas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 11 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (28%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 3 | 8 | 33 | 31 | 36 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 12 | 22 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 19 | 14 | 7 |
Babrungas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 17 | 4 | 1 | 38 | 7 | 55 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 20 | 2 | 29 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 18 | 5 | 26 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
31
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
29%71%
Phạm lỗi
23
Quả ném biên
412
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Babrungas (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 0.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.00 | 1.91 | 0.70 | 2.50 | 0.63 | 0.67 | -0.50 | 0.66 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.40 ↑ | 31.00 ↑ | 0.74 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.73 ↑ | 42.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.25 ↑ | 60.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.51 | 3.29 | 1.88 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.55 ↑ | 36.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.10 | 1.95 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.05 | 2.15 | 0.81 | 2.50 | 0.72 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.22 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 1.16 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.94 ↑ | 41.00 ↑ | 2.26 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Babrungas | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).