Kết quả bóng đá trận Viljandi Tulevik vs Levadia Tallinn U19, 19:00 ngày 16/08/2026
Teine Liiga (Estonia) · 19:00 ngày 16/08/2026
Viljandi Tulevik 1 Kết thúc HT 0-2 4
Levadia Tallinn U19
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Viljandi Tulevik | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Jonas Pocevicius | |
| 16' | Pavel Bogatov | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Jonas Pocevicius | |
| HT 0-2 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 3 Pavel Bogatov | |
| Kaimar Saag 1 - 3 ⚽ | 72' | |
| Jan Lukas Matlik | 77' | |
| 86' | ⚽ 1 - 4 Bogdan Mirosnitsenko | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 9 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 11 | 26 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 23 | 13 |
| Điểm | 2 | 9 | 4 | 27 |
Chủ = Viljandi Tulevik · Khách = Levadia Tallinn U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viljandi Tulevik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 11 (38%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 7 (24%) |
Bảng xếp hạng
Viljandi Tulevik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 5 | 10 | 64 | 54 | 38 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 39 | 28 | 25 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 25 | 26 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | - | - |
Levadia Tallinn U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 16 | 2 | 8 | 65 | 44 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 0 | 4 | 27 | 20 | 27 | 5 |
| Sân khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 38 | 24 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Viljandi Tulevik 1 (50%)Hòa 0 (0%)Levadia Tallinn U19 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Viljandi Tulevik | 2-3 (2-2) | Levadia Tallinn U19 | +0.75 | 4.5 | B |
| 02/05/26 | Levadia Tallinn U19 | 2-5 (2-2) | Viljandi Tulevik | -0.25 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Viljandi Tulevik
BHHBBBHBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Tartu Kalev | 4-2 (2-1) | Viljandi Tulevik | - | - | B |
| 01/08/26 | Viljandi Tulevik | 0-0 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka B | - | - | H |
| 25/07/26 | Viljandi Tulevik | 0-0 (0-0) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | H |
| 22/07/26 | Hiiumaa | 4-1 (3-0) | Viljandi Tulevik | - | - | B |
| 11/07/26 | Tabasalu Charma | 2-0 (1-0) | Viljandi Tulevik | - | - | B |
| 05/07/26 | Trans Narva B | 2-1 (0-0) | Viljandi Tulevik | -0.75 | 4.25 | B |
| 22/06/26 | Viljandi Tulevik | 2-2 (1-0) | Tartu JK Maag Tammeka B | +0.5 | 4 | H |
| 19/06/26 | Viljandi Tulevik | 2-3 (2-2) | Levadia Tallinn U19 | +0.75 | 4.5 | B |
| 13/06/26 | Tartu Kalev | 3-4 (1-2) | Viljandi Tulevik | - | - | T |
| 06/06/26 | Viljandi Tulevik | 4-2 (0-1) | Johvi FC Lokomotiv | +0.5 | 4 | T |
| 28/05/26 | Viljandi Tulevik | 3-1 (2-0) | Parnu JK Vaprus II | +0.5 | 4.25 | T |
| 24/05/26 | Viljandi Tulevik | 3-2 (2-0) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 16/05/26 | Tallinna JK Legion | 0-3 (0-1) | Viljandi Tulevik | - | - | T |
| 10/05/26 | Viljandi Tulevik | 4-3 (3-1) | JK Tallinna Kalev II | +1 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | Levadia Tallinn U19 | 2-5 (2-2) | Viljandi Tulevik | -0.25 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 3-1 (3-0) | Viljandi Tulevik | -0.25 | 3.75 | B |
| 23/04/26 | Viljandi Tulevik | 5-3 (1-2) | Parnu JK Vaprus II | +0.5 | 4 | T |
| 19/04/26 | Viljandi Tulevik | 0-1 (0-1) | Trans Narva B | 0 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Johvi FC Lokomotiv | 5-4 (3-2) | Viljandi Tulevik | - | - | B |
| 03/04/26 | Viljandi Tulevik | 1-3 (0-1) | Tartu Kalev | +0.5 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Levadia Tallinn U19
TTBTTTTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Levadia Tallinn U19 | 3-0 (2-0) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 03/08/26 | Parnu JK Vaprus II | 2-3 (0-2) | Levadia Tallinn U19 | -0.25 | 4.5 | T |
| 19/07/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-5 (0-1) | Tartu Kalev | +0.75 | 4 | B |
| 12/07/26 | Levadia Tallinn U19 | 4-1 (2-1) | JK Tallinna Kalev II | +1 | 4.25 | T |
| 04/07/26 | Levadia Tallinn U19 | 3-2 (1-1) | Tartu JK Maag Tammeka B | - | - | T |
| 22/06/26 | Levadia Tallinn U19 | 2-0 (1-0) | Johvi FC Lokomotiv | +0.25 | 4.25 | T |
| 19/06/26 | Viljandi Tulevik | 2-3 (2-2) | Levadia Tallinn U19 | -0.75 | 4.5 | T |
| 15/06/26 | Parnu JK Vaprus II | 4-2 (0-1) | Levadia Tallinn U19 | +0.25 | 4.25 | B |
| 01/06/26 | Levadia Tallinn U19 | 6-0 (3-0) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 29/05/26 | Tartu Kalev | 2-0 (1-0) | Levadia Tallinn U19 | - | - | B |
| 23/05/26 | JK Tallinna Kalev II | 1-1 (0-1) | Levadia Tallinn U19 | +0.25 | 4 | H |
| 17/05/26 | Tabasalu Charma | 0-5 (0-1) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
| 10/05/26 | Trans Narva B | 4-4 (4-0) | Levadia Tallinn U19 | -1.5 | 4.25 | H |
| 02/05/26 | Levadia Tallinn U19 | 2-5 (2-2) | Viljandi Tulevik | +0.25 | 3.75 | B |
| 28/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 3-1 (2-1) | Tartu Kalev | - | - | T |
| 24/04/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-3 (1-3) | Levadia Tallinn U19 | - | - | B |
| 18/04/26 | JK Tallinna Kalev II | 0-5 (0-3) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
| 12/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-4 (0-2) | Trans Narva B | -0.5 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-2 (0-1) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 22/03/26 | Tallinna JK Legion | 0-2 (0-2) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
11
Sút bóng
104
Sút cầu môn
43
Tấn công
9997
Tấn công nguy hiểm
7368
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viljandi Tulevik (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Levadia Tallinn U19 (29 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viljandi Tulevik (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 1 (9%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO
Levadia Tallinn U19 (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Viljandi Tulevik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | |
| Viljandi linnastaadion | Sân nhà | |
| 2500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Viljandi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.70 | 2.60 | 0.73 | 4.25 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.70 | 2.60 | 0.73 | 4.25 | 0.61 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.05 | 0.96 | 4.25 | 0.80 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.75 ↓ | 1.65 ↓ | 0.79 ↓ | 4.00 | 0.97 ↑ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 4.10 | 2.90 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 4.30 ↑ | 3.70 ↑ | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.95 | 2.75 | 0.73 | 4.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.64 ↓ | 4.20 ↑ | 3.55 ↑ | 0.73 | 4.00 | 0.92 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 4.40 | 3.85 | 0.90 | 4.25 | 0.86 | 0.67 | 0.75 | 1.09 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.75 ↓ | 1.65 ↓ | 0.85 ↓ | 4.00 | 0.91 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.80 | 2.81 | 0.96 | 4.25 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 4.14 ↑ | 3.73 ↓ | 1.55 ↓ | 0.79 ↓ | 4.00 | 0.97 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 4.24 | 2.82 | 0.93 | 4.25 | 0.81 | 0.90 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 3.27 ↑ | 3.77 ↓ | 1.65 ↓ | 0.90 ↓ | 4.25 | 0.84 ↑ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.87 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 4.20 ↑ | 3.30 ↑ | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.87 | 2.47 | 0.89 | 3.75 | 0.81 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 4.09 ↑ | 3.86 ↓ | 1.63 ↓ | 0.88 ↓ | 4.00 | 0.85 ↑ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 4.00 | 2.85 | 1.05 | 4.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 4.20 ↑ | 3.50 ↑ | 1.05 | 4.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 4.10 | 2.94 | 0.66 | 3.50 | 1.10 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 4.21 ↑ | 4.06 ↓ | 1.68 ↓ | 1.26 ↑ | 4.50 | 0.59 ↓ | 0.43 ↓ | -0.50 | 1.56 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.88 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.80 ↑ | 1.62 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Viljandi Tulevik | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Levadia Tallinn U19 | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).