Kết quả bóng đá trận Viljandi Tulevik vs JK Tallinna Kalev II, 16:30 ngày 03/10/2026
Teine Liiga (Estonia) · 16:30 ngày 03/10/2026
Viljandi Tulevik 1 Kết thúc HT 0-1 3
JK Tallinna Kalev II
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Viljandi Tulevik | Phút | |
| 18' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 27 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 23 | 24 |
| Điểm | 6 | 4 | 14 | 12 |
Chủ = Viljandi Tulevik · Khách = JK Tallinna Kalev II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viljandi Tulevik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (30%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Bảng xếp hạng
Viljandi Tulevik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 5 | 10 | 64 | 54 | 38 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 39 | 28 | 25 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 25 | 26 | 13 | 4 |
JK Tallinna Kalev II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 5 | 15 | 52 | 63 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 29 | 28 | 14 | 9 |
| Sân khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 23 | 35 | 9 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
Sút bóng
72
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viljandi Tulevik (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
JK Tallinna Kalev II (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Viljandi Tulevik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | |
| Viljandi linnastaadion | Sân nhà | |
| 2500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Viljandi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 5.30 | 1.73 | 0.84 | 4.75 | 0.86 | 0.91 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.14 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 4.00 | 2.31 | 0.94 | 4.50 | 0.82 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.14 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.90 | 4.20 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 4.30 ↓ | 2.05 ↓ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 4.15 | 1.96 | 0.80 | 4.50 | 0.96 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.05 ↓ | 1.14 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.80 | 3.90 | 0.83 | 4.50 | 0.87 | 0.92 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.60 ↑ | 4.65 ↓ | 3.25 ↓ | 0.82 ↓ | 4.75 | 0.88 ↑ | 1.17 ↑ | 1.25 | 0.55 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 3.95 | 2.03 | 0.95 | 4.50 | 0.81 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.10 ↓ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.33 | 3.50 | 0.36 | 3.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 0.30 ↓ | 3.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 4.40 | 2.91 | 0.75 | 4.50 | 0.95 | 0.37 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 28.00 ↑ | 6.05 ↑ | 1.14 ↓ | 1.98 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 5.00 | 3.20 | 0.83 | 4.50 | 0.98 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Viljandi Tulevik | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| JK Tallinna Kalev II | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).