Kết quả bóng đá trận Vila Real CE vs Esporte Limoeiro, 03:00 ngày 26/07/2026
Brazil Campeonato Cearense C · 03:00 ngày 26/07/2026
Vila Real CE
Sắp đá --:--:--
Esporte Limoeiro
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Thành tích gần đây — Esporte Limoeiro
HBHHTTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/12 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/25 | Esporte Limoeiro | 0-0 (0-0) | Guarany CE | - | - | H |
| 14/07/25 | Esporte Limoeiro | 0-3 (0-1) | Vila Real FC | - | - | B |
| 05/08/24 | Crato | 0-0 (0-0) | Esporte Limoeiro | - | - | H |
| 23/07/24 | Alianca | 1-1 (1-1) | Esporte Limoeiro | - | - | H |
| 15/07/24 | Esporte Limoeiro | 2-0 (0-0) | Crato | - | - | T |
| 23/06/24 | Terra e Mar | 1-2 (1-1) | Esporte Limoeiro | - | - | T |
| 06/07/23 | Maranguape CE | 2-0 (2-0) | Esporte Limoeiro | - | - | B |
| 19/06/23 | Terra e Mar | 0-0 (0-0) | Esporte Limoeiro | - | - | H |
| 18/10/22 | Itarema EC | 1-0 (0-0) | Esporte Limoeiro | - | - | B |
| 28/09/22 | Pacatuba | 4-0 (3-0) | Esporte Limoeiro | - | - | B |
| 12/11/21 | Esporte Limoeiro | 1-3 (0-0) | Campo Grande CE | - | - | B |
| 18/04/19 | Campo Grande CE | 7-0 (5-0) | Esporte Limoeiro | -1.25 | 3 | B |
| 06/05/18 | Guarany CE | 2-1 (2-1) | Esporte Limoeiro | - | - | B |
| 30/04/18 | Icasa CE | 0-0 (0-0) | Esporte Limoeiro | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vila Real CE (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Esporte Limoeiro (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vila Real CE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| Sức chứa | 0 | |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.10 | 7.00 | 0.94 | 2.25 | 0.79 | 0.94 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.80 ↑ | 10.80 ↑ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.89 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 3.77 | 8.35 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | 0.93 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.36 ↑ | 13.10 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.86 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 3.90 | 7.00 | 0.81 | 2.25 | 0.75 | 0.92 | 1.25 | 0.66 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.40 ↑ | 10.00 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.10 | 6.78 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 1.33 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.70 ↑ | 8.80 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.66 ↑ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.10 | 7.00 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.75 ↑ | 10.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.