Kết quả bóng đá trận Vila Nova vs Sport Club do Recife, 02:00 ngày 09/08/2026

Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 09/08/2026
Vila Nova
0 Kết thúc HT 0-1 1
Sport Club do Recife
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 15 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Vila Nova Phút Sport Club do Recife
6' 0 - 1 Chrystian Barletta
42' Augusto
45+2' Thiago Couto Wenceslau
HT 0-1
▲ Hayner William Monjardim Cordeiro ▼ Nathan Camargo dos Santos46'
▲ Dudu ▼ Higor Meritao46'
46' ▲ Claudio Coelho Salvatico ▼ Augusto
60' ▲ Marlon Douglas De Sales Silva ▼ Clayson Henrique da Silva Vieira
Higor 62'
▲ Guilherme Augusto Alves Dellatorre ▼ Everton Galdino Moreira64'
69' ▲ Luiz Eduardo Teodora da Silva ▼ Diego Hernandez
73' Luiz Eduardo Teodora da Silva
▲ Emerson Urso ▼ Janderson79'
▲ Tiago Pagnussat ▼ Douglas Mendes Moreira79'
81' Marlon Douglas De Sales Silva
90+3' ▲ Marcelo Benevenuto ▼ Pedro Henrique Perotti
90+4' ▲ Pedro Victor Martins Silva Costa ▼ Jose Gabriel dos Santos Silva
90+6' Chrystian Barletta
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 42
Hòa 10 15
Bại 01 53
Ghi bàn 84 1313
Mất bàn 03 1014
Điểm 76 1311

Chủ = Vila Nova · Khách = Sport Club do Recife

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vila Nova (45)Hiệp 1 / Cả trậnSport Club do Recife (45)
14 (31%)Thắng/Thắng9 (20%)
1 (2%)Thắng/Hòa2 (4%)
5 (11%)Hòa/Thắng10 (22%)
8 (18%)Hòa/Hòa11 (24%)
5 (11%)Hòa/Bại2 (4%)
2 (4%)Bại/Thắng2 (4%)
4 (9%)Bại/Hòa3 (7%)
6 (13%)Bại/Bại6 (13%)

Bảng xếp hạng

Vila Nova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2312473525403
Sân nhà118212411262
Sân khách1242611141411
6 gần620459--

Sport Club do Recife

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2381142922358
Sân nhà124711914197
Sân khách11443108165
6 gần6042810--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Vila Nova 1 (7%)Hòa 7 (47%)Sport Club do Recife 7 (47%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D202/04/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Vila Nova6-3-0.752.25H
BRA D217/08/24Vila Nova2-0 (1-0)Sport Club do Recife1-602T
BRA D227/04/24Sport Club do Recife2-0 (1-0)Vila Nova9-9-0.752.25B
BRA D203/08/23Vila Nova0-1 (0-0)Sport Club do Recife6-5+0.252B
BRA D219/06/23Sport Club do Recife1-0 (1-0)Vila Nova3-5-0.52.25B
BRA D207/11/22Vila Nova0-0 (0-0)Sport Club do Recife5-502H
BRA D219/07/22Sport Club do Recife0-0 (0-0)Vila Nova9-0-0.51.75H
BRA D218/11/19Sport Club do Recife0-0 (0-0)Vila Nova5-4-12H
BRA D221/08/19Vila Nova0-2 (0-0)Sport Club do Recife5-601.75B
BRA D227/11/11Vila Nova0-1 (0-0)Sport Club do Recife--0.752.75B
BRA D224/08/11Sport Club do Recife2-0 (2-0)Vila Nova--12.75B
BRA D210/11/10Vila Nova1-1 (0-1)Sport Club do Recife-02.5H
BRA D225/08/10Sport Club do Recife0-0 (0-0)Vila Nova--1.252.75H
BRA D211/10/06Sport Club do Recife3-0 (2-0)Vila Nova---B
BRA D212/07/06Vila Nova1-1 (1-0)Sport Club do Recife---H

Thành tích gần đây — Vila Nova

BTBBTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D228/07/26CRB AL2-0 (2-0)Vila Nova6-5-0.52.25B
BRA D222/07/26Vila Nova2-1 (2-0)Fortaleza4-4+0.252.25T
BRA D219/07/26Criciuma2-0 (1-0)Vila Nova5-2-0.752.25B
BRA D211/07/26Juventude1-0 (1-0)Vila Nova5-2-0.52B
BRA D207/07/26Vila Nova2-1 (1-0)Sao Bernardo6-6+0.52.25T
BRA D227/06/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Vila Nova6-4-0.52.25B
BRA D221/06/26Vila Nova4-3 (4-1)Nautico (PE)2-1002.25T
BRA D215/06/26Cuiaba1-0 (0-0)Vila Nova5-2-0.251.75B
BRA D209/06/26Vila Nova1-0 (1-0)Botafogo SP9-9+0.52T
BRA D231/05/26Londrina PR0-1 (0-0)Vila Nova2-9-0.252.25T
BRA D225/05/26America MG1-2 (1-0)Vila Nova4-4-0.252.25T
BRA D218/05/26Vila Nova2-0 (2-0)Avai FC2-1+0.52.25T
BCW C14/05/26Vila Nova1-1 (0-1)Anapolis FC7-2+0.752.5H
BRA D210/05/26Goias1-0 (0-0)Vila Nova4-5-0.252B
BRA D205/05/26Vila Nova1-1 (0-0)Athletic Club MG9-1+0.752.25H
BCW C30/04/26Araguaina1-2 (0-0)Vila Nova3-4-0.752.5T
BRA D227/04/26Ceara3-3 (3-1)Vila Nova3-4-0.752.25H
BRA D219/04/26Vila Nova2-1 (1-1)Operario Ferroviario PR3-6+0.52T
BCW C16/04/26Vila Nova0-0 (0-0)Capital CF6-4+0.752.25H
BRA D212/04/26Ponte Preta0-1 (0-1)Vila Nova9-402T

Thành tích gần đây — Sport Club do Recife

HHHHBBHHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D228/07/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Cuiaba8-11+0.52H
BRA D223/07/26Goias1-1 (0-1)Sport Club do Recife8-2-0.252.25H
BRA D219/07/26Sport Club do Recife2-2 (1-1)Operario Ferroviario PR7-1+0.52.25H
BRA D211/07/26Sport Club do Recife3-3 (0-2)Botafogo SP7-2+0.52.25H
BRA D205/07/26Criciuma1-0 (1-0)Sport Club do Recife2-4-0.52.25B
BRA D229/06/26Fortaleza2-1 (1-0)Sport Club do Recife2-6-0.52.25B
BRA D219/06/26Sport Club do Recife1-1 (1-0)Atletico Clube Goianiense6-4+0.52.25H
BRA D214/06/26Sao Bernardo0-0 (0-0)Sport Club do Recife3-11-0.252.25H
BRA D211/06/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Athletic Club MG8-2+0.752.5H
BRA D231/05/26Sport Club do Recife2-0 (1-0)Nautico (PE)1-8+0.252.25T
BRA CNF28/05/26Sport Club do Recife0-2 (0-1)Fortaleza4-7+0.252.25B
BRA D224/05/26Juventude0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2-0.252.25T
BRA CNF21/05/26Fortaleza1-2 (0-1)Sport Club do Recife3-2-0.752.25T
BRA D218/05/26Sport Club do Recife1-2 (0-1)CRB AL3-2+0.252.25B
BRA D210/05/26Ponte Preta1-3 (1-2)Sport Club do Recife11-202.25T
BRA CNF07/05/26Sport Club do Recife1-0 (0-0)ASA AL3-9+12.5T
BRA D204/05/26Sport Club do Recife2-0 (0-0)Ceara9-11+0.252T
BRA CNF30/04/26Fortaleza2-0 (0-0)Sport Club do Recife7-0-0.752.25B
BRA D226/04/26Sport Club do Recife1-0 (0-0)Gremio Novorizontino3-5+0.252.25T
BRA D219/04/26America MG0-0 (0-0)Sport Club do Recife8-302.25H

Đội hình

Vila NovaSport Club do Recife
1Helton Brant Aleixo Leite4Douglas Mendes Moreira6Higor20Nathan Camargo dos Santos23Breno21Higor Meritao5Joao Vieira10CMarquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento17Everton Galdino Moreira99Janderson7Andre Luis Da Costa Alfredo26Thiago Couto Wenceslau29Willian Oliveira3Marcelo Ajul33Kayky Almeida60Andre Felipinho68Augusto23CJose Gabriel dos Santos Silva29Willian Osmar de Oliveira Silva20Diego Hernandez25Clayson Henrique da Silva Vieira30Chrystian Barletta9Pedro Henrique Perotti

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
15
2
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
16
5
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
102
70
Tấn công nguy hiểm
84
27
Sút ngoài cầu môn
7
2
Cản bóng
8
0
Đá phạt trực tiếp
19
11
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
439
286
TL chuyền bóng thành công
80%
73%
Phạm lỗi
11
19
Việt vị
0
2
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
9
5
Quả ném biên
26
22
Cắt bóng
13
15
Tạt bóng thành công
8
0
Chuyền dài
31
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.58
0.26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H7 B7
T7 H7 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B3
T3 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vila Nova (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vila Nova (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Sport Club do Recife (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 2 (10%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOUO

Thời gian ghi bàn

54
0 Bàn
69
1 Bàn
75
2 Bàn
12
3 Bàn
10
4+ Bàn
147
B.thắng H1
1318
B.thắng H2
Vila NovaSport Club do Recife

Chi tiết về HT/FT

62
T/T
02
T/H
00
T/B
23
H/T
28
H/H
30
H/B
21
B/T
21
B/H
33
B/B
Vila NovaSport Club do Recife

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
94
Thắng 1
48
Hòa
43
Thua 1
22
Thua 2+
Vila NovaSport Club do Recife

Vila Nova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Joao Vieira
Tiền vệ
7.13/018/211
6Higor
Hậu vệ
6.92/146/654🟨
99Janderson
Tiền đạo
6.83/023/291
4Douglas Mendes Moreira
Trung vệ
6.81/043/522
23Breno
Hậu vệ
6.80/067/773
21Higor Meritao
Tiền vệ phòng ngự
6.70/021/245
17Everton Galdino Moreira
Tiền đạo cánh phải
6.50/024/262
20Nathan Camargo dos Santos
Tiền vệ
6.50/08/92
1Helton Brant Aleixo Leite
Thủ môn
6.20/016/200
7Andre Luis Da Costa Alfredo
Tiền đạo
6.10/09/181
10Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
Tiền vệ
62/022/310
70Emerson Urso (dự bị)
Tiền đạo
6.70/09/110
22Hayner William Monjardim Cordeiro (dự bị)
Hậu vệ
6.60/011/141
15Dudu (dự bị)
Tiền vệ
6.64/025/300
3Tiago Pagnussat (dự bị)
Hậu vệ
6.50/09/110
49Guilherme Augusto Alves Dellatorre (dự bị)
Tiền đạo
6.21/01/10

Sport Club do Recife

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Marcelo Ajul
Hậu vệ
80/020/275
33Kayky Almeida
Trung vệ
7.80/026/373
60Andre Felipinho
Hậu vệ
7.11/120/270
26Thiago Couto Wenceslau
Thủ môn
6.90/017/291🟨
30Chrystian Barletta
Tiền đạo
6.911/112/232🟨
29Willian Osmar de Oliveira Silva
Tiền vệ
6.80/022/273
25Clayson Henrique da Silva Vieira
Tiền đạo
6.82/18/90
20Diego Hernandez
Tiền đạo cánh trái
6.71/016/210
23Jose Gabriel dos Santos Silva
Tiền vệ
6.60/022/303
68Augusto
Tiền vệ
6.60/09/100🟨
9Pedro Henrique Perotti
Tiền đạo
5.20/013/170
77Luiz Eduardo Teodora da Silva (dự bị)
Trung phong
6.80/05/61🟨
27Claudio Coelho Salvatico (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/09/110
31Marlon Douglas De Sales Silva (dự bị)
Tiền đạo
6.30/09/122🟨
48Pedro Victor Martins Silva Costa (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vila Nova Thông tin Sport Club do Recife
1943 Thành lập 1905-5-13
Serra Dourada Sân nhà Adelmar da Costa Carvalho
60000 Sức chứa 45500
Guto Ferreira HLV
GOIANIA Khu vực Recife
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.082.902.850.832.250.790.890.250.81
Live2.082.902.851.30 ↑1.500.30 ↓1.38 ↑0.250.30 ↓
EasybetsSớm2.203.103.200.882.250.850.870.250.87
Live126.00 ↑8.00 ↑1.10 ↓4.80 ↑1.500.05 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm2.103.103.200.912.250.880.900.250.89
Live126.00 ↑7.50 ↑1.03 ↓3.15 ↑1.500.20 ↓0.34 ↓0.002.05 ↑
Mansion88Sớm2.083.203.150.932.250.890.900.250.94
Live200.00 ↑8.70 ↑1.02 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
InterwettenSớm2.252.953.401.202.500.601.100.500.65
Live90.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.01 ↓1.100.500.65
10BETSớm2.143.053.150.922.250.73---
Live100.00 ↑11.66 ↑1.02 ↓5.77 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm2.083.203.150.932.250.890.900.250.94
Live200.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
CrownSớm2.213.203.200.952.250.910.940.250.94
Live36.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.073.083.180.942.250.920.880.251.00
Live240.00 ↑6.20 ↑1.06 ↓4.54 ↑1.500.12 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
WewbetSớm2.212.973.061.002.250.820.940.250.90
Live45.00 ↑6.75 ↑1.10 ↓3.57 ↑1.500.16 ↓0.35 ↓0.002.12 ↑
LadbrokesSớm2.153.103.001.202.500.60---
Live56.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.153.203.150.922.250.810.860.250.86
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.233.133.350.892.250.890.910.250.89
Live30.31 ↑5.16 ↑1.20 ↓4.26 ↑1.500.17 ↓0.43 ↓0.001.86 ↑
BwinSớm2.153.203.101.202.500.58---
Live101.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓1.201.500.60 ↑---
1xBetSớm2.193.153.281.202.500.570.880.250.83
Live468.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓6.31 ↑1.500.07 ↓0.31 ↓0.002.44 ↑
SNAISớm2.153.253.20------
Live2.10 ↓3.00 ↓3.60 ↑------
Bet 365Sớm2.203.103.201.002.250.800.930.250.88
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.06 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm2.153.103.301.152.500.650.770.250.86
Live151.00 ↑26.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑1.500.02 ↓0.80 ↑0.250.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vila Nova+1/4100
Sport Club do Recife-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).