Kết quả bóng đá trận Vila Nova vs Londrina PR, 06:30 ngày 26/09/2026
Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 26/09/2026
Vila Nova 2 Kết thúc HT 1-0 0
Londrina PR
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Vila Nova | Phút | |
| 29' | de Souza K. | |
| 33' | Caio | |
| Everton Galdino (Kiến tạo: Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| Jonathan Costa (Kiến tạo: Joao Vieira) 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 54' ⇄ | ▲ Marques L. ▼ | |
| 54' ⇄ | ▲ Nino Paraiba ▼ | |
| 54' ⇄ | ▲ Guilherme Cachoeira ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Juninho ▼ | |
| ▲ Nathan Camargo ▼ | 61' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ João Vitor ▼ | |
| 68' | Joao Victor | |
| ▲ Lincoln ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Bruno Xavier ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Emerson Urso ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Willian Maranhao ▼ | 83' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 6 | 15 |
| Điểm | 7 | 0 | 21 | 10 |
Chủ = Vila Nova · Khách = Londrina PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vila Nova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (33%) | Thắng/Thắng | 11 (21%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 10 (19%) | Hòa/Hòa | 11 (21%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 7 (13%) | Bại/Bại | 15 (29%) |
Bảng xếp hạng
Vila Nova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 13 | 5 | 7 | 37 | 25 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 9 | 2 | 1 | 26 | 11 | 29 | 2 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 11 | 14 | 15 | 11 |
Londrina PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 5 | 6 | 13 | 29 | 36 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 14 | 13 | 17 |
| Sân khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 14 | 22 | 8 | 18 |
Đội hình
Vila Nova
Londrina PR
1Leite H.4Douglas Mendes Moreira6Higor22Hayner23Jonathan Costa5Joao Vieira15Dudu10Marquinhos Gabriel17Everton Galdino99Janderson7Andre Luis1Luan Fernandes Ribeiro4Wallace34Heron44Caio75de Souza K.5Tarik17Joao Coni20Joao Victor28Hebert77Guilherme Maciel Dantas99Bahia I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Leite H.
- 4Douglas Mendes Moreira
- 5Joao Vieira🎯 Kiến tạo 50'
- 6Higor
- 7Andre Luis
- 10Marquinhos Gabriel🎯 Kiến tạo 45'
- 15Dudu
- 17Everton Galdino⚽ Ghi bàn 45'
- 22Hayner
- 23Jonathan Costa⚽ Ghi bàn 50'
- 99Janderson
Khách · 4141
- 1Luan Fernandes Ribeiro
- 4Wallace
- 5Tarik
- 17Joao Coni
- 20Joao Victor🟨 Thẻ vàng 68'
- 28Hebert
- 34Heron
- 44Caio🟨 Thẻ vàng 33'
- 75de Souza K.🟨 Thẻ vàng 29'
- 77Guilherme Maciel Dantas
- 99Bahia I.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2310
Sút cầu môn
93
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
63
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
473365
TL chuyền bóng thành công
85%78%
Phạm lỗi
189
Việt vị
12
Cứu thua
47
Quả ném biên
1931
Chuyền dài
2529
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vila Nova (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vila Nova | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1943 | Thành lập | |
| Serra Dourada | Sân nhà | |
| 60000 | Sức chứa | 0 |
| Guto Ferreira | HLV | Allan Aal |
| GOIANIA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 3.55 | 5.50 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.17 ↓ | 4.25 ↓ | 0.70 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.70 | 6.00 | 0.88 | 2.25 | 0.87 | 1.02 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.50 | 5.75 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 1.06 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.65 | 4.65 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 1.06 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 220.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.10 | 1.00 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.65 | 4.75 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 1.06 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 220.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.85 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 0.89 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.50 | 5.30 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.08 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 60.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.40 | 4.80 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.50 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 296.00 ↑ | 10.02 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.25 | 4.79 | 1.17 | 2.50 | 0.62 | 2.10 | 1.50 | 0.30 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.26 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.51 | 3.70 | 6.25 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vila Nova | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Londrina PR | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).