Kết quả bóng đá trận Viktoria Zizkov vs Trinec, 15:15 ngày 20/09/2026
2.Liga (Séc) · 15:15 ngày 20/09/2026
Viktoria Zizkov 3 Kết thúc HT 2-0 0
Trinec
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Viktoria Zizkov | Phút | |
| 10' | ||
| Michael Honig | 10' | |
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Papousek F. 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 21 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 11 |
Chủ = Viktoria Zizkov · Khách = Trinec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viktoria Zizkov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
Viktoria Zizkov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 17 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 9 |
| Sân khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 12 | 6 | 7 |
Trinec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 23 | 7 | 4 | 75 | 27 | 76 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 16 | 1 | 0 | 52 | 8 | 49 | 1 |
| Sân khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 23 | 19 | 27 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
10
Sút bóng
123
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
81
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viktoria Zizkov (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Trinec (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Viktoria Zizkov | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-1-1 | Thành lập | 1921 |
| FK Viktoria Žižkov | Sân nhà | |
| 4798 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Praha | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.80 | 3.70 | 0.89 | 3.00 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 4.20 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 4.05 | 4.05 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 95.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.75 ↓ | 3.65 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 4.05 | 4.05 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 95.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 4.10 | 4.25 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.71 | 3.93 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 50.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.90 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.80 | 3.60 | 0.72 | 3.00 | 0.98 | 0.79 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 61.00 ↑ | 6.86 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.75 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 0.35 | 0.00 | 1.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 191.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Viktoria Zizkov | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Trinec | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).