Kết quả bóng đá trận Viktoria Zizkov vs Marila Pribram, 15:15 ngày 06/09/2026
2.Liga (Séc) · 15:15 ngày 06/09/2026
Viktoria Zizkov 1 Kết thúc HT 0-1 1
Marila Pribram
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Viktoria Zizkov | Phút | |
| Mares P. | 16' | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 Baafi M. (phản lưới) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 21 | 18 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 11 |
Chủ = Viktoria Zizkov · Khách = Marila Pribram
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viktoria Zizkov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Viktoria Zizkov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 17 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 9 |
| Sân khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 12 | 6 | 7 |
Marila Pribram
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 5 | 1 | 18 | 15 | 17 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 7 | 10 |
| Sân khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 9 | 10 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
10
Sút bóng
76
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viktoria Zizkov (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Marila Pribram (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Viktoria Zizkov | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-1-1 | Thành lập | 1948-10-1 |
| FK Viktoria Žižkov | Sân nhà | Axa Aréna |
| 4798 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | Josef Csaplár | |
| Praha | Khu vực | Praha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.60 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.55 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.36 | 3.40 | 2.49 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.20 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.29 | 3.20 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 3.40 | 2.49 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.50 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 3.18 | 2.45 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.25 ↓ | 6.80 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 8.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.65 | 0.92 | 2.75 | 0.77 | 0.73 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.79 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.77 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.60 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Viktoria Zizkov | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Marila Pribram | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).