Kết quả bóng đá trận Viktoria Zizkov vs Aritma Praha, 16:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 11/07/2026
Viktoria Zizkov
1 Kết thúc HT 1-0 0
Aritma Praha
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Viktoria Zizkov Phút Aritma Praha
Đá hỏng penalty12'
Adam Toula(Assists:Martin Novy) 1 - 0 20'
HT 1-0
54'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 34
Hòa 01 03
Bại 11 73
Ghi bàn 45 1215
Mất bàn 55 2515
Điểm 64 915

Chủ = Viktoria Zizkov · Khách = Aritma Praha

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Viktoria Zizkov (40)Hiệp 1 / Cả trậnAritma Praha (39)
10 (25%)Thắng/Thắng4 (10%)
2 (5%)Thắng/Hòa3 (8%)
2 (5%)Thắng/Bại2 (5%)
4 (10%)Hòa/Thắng6 (15%)
4 (10%)Hòa/Hòa7 (18%)
5 (13%)Hòa/Bại3 (8%)
2 (5%)Bại/Thắng2 (5%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (8%)
10 (25%)Bại/Bại9 (23%)

Thành tích gần đây — Viktoria Zizkov

BTBBBBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Mlada Boleslav3-0 (0-0)Viktoria Zizkov3-4-13.25B
INT CF27/06/26Viktoria Zizkov3-2 (2-0)Slavia Prague B5-1+0.253.25T
INT CF20/06/26Viktoria Zizkov2-3 (2-2)Vysocina jihlava5-4+0.252.75B
CZE D223/05/26Viktoria Zizkov1-2 (1-1)Slavia Kromeriz6-1+0.52.5B
CZE D216/05/26Artis Brno5-1 (1-1)Viktoria Zizkov10-2-1.253B
CZE D210/05/26Viktoria Zizkov0-3 (0-1)Sparta Praha B7-2-0.252.75B
CZE D206/05/26FK Graffin Vlasim3-1 (0-1)Viktoria Zizkov13-2-0.252.75B
CZE D203/05/26Viktoria Zizkov3-1 (2-1)FK MAS Taborsko6-702.5T
CZE D224/04/26Usti nad Labem3-0 (2-0)Viktoria Zizkov6-5-0.52.75B
CZE D219/04/26Viktoria Zizkov2-2 (1-1)Banik Ostrava B7-3+0.52.5H
CZE D215/04/26Brno1-0 (1-0)Viktoria Zizkov10-3-1.252.75B
CZE D212/04/26Viktoria Zizkov2-1 (1-0)Vysocina jihlava1-11+0.52.5T
CZE D205/04/26Slavia Prague B2-2 (0-2)Viktoria Zizkov9-6-0.252.75H
CZE D221/03/26Dynamo Ceske Budejovice0-2 (0-1)Viktoria Zizkov5-102.5T
CZE D215/03/26Viktoria Zizkov1-0 (1-0)Opava2-1202.5T
CZE D206/03/26SK Prostejov2-2 (1-1)Viktoria Zizkov3-10-0.252.5H
CZE D201/03/26Viktoria Zizkov2-1 (0-1)Chrudim5-6+0.52.5T
INT CF15/02/26Viktoria Zizkov8-1 (2-0)FK Kraluv Dvur6-3--T
INT CF30/01/26Viktoria Zizkov2-1 (0-1)Usti nad Labem2-403.25T
TIP CUP24/01/26Dukla Praha B0-0 (0-0)Viktoria Zizkov5-9+0.753.25H

Thành tích gần đây — Aritma Praha

HTBTBTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL30/05/26Ceske Budejovice B2-2 (1-1)Aritma Praha8-7--H
CZE CFL23/05/26Aritma Praha3-2 (2-1)FK Pribram B11-9--T
CZE CFL20/05/26Domazlice3-2 (3-0)Aritma Praha5-6-1.753.25B
CZE CFL16/05/26Aritma Praha1-0 (1-0)Taborsko B3-5--T
CZE CFL09/05/26FK Kraluv Dvur2-0 (1-0)Aritma Praha4-1--B
CZE CFL06/05/26Aritma Praha2-1 (1-1)Admira Praha6-8+0.252.5T
CZE CFL01/05/26Aritma Praha1-1 (1-1)Bohemians1905 B7-5+0.252.75H
CZE CFL26/04/26Viktoria Plzen B2-2 (0-1)Aritma Praha11-1-1.253H
CZE CFL18/04/26Aritma Praha2-1 (0-1)Dukla Praha B5-1--T
CZE CFL11/04/26SK Kladno2-0 (1-0)Aritma Praha10-3--B
CZE CFL03/04/26Aritma Praha3-0 (3-0)SK Petrin Plzen4-5+0.752.75T
CZE CFL28/03/26Slavia Prague C0-1 (0-0)Aritma Praha4-4--T
CZE CFL21/03/26Aritma Praha1-1 (1-0)SK Motorlet Praha4-8+0.252.75H
CZE CFL14/03/26FC Pisek1-1 (1-0)Aritma Praha8-6-0.752.75H
CZE CFL07/03/26Aritma Praha3-1 (0-1)Loko Vltavin8-5+0.52.5T
CZE CFL01/03/26Sokol Hostoun0-0 (0-0)Aritma Praha7-4--H
INT CF21/02/26Aritma Praha1-2 (1-0)Pardubice B---B
INT CF14/02/26Aritma Praha1-2 (1-2)FK Kolin6-6--B
INT CF07/02/26Benatky Nad Jizerou2-2 (1-0)Aritma Praha6-8--H
INT CF31/01/26Aritma Praha1-3 (0-2)SK Zapy---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
1
Phạt góc (HT)
7
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
23
4
Sút cầu môn
8
0
Tấn công
89
44
Tấn công nguy hiểm
54
21
Sút ngoài cầu môn
15
4
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Viktoria Zizkov (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Aritma Praha (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
20
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
61
B.thắng H1
90
B.thắng H2
Viktoria ZizkovAritma Praha

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
20
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
Viktoria ZizkovAritma Praha

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
55
Thắng 1
47
Hòa
33
Thua 1
53
Thua 2+
Viktoria ZizkovAritma Praha

Thông tin đội bóng

Viktoria Zizkov Thông tin Aritma Praha
1903-1-1 Thành lập
FK Viktoria Žižkov Sân nhà
4798 Sức chứa 0
HLV
Praha Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.484.504.800.923.250.921.021.250.82
Live1.04 ↓11.00 ↑51.00 ↑2.70 ↑1.500.17 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.703.904.000.813.000.930.880.750.82
Live1.02 ↓9.50 ↑151.00 ↑2.10 ↑1.500.32 ↓1.36 ↑0.250.51 ↓
Mansion88Sớm1.444.155.501.033.250.730.801.000.96
Live1.05 ↓6.30 ↑150.00 ↑2.38 ↑1.500.28 ↓2.56 ↑0.250.23 ↓
12betSớm1.454.105.401.033.250.730.801.000.96
Live1.05 ↓6.30 ↑150.00 ↑2.38 ↑1.500.28 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm1.434.204.650.953.250.750.751.000.95
Live1.01 ↓12.00 ↑19.50 ↑2.32 ↑1.500.25 ↓1.72 ↑0.250.42 ↓
WewbetSớm1.494.305.100.783.000.980.801.000.98
Live1.05 ↓5.55 ↑33.00 ↑2.27 ↑1.500.28 ↓0.32 ↓0.002.00 ↑
LadbrokesSớm1.614.004.000.482.501.50---
Live1.01 ↓12.00 ↑67.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.674.204.200.983.250.750.780.750.95
Live1.01 ↓12.50 ↑65.00 ↑2.42 ↑1.500.29 ↓1.96 ↑0.250.37 ↓
PinnacleSớm4.193.851.590.783.000.940.96-0.750.73
Live1.03 ↓8.93 ↑28.64 ↑2.09 ↑1.500.28 ↓2.24 ↑0.250.26 ↓
BwinSớm1.614.004.001.153.500.62---
Live1.03 ↓12.00 ↑91.00 ↑0.82 ↓1.500.82 ↑---
1xBetSớm1.594.204.511.203.500.600.800.751.00
Live1.04 ↓13.00 ↑67.00 ↑2.83 ↑1.500.26 ↓2.03 ↑0.250.38 ↓
Bet 365Sớm1.624.004.001.003.250.800.800.751.00
Live1.05 ↓11.00 ↑51.00 ↑2.45 ↑1.500.30 ↓2.00 ↑0.250.38 ↓
William HillSớm1.504.005.001.253.500.57---
Live1.05 ↓10.00 ↑101.00 ↑2.30 ↑1.500.29 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.