Kết quả bóng đá trận Viktoria Plzen U19 vs Opava U19, 15:30 ngày 08/08/2026

Giải VĐQG U19 Séc · 15:30 ngày 08/08/2026
Viktoria Plzen U19
1 Kết thúc HT 0-3 4
Opava U19
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Viktoria Plzen U19 Phút Opava U19
3' 0 - 1 Richter O.
10' 0 - 2 Ondrej Masopust
24'
37' 0 - 3 Petr Kramar
45'
HT 0-3
Martin Lexa 1 - 3 52'
53'
59'
66' 1 - 4 Halfar A.
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 104
Thắng 21 62
Hòa 10 30
Bại 02 12
Ghi bàn 86 2510
Mất bàn 17 98
Điểm 73 216

Chủ = Viktoria Plzen U19 · Khách = Opava U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Viktoria Plzen U19 (35)Hiệp 1 / Cả trậnOpava U19 (4)
12 (34%)Thắng/Thắng1 (25%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (17%)Hòa/Thắng1 (25%)
5 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (6%)Hòa/Bại1 (25%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (17%)Bại/Bại1 (25%)

Bảng xếp hạng

Viktoria Plzen U19

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng430115593
Sân nhà21016536
Sân khách22009062
6 gần6321127--

Opava U19

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32019668
Sân nhà100113015
Sân khách22008364
6 gần62041015--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Viktoria Plzen U19 12 (60%)Hòa 5 (25%)Opava U19 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE U1930/05/25Opava U193-2 (0-1)Viktoria Plzen U192-8+0.53.5B
CZE U1902/11/24Viktoria Plzen U191-0 (0-0)Opava U195-4--T
CZE U1920/04/22Opava U190-3 (0-1)Viktoria Plzen U193-5--T
CZE U1921/08/21Viktoria Plzen U194-1 (1-0)Opava U196-3--T
CZE U1912/09/20Viktoria Plzen U192-2 (2-1)Opava U1913-5--H
CZE U1931/08/19Viktoria Plzen U192-2 (1-0)Opava U193-3--H
CZE U1903/03/18Viktoria Plzen U196-0 (2-0)Opava U197-2--T
CZE U1919/08/17Opava U191-4 (0-2)Viktoria Plzen U194-6+0.753.25T
CZE U1922/04/17Opava U191-1 (1-1)Viktoria Plzen U1917-2+0.253.25H
CZE U1908/10/16Viktoria Plzen U192-1 (2-0)Opava U198-4+1.53.5T
CZE U1916/04/16Opava U192-3 (1-1)Viktoria Plzen U1910-4--T
CZE U1919/09/15Viktoria Plzen U194-2 (2-1)Opava U199-4+1.253.5T
CZE U1928/02/15Opava U193-0 (1-0)Viktoria Plzen U196-7+0.253.25B
CZE U1909/08/14Viktoria Plzen U191-1 (1-1)Opava U1915-5+1.253.5H
CZE U1904/06/14Opava U190-3 (0-0)Viktoria Plzen U192-5+0.753.5T
CZE U1916/11/13Viktoria Plzen U190-0 (0-0)Opava U19-+2.254.25H
CZE U1909/03/13Opava U192-5 (2-2)Viktoria Plzen U19-+0.53.25T
CZE U1918/08/12Viktoria Plzen U193-1 (1-0)Opava U19-+2.253.75T
CZE U1909/03/12Opava U193-1 (1-0)Viktoria Plzen U19-+1.253.75B
CZE U1920/08/11Viktoria Plzen U196-1 (3-1)Opava U19---T

Thành tích gần đây — Viktoria Plzen U19

TTTHHBTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE U1912/06/26Dynamo Ceske Budejovice U191-2 (1-1)Viktoria Plzen U197-6-0.253.75T
CZE U1906/06/26Viktoria Plzen U195-1 (4-1)Slovacko U194-3+0.753.25T
CZE U1930/05/26Pardubice U191-2 (0-0)Viktoria Plzen U193-4--T
CZE U1923/05/26Viktoria Plzen U190-0 (0-0)Slovan Liberec U196-2--H
CZE U1916/05/26Brno U191-1 (1-0)Viktoria Plzen U194-7--H
CZE U1908/05/26Viktoria Plzen U192-3 (2-2)Slavia Praha U196-7+0.253.75B
CZE U1902/05/26Dukla Praha U190-3 (0-1)Viktoria Plzen U1910-3-0.253.5T
CZE U1925/04/26Viktoria Plzen U192-2 (0-1)Hradec Kralove U193-303.25H
CZE U1918/04/26Mlada Boleslav U191-1 (1-1)Viktoria Plzen U197-403.25H
CZE U1911/04/26Viktoria Plzen U195-1 (2-1)Sparta Praha U199-803.25T
CZE U1903/04/26Viktoria Plzen U193-2 (1-0)Banik Ostrava U196-903.25T
CZE U1928/03/26MFK Karvina U191-0 (1-0)Viktoria Plzen U193-7-0.753.5B
CZE U1920/03/26Viktoria Plzen U192-3 (2-0)Sigma Olomouc U193-8+0.753B
CZE U1914/03/26Vysocina Jihlava U191-2 (0-1)Viktoria Plzen U194-0--T
CZE U1907/03/26Viktoria Plzen U192-3 (1-2)Tescoma Zlin U198-2--B
INT CF31/01/26Viktoria Plzen U193-2 (0-0)SK Petrin Plzen---T
CZE U1921/11/25Viktoria Plzen U192-1 (0-0)Dynamo Ceske Budejovice U194-10--T
CZE U1918/11/25Banik Ostrava U191-2 (0-0)Viktoria Plzen U1914-3-13.75T
CZE U1908/11/25Slovacko U191-2 (0-1)Viktoria Plzen U1914-1--T
CZE U1931/10/25Viktoria Plzen U191-1 (0-0)Pardubice U192-4+0.53.25H

Thành tích gần đây — Opava U19

TBTBBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE U1912/06/25Opava U193-1 (1-0)Mlada Boleslav U192-5+0.253.5T
CZE U1907/06/25Vysocina Jihlava U193-1 (1-1)Opava U191-3-0.53.25B
CZE U1930/05/25Opava U193-2 (0-1)Viktoria Plzen U192-8-0.53.5T
CZE U1924/05/25Dukla Praha U193-1 (2-1)Opava U197-4--B
CZE U1917/05/25Opava U190-2 (0-1)Dynamo Ceske Budejovice U198-4--B
CZE U1910/05/25Banik Ostrava U194-2 (2-1)Opava U198-2--B
CZE U1903/05/25Opava U193-2 (2-0)Brno U193-6--T
CZE U1926/04/25Sigma Olomouc U193-0 (1-0)Opava U195-2--B
CZE U1918/04/25Opava U190-1 (0-1)Tescoma Zlin U196-9--B
CZE U1912/04/25Slovacko U192-2 (1-1)Opava U1911-3-13H
CZE U1905/04/25Sparta Praha U192-1 (1-0)Opava U196-2--B
CZE U1929/03/25Opava U192-0 (2-0)Slovan Liberec U195-7+0.253.25T
CZE U1922/03/25Jablonec U192-1 (1-0)Opava U195-603B
CZE U1914/03/25Opava U192-3 (0-2)Slavia Praha U192-3-0.53.25B
CZE U1908/03/25Pardubice U190-2 (0-1)Opava U192-1--T
CZE U1923/11/24Tescoma Zlin U192-0 (2-0)Opava U1910-5-1.753.75B
CZE U1920/11/24Opava U191-6 (0-2)Banik Ostrava U191-2-1.253B
CZE U1916/11/24Mlada Boleslav U192-1 (0-1)Opava U198-4-0.253.5B
CZE U1909/11/24Opava U192-2 (1-1)Vysocina Jihlava U195-5--H
CZE U1902/11/24Viktoria Plzen U191-0 (0-0)Opava U195-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
6
10
Tấn công
115
82
Tấn công nguy hiểm
48
46
Sút ngoài cầu môn
5
3
Đá phạt trực tiếp
17
14
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Phạm lỗi
10
17
Việt vị
4
0
Quả ném biên
36
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3
T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H4 B0
T0 H4 B7
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Viktoria Plzen U19 (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Opava U19 (4 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Viktoria Plzen U19Opava U19

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Viktoria Plzen U19Opava U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
82
Thắng 1
52
Hòa
46
Thua 1
07
Thua 2+
Viktoria Plzen U19Opava U19

Thông tin đội bóng

Viktoria Plzen U19 Thông tin Opava U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.575.003.600.853.500.950.931.000.88
Live84.00 ↑48.00 ↑1.03 ↓2.50 ↑5.500.10 ↓0.51 ↓0.001.23 ↑
VcbetSớm1.534.204.330.843.500.940.881.000.84
Live31.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓1.20 ↑5.500.65 ↓0.57 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm1.913.373.030.774.250.930.911.500.79
Live16.50 ↑6.40 ↑1.07 ↓2.50 ↑5.500.20 ↓0.51 ↓0.001.23 ↑
10BETSớm1.494.503.900.753.500.89---
Live1.53 ↑4.20 ↓4.20 ↑0.79 ↑3.500.85 ↓---
SbobetSớm1.913.363.030.794.250.910.911.500.79
Live16.50 ↑6.40 ↑1.07 ↓4.54 ↑5.500.02 ↓0.51 ↓0.001.23 ↑
WewbetSớm1.544.073.820.803.500.880.881.000.80
Live20.00 ↑10.90 ↑1.05 ↓2.56 ↑5.500.19 ↓0.45 ↓0.001.58 ↑
LadbrokesSớm1.574.503.900.252.502.50---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.33 ↑2.502.10 ↓---
PinnacleSớm1.564.343.910.833.500.880.901.000.81
Live17.06 ↑7.38 ↑1.10 ↓2.40 ↑5.500.27 ↓0.53 ↓0.001.34 ↑
BwinSớm1.574.503.900.663.501.05---
Live276.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓1.85 ↑5.500.35 ↓---
1xBetSớm1.595.003.820.803.500.901.361.500.52
Live25.00 ↑19.30 ↑1.01 ↓2.76 ↑5.500.25 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
Bet 365Sớm1.575.003.600.853.500.950.931.000.88
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.65 ↑5.500.18 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.554.204.000.853.500.80---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑5.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.