Kết quả bóng đá trận Viktoria Plzen B vs SK Motorlet Praha, 15:30 ngày 16/08/2026

Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:30 ngày 16/08/2026
Viktoria Plzen B
1 Kết thúc HT 1-0 0
SK Motorlet Praha
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Viktoria Plzen B Phút SK Motorlet Praha
Jan Kopic 1 - 0 18'
HT 1-0
66' Jan Walter
Ruzicka O. 70'
75' Bernardo Frizoni Da Cruz Dias
Jan Abrham 86'
90+1' Filip Simaichl
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 55
Hòa 00 12
Bại 11 43
Ghi bàn 76 2118
Mất bàn 53 1910
Điểm 66 1617

Chủ = Viktoria Plzen B · Khách = SK Motorlet Praha

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Viktoria Plzen B (11)Hiệp 1 / Cả trậnSK Motorlet Praha (15)
3 (27%)Thắng/Thắng7 (47%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (27%)Hòa/Thắng1 (7%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (18%)Bại/Bại4 (27%)

Bảng xếp hạng

Viktoria Plzen B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42119774
Sân nhà21013439
Sân khách21106343
6 gần62131314--

SK Motorlet Praha

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32015165
Sân nhà11003038
Sân khách21012136
6 gần6321126--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Viktoria Plzen B 6 (43%)Hòa 5 (36%)SK Motorlet Praha 3 (21%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL06/05/26Viktoria Plzen B4-2 (1-1)SK Motorlet Praha2-6+0.52.75T
CZE CFL22/11/25SK Motorlet Praha1-3 (0-1)Viktoria Plzen B7-6+0.752.75T
CZE CFL24/05/25SK Motorlet Praha1-1 (0-1)Viktoria Plzen B6-402.75H
CZE CFL27/10/24Viktoria Plzen B0-1 (0-0)SK Motorlet Praha9-5+1.753.5B
CZE CFL02/03/24SK Motorlet Praha1-1 (1-1)Viktoria Plzen B2-11+0.52.75H
CZE CFL06/08/23Viktoria Plzen B3-1 (2-1)SK Motorlet Praha8-2--T
CZE CFL25/03/23SK Motorlet Praha0-5 (0-3)Viktoria Plzen B3-8--T
CZE CFL28/08/22Viktoria Plzen B2-0 (1-0)SK Motorlet Praha13-3--T
CZE CFL02/04/22SK Motorlet Praha1-0 (0-0)Viktoria Plzen B4-7--B
CZE CFL22/08/21Viktoria Plzen B1-1 (0-0)SK Motorlet Praha14-2+0.53.25H
CZE CFL13/09/20Viktoria Plzen B4-4 (2-2)SK Motorlet Praha7-6+0.753.25H
CZE CFL01/09/19Viktoria Plzen B0-0 (0-0)SK Motorlet Praha7-6+1.253.25H
CZE CFL15/05/10SK Motorlet Praha2-0 (1-0)Viktoria Plzen B-+0.752.75B
CZE CFL11/10/09Viktoria Plzen B3-1 (0-0)SK Motorlet Praha-+0.752.5T

Thành tích gần đây — Viktoria Plzen B

HBTBBTHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL08/08/26FK Kraluv Dvur2-2 (0-1)Viktoria Plzen B1-2--H
INT CF18/07/26Viktoria Plzen B1-2 (1-1)Pardubice B4-7--B
CZE CFL05/06/26Viktoria Plzen B2-0 (0-0)Loko Vltavin9-0+0.753T
CZE CFL30/05/26Domazlice5-2 (2-1)Viktoria Plzen B6-7--B
CZE CFL24/05/26Viktoria Plzen B1-2 (1-1)Admira Praha7-4+1.253.25B
CZE CFL20/05/26Slavia Prague C3-5 (1-4)Viktoria Plzen B4-5--T
CZE CFL15/05/26Sokol Hostoun2-2 (2-0)Viktoria Plzen B7-7+0.752.75H
CZE CFL06/05/26Viktoria Plzen B4-2 (1-1)SK Motorlet Praha2-6+0.52.75T
CZE CFL02/05/26Ceske Budejovice B2-2 (0-2)Viktoria Plzen B7-3--H
CZE CFL26/04/26Viktoria Plzen B2-2 (0-1)Aritma Praha11-1+1.253H
CZE CFL19/04/26Taborsko B0-6 (0-3)Viktoria Plzen B5-8--T
CZE CFL12/04/26Viktoria Plzen B1-0 (1-0)FK Kraluv Dvur6-7+1.53.5T
CZE CFL02/04/26Bohemians1905 B3-1 (1-1)Viktoria Plzen B5-6+0.253B
CZE CFL28/03/26Viktoria Plzen B4-2 (2-1)FK Pribram B6-3+1.253T
CZE CFL22/03/26Viktoria Plzen B5-1 (2-1)Dukla Praha B9-3+1.53.25T
CZE CFL14/03/26SK Kladno1-1 (1-1)Viktoria Plzen B4-9--H
CZE CFL08/03/26Viktoria Plzen B2-1 (0-0)SK Petrin Plzen4-3+23.5T
CZE CFL28/02/26FC Pisek3-0 (1-0)Viktoria Plzen B8-702.75B
INT CF20/02/26Viktoria Plzen B2-0 (1-0)Greuther Furth (Youth)---T
INT CF14/02/26SpVgg Weiden0-1 (0-0)Viktoria Plzen B---T

Thành tích gần đây — SK Motorlet Praha

TTTHBHBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC12/08/26SK Senci Doubravka2-5 (1-4)SK Motorlet Praha9-6--T
CZE CFL07/08/26SK Motorlet Praha3-0 (1-0)Bohemians1905 B8-7--T
CZEC01/08/26Psary2-3 (0-1)SK Motorlet Praha---T
INT CF29/07/26SK Motorlet Praha1-1 (0-1)SK Zapy5-0--H
INT CF26/07/26SK Motorlet Praha0-1 (0-1)Spolana Neratovice2-7--B
CZE CFL06/06/26SK Kladno0-0 (0-0)SK Motorlet Praha2-7--H
CZE CFL30/05/26SK Motorlet Praha0-2 (0-1)SK Petrin Plzen4-5--B
CZE CFL24/05/26Slavia Prague C1-1 (1-0)SK Motorlet Praha4-12-0.253.25H
CZE CFL20/05/26SK Motorlet Praha2-2 (1-0)Bohemians1905 B3-2+0.53H
CZE CFL17/05/26FK Pribram B1-0 (0-0)SK Motorlet Praha4-7+0.252.75B
CZE CFL09/05/26SK Motorlet Praha1-1 (1-1)FC Pisek5-5--H
CZE CFL06/05/26Viktoria Plzen B4-2 (1-1)SK Motorlet Praha2-6-0.52.75B
CZE CFL01/05/26Loko Vltavin0-1 (0-0)SK Motorlet Praha8-6+0.252.5T
CZE CFL25/04/26SK Motorlet Praha1-0 (0-0)Domazlice7-3--T
CZE CFL19/04/26Admira Praha0-1 (0-0)SK Motorlet Praha8-7-0.252.5T
CZE CFL11/04/26SK Motorlet Praha3-0 (0-0)Sokol Hostoun6-3+0.52.75T
CZE CFL28/03/26SK Motorlet Praha3-1 (1-1)Ceske Budejovice B5-9+0.253T
CZE CFL21/03/26Aritma Praha1-1 (1-0)SK Motorlet Praha4-8-0.252.75H
CZE CFL14/03/26SK Motorlet Praha0-0 (0-0)Taborsko B5-2--H
CZE CFL07/03/26FK Kraluv Dvur1-3 (0-1)SK Motorlet Praha9-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
9
11
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
83
113
Tấn công nguy hiểm
65
64
Sút ngoài cầu môn
5
5
Đá phạt trực tiếp
13
23
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Phạm lỗi
16
13
Việt vị
6
0
Quả ném biên
14
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B3
T3 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B1
T1 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Viktoria Plzen B (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
SK Motorlet Praha (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Viktoria Plzen BSK Motorlet Praha

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Viktoria Plzen BSK Motorlet Praha

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
34
Thắng 1
57
Hòa
22
Thua 1
32
Thua 2+
Viktoria Plzen BSK Motorlet Praha

Thông tin đội bóng

Viktoria Plzen B Thông tin SK Motorlet Praha
1911 Thành lập
Stadion Města Plzně Sân nhà
7425 Sức chứa 0
HLV
Plzen Khu vực Praha
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.853.803.200.802.751.000.900.500.90
Live1.04 ↓13.00 ↑85.00 ↑5.90 ↑1.500.03 ↓0.53 ↓0.001.36 ↑
VcbetSớm1.873.753.700.802.750.980.850.500.87
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.80 ↑1.500.23 ↓0.51 ↓0.001.44 ↑
Mansion88Sớm1.843.603.350.772.750.990.840.500.92
Live1.02 ↓7.80 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.03 ↓0.45 ↓0.001.53 ↑
InterwettenSớm1.953.903.200.602.501.10---
Live1.05 ↓7.75 ↑100.00 ↑2.60 ↑1.500.20 ↓---
10BETSớm1.823.603.000.732.750.88---
Live1.04 ↓10.13 ↑100.00 ↑2.63 ↑1.500.21 ↓---
12betSớm1.843.603.350.772.750.990.840.500.92
Live1.01 ↓8.00 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.01 ↓0.45 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm1.853.503.100.752.750.950.850.500.85
Live1.01 ↓9.60 ↑17.50 ↑2.56 ↑1.500.09 ↓0.40 ↓0.001.42 ↑
SbobetSớm1.953.163.100.872.750.930.950.500.85
Live1.04 ↓5.60 ↑130.00 ↑4.16 ↑1.500.10 ↓0.53 ↓0.001.36 ↑
WewbetSớm1.613.784.300.792.750.950.780.750.96
Live1.02 ↓6.45 ↑31.00 ↑4.30 ↑1.500.01 ↓0.42 ↓0.001.56 ↑
LadbrokesSớm1.853.503.400.602.501.20---
Live1.01 ↓19.00 ↑71.00 ↑1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm1.613.704.000.642.750.900.760.750.76
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑8.49 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.613.974.270.933.000.830.780.750.99
Live1.13 ↓6.18 ↑30.00 ↑2.79 ↑1.500.25 ↓0.54 ↓0.001.43 ↑
BwinSớm1.853.503.400.602.501.15---
Live1.02 ↓14.00 ↑101.00 ↑5.50 ↑1.500.09 ↓---
1xBetSớm1.654.104.130.622.501.161.651.500.42
Live1.03 ↓11.60 ↑45.00 ↑3.03 ↑1.500.22 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
Bet 365Sớm1.624.004.000.802.751.000.950.500.85
Live1.01 ↓23.00 ↑101.00 ↑3.50 ↑1.500.19 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.623.604.400.572.501.20---
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.