Kết quả bóng đá trận Viktoria Plzen B vs FK Pribram B, 15:30 ngày 13/09/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:30 ngày 13/09/2026
Viktoria Plzen B 3 Kết thúc HT 2-1 1
FK Pribram B
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Viktoria Plzen B | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Ruzicka O. 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 10 |
Chủ = Viktoria Plzen B · Khách = FK Pribram B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viktoria Plzen B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
Viktoria Plzen B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 4 | 3 |
FK Pribram B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 9 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | 3 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
32
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
51
Quả ném biên
57
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viktoria Plzen B (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
FK Pribram B (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Viktoria Plzen B | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | |
| Stadion Města Plzně | Sân nhà | |
| 7425 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Plzen | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.30 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 78.00 ↑ | 0.56 ↓ | 4.50 | 1.31 ↑ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 5.25 | 7.00 | 0.89 | 3.50 | 0.88 | 0.93 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.55 | 5.80 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.99 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.70 | 7.25 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 1.95 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.60 | 5.70 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.79 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.60 | 5.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.36 | 4.60 | 5.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.49 | 5.40 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 1.01 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 36.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 5.00 | 5.75 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.33 ↑ | 2.50 | 2.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.40 | 4.90 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.11 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.21 | 0.89 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.