Kết quả bóng đá trận Vikingur Reykjavik vs Thun, 00:30 ngày 14/08/2026

UEFA Europa League · 00:30 ngày 14/08/2026
Vikingur Reykjavik
3 Kết thúc HT 2-2 2
Thun
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Vikingsvollur Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Tường thuật trực tiếp

Vikingur ReykjavikThun
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Godinho
🟨 Thẻ vàng - Gylfi Sigurdsson
5'
10'
⚽ BÀN THẮNG - Fabio Fehr 0-1, kiến tạo: Nils Reichmuth
⚽ BÀN THẮNG - Gylfi Sigurdsson 1-1, kiến tạo: Viktor Orlygur Andrason
16'
⛳ Phạt góc
19'
35'
⛳ Phạt góc
35'
⚽ BÀN THẮNG - Brighton Labeau 1-2, kiến tạo: Nils Reichmuth
⚽ BÀN THẮNG - Stigur Diljan Thordarson 2-2, kiến tạo: Karl Fridleifur Gunnarsson
38'
42'
🟨 Thẻ vàng - Michael Heule
45+3'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-2)
🟨 Thẻ vàng - Oliver Ekroth
47'
47'
🟨 Thẻ vàng - Marc Gutbub
53'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Vaaldimar Thor Ingimundarson 3-2
55'
🟨 Thẻ vàng - Vaaldimar Thor Ingimundarson
58'
61'
🟨 Thẻ vàng - Jan Bamert
🔁 Thay người: vào Nikolaj Hansen, ra Aron Elis Thrandarson
63'
🔁 Thay người: vào David Orn Atlason, ra Karl Fridleifur Gunnarsson
63'
🟨 Thẻ vàng - Gunnar Vatnhamar
66'
🔁 Thay người: vào Dadi Jonsson, ra Armann Ingi Finnbogason
75'
79'
🔁 Thay người: vào Nico Maier, ra Nils Reichmuth
79'
🔁 Thay người: vào Fabio Saiz, ra Nassim Zoukit
83'
🔁 Thay người: vào Layton Stewart, ra Marc Gutbub
84'
🟨 Thẻ vàng - Valmir Matoshi
88'
🔁 Thay người: vào Nicolas Burgy, ra Michael Heule
⛳ Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Sveinn Gisli Thorkelsson, ra Vaaldimar Thor Ingimundarson
90+2'
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Vikingur Reykjavik Phút Thun
Gylfi Sigurdsson 5'
10'⚽ 0 - 1 Fabio Fehr(Assists:Nils Reichmuth) (Kiến tạo: Nils Reichmuth)
Gylfi Sigurdsson(Assists:Viktor Orlygur Andrason) (Kiến tạo: Viktor Orlygur Andrason) 1 - 1 ⚽16'
35'⚽ 1 - 2 Brighton Labeau(Assists:Nils Reichmuth) (Kiến tạo: Nils Reichmuth)
Stigur Diljan Thordarson(Assists:Karl Fridleifur Gunnarsson) (Kiến tạo: Karl Fridleifur Gunnarsson) 2 - 2 ⚽38'
42' Michael Heule
HT 2-2
Oliver Ekroth 47'
47' Marc Gutbub
Vaaldimar Thor Ingimundarson 3 - 2 ⚽55'
Vaaldimar Thor Ingimundarson 58'
61' Jan Bamert
▲ Nikolaj Hansen ▼ Aron Elis Thrandarson63' ⇄
▲ David Orn Atlason ▼ Karl Fridleifur Gunnarsson63' ⇄
Gunnar Vatnhamar 66'
▲ Dadi Jonsson ▼ Armann Ingi Finnbogason75' ⇄
79' ⇄▲ Nico Maier ▼ Nils Reichmuth
79' ⇄▲ Fabio Saiz ▼ Nassim Zoukit
83' ⇄▲ Layton Stewart ▼ Marc Gutbub
84' Valmir Matoshi
86'
88' ⇄▲ Nicolas Burgy ▼ Michael Heule
▲ Sveinn Gisli Thorkelsson ▼ Vaaldimar Thor Ingimundarson90+2' ⇄
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 53
Hòa 10 32
Bại 01 25
Ghi bàn 86 2316
Mất bàn 45 1825
Điểm 76 1811

Chủ = Vikingur Reykjavik · Khách = Thun

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vikingur Reykjavik (39)Hiệp 1 / Cả trậnThun (22)
12 (31%)Thắng/Thắng7 (32%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (14%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
13 (33%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (8%)Hòa/Hòa2 (9%)
3 (8%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (8%)Bại/Bại6 (27%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Vikingur Reykjavik 0 (0%)Hòa 0 (0%)Thun 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL07/08/26Thun3-0 (2-0)Vikingur Reykjavik6-4-1.53.25B

Thành tích gần đây — Vikingur Reykjavik

HBHBTTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR10/08/26Vikingur Reykjavik2-2 (1-1)IBV Vestmannaeyjar9-0+1.753.5H
UEFA EL07/08/26Thun3-0 (2-0)Vikingur Reykjavik6-4-1.53.25B
ICE PR02/08/26IA Akranes2-2 (1-1)Vikingur Reykjavik5-5+1.53.75H
UEFA CL30/07/26Hapoel Beer Sheva2-0 (0-0)Vikingur Reykjavik9-4-0.752.75B
ICE PR25/07/26Vikingur Reykjavik5-1 (2-0)Keflavik12-1+1.753.75T
UEFA CL22/07/26Vikingur Reykjavik2-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva7-102.75T
ICE PR18/07/26Thor Akureyri2-1 (0-0)Vikingur Reykjavik2-10+2.754.25B
UEFA CL15/07/26Gyori ETO2-2 (2-1)Vikingur Reykjavik5-4-0.753H
UEFA CL08/07/26Vikingur Reykjavik1-0 (0-0)Gyori ETO5-102.75T
ICE PR03/07/26Vikingur Reykjavik3-2 (1-2)KA Akureyri14-3+2.253.75T
ICE CUP28/06/26Breidablik3-0 (0-0)Vikingur Reykjavik3-9+1.253.5B
ICE PR26/06/26Breidablik1-4 (0-1)Vikingur Reykjavik4-3+13.75T
ICE PR22/06/26Fram Reykjavik0-5 (0-2)Vikingur Reykjavik5-7+13.5T
ICE PR17/06/26Vikingur Reykjavik2-0 (1-0)KR Reykjavik3-10+1.254T
ICE CUP13/06/26IA Akranes1-2 (0-0)Vikingur Reykjavik3-7+1.53.75T
ICE PR01/06/26Valur Reykjavik1-5 (0-3)Vikingur Reykjavik8-7+1.253.75T
ICE PR27/05/26Stjarnan Gardabaer1-3 (0-2)Vikingur Reykjavik5-8+13.5T
ICE PR23/05/26Vikingur Reykjavik5-0 (2-0)Hafnarfjordur11-4+1.753.75T
ICE PR17/05/26IBV Vestmannaeyjar0-2 (0-0)Vikingur Reykjavik3-6+1.53.5T
ICE CUP14/05/26HK Kopavogs0-2 (0-0)Vikingur Reykjavik4-14+1.753.5T

Thành tích gần đây — Thun

BTBHTHBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL09/08/26Basel4-2 (2-0)Thun2-5-0.53.25B
UEFA EL07/08/26Thun3-0 (2-0)Vikingur Reykjavik6-4+1.53.25T
SUI SL02/08/26Thun0-6 (0-3)Young Boys4-503.25B
UEFA CL29/07/26Dinamo Zagreb2-2 (0-2)Thun11-1-1.252.75H
SUI SL26/07/26Luzern1-3 (1-1)Thun12-6-0.253.5T
UEFA CL22/07/26Thun1-1 (1-0)Dinamo Zagreb9-5-0.52.75H
INT CF11/07/26Thun1-2 (0-0)SV Waldhof Mannheim4-3--B
INT CF11/07/26Thun1-1 (1-1)SV Elversberg3-9--H
INT CF04/07/26Thun6-2 (5-1)Neuchatel Xamax---T
SUI SL17/05/26St. Gallen1-1 (0-0)Thun3-9-0.253.5H
SUI SL14/05/26Thun3-8 (2-3)Young Boys3-2+0.53.25B
SUI SL10/05/26FC Sion2-0 (2-0)Thun9-3-0.53B
SUI SL03/05/26Basel3-1 (1-1)Thun5-203.5B
SUI SL26/04/26Thun0-1 (0-0)Lugano7-5+0.53B
SUI SL19/04/26Thun3-1 (1-0)Basel5-8+0.53.5T
SUI SL04/04/26Lugano1-0 (0-0)Thun3-503B
SUI SL22/03/26FC Zurich2-1 (1-1)Thun2-9+0.53B
SUI SL15/03/26Thun5-1 (2-1)Grasshopper8-5+13T
SUI SL08/03/26Young Boys1-2 (1-0)Thun3-703.25T
SUI SL06/03/26Thun2-2 (0-1)St. Gallen6-4+0.253H

Đội hình

Vikingur ReykjavikThun
29Aron Snaer Fridriksson4COliver Ekroth6Gunnar Vatnhamar9Helgi Gudjonsson22Karl Fridleifur Gunnarsson8Viktor Orlygur Andrason10Gylfi Sigurdsson69Armann Ingi Finnbogason21Aron Elis Thrandarson25Vaaldimar Thor Ingimundarson77Stigur Diljan Thordarson1Niklas Steffen19Jan Bamert23CMarco Burki27Michael Heule47Fabio Fehr13Nassim Zoukit16Justin Roth70Nils Reichmuth78Valmir Matoshi33Marc Gutbub96Brighton Labeau

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
15
10
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
94
90
Tấn công nguy hiểm
43
59
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
15
10
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
472
349
TL chuyền bóng thành công
83%
73%
Phạm lỗi
10
15
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
9
11
Quả ném biên
27
27
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
49
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.7
1.11
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vikingur Reykjavik (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Thun (24 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vikingur Reykjavik (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Thun (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Vikingur ReykjavikThun

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Vikingur ReykjavikThun

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

95
Thắng 2+
41
Thắng 1
35
Hòa
14
Thua 1
35
Thua 2+
Vikingur ReykjavikThun

Thông tin đội bóng

Vikingur Reykjavik Thông tin Thun
1908-4-21 Thành lập 1898
Vikingsvollur Stadium Sân nhà Arena Thun
0 Sức chứa 7250
Solvi Geir Ottesen HLV Gian-Luca Privitelli
Reykjavík Khu vực Thun
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.233.322.330.863.250.760.810.000.89
Live2.10 ↓3.10 ↓2.64 ↑0.863.250.760.62 ↓0.001.08 ↑
EasybetsSớm2.283.602.600.953.250.800.810.000.94
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑6.20 ↑5.500.03 ↓1.40 ↑0.000.57 ↓
VcbetSớm2.303.702.600.933.250.810.760.000.99
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.10 ↑5.500.19 ↓1.06 ↑0.000.71 ↓
Mansion88Sớm2.393.502.410.993.250.810.890.000.91
Live1.04 ↓6.60 ↑300.00 ↑6.25 ↑5.500.06 ↓0.05 ↓-0.254.76 ↑
InterwettenSớm2.603.802.301.103.500.700.900.000.83
Live1.02 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.50 ↑5.500.05 ↓0.63 ↓0.001.15 ↑
10BETSớm2.603.752.280.793.250.89---
Live1.07 ↓7.43 ↑100.00 ↑2.93 ↑5.500.19 ↓---
12betSớm2.383.502.420.993.250.810.890.000.91
Live1.04 ↓6.40 ↑273.00 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓0.06 ↓-0.254.54 ↑
CrownSớm2.213.752.620.973.250.831.010.250.81
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑6.25 ↑5.500.02 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.353.482.440.903.250.900.920.000.90
Live1.02 ↓7.40 ↑260.00 ↑6.25 ↑5.500.04 ↓1.33 ↑0.000.63 ↓
WewbetSớm2.443.742.380.903.250.860.940.000.84
Live1.04 ↓9.90 ↑71.00 ↑6.65 ↑5.500.03 ↓5.25 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.504.002.370.442.501.62---
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑0.08 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm2.603.802.300.953.500.780.990.000.75
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑10.99 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.613.612.400.883.250.870.970.000.81
Live1.19 ↓5.36 ↑30.87 ↑3.04 ↑5.500.25 ↓1.04 ↑0.000.79 ↓
HK Jockey ClubSớm2.283.652.381.053.250.680.840.000.92
Live1.11 ↓5.30 ↑30.00 ↑2.80 ↑5.750.21 ↓0.97 ↑0.250.83 ↓
BwinSớm2.504.102.401.103.500.65---
Live1.04 ↓14.50 ↑176.00 ↑0.75 ↓5.500.95 ↑---
1xBetSớm2.673.982.471.303.500.681.000.000.89
Live1.02 ↓21.00 ↑141.00 ↑6.62 ↑5.500.09 ↓1.12 ↑0.000.74 ↓
SNAISớm2.403.752.40------
Live2.35 ↓3.752.50 ↑------
Bet 365Sớm2.503.702.350.903.250.900.980.000.83
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.10 ↑5.500.09 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.403.602.381.153.500.620.50-0.501.38
Live1.03 ↓13.00 ↑126.00 ↑7.50 ↑5.500.06 ↓1.15 ↑0.500.62 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vikingur Reykjavik0001
Thun0212

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).