Kết quả bóng đá trận Vikingur Reykjavik vs Thun, 00:30 ngày 14/08/2026
UEFA Europa League · 00:30 ngày 14/08/2026
Vikingur Reykjavik 3 Kết thúc HT 2-2 2
Thun
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Vikingsvollur Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Vikingur Reykjavik
Thun
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Godinho
🟨 Thẻ vàng - Gylfi Sigurdsson
10'
⚽ BÀN THẮNG - Fabio Fehr 0-1, kiến tạo: Nils Reichmuth
⚽ BÀN THẮNG - Gylfi Sigurdsson 1-1, kiến tạo: Viktor Orlygur Andrason
⛳ Phạt góc
35'
⛳ Phạt góc
35'
⚽ BÀN THẮNG - Brighton Labeau 1-2, kiến tạo: Nils Reichmuth
⚽ BÀN THẮNG - Stigur Diljan Thordarson 2-2, kiến tạo: Karl Fridleifur Gunnarsson
42'
🟨 Thẻ vàng - Michael Heule
45+3'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-2)
🟨 Thẻ vàng - Oliver Ekroth
47'
🟨 Thẻ vàng - Marc Gutbub
53'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Vaaldimar Thor Ingimundarson 3-2
🟨 Thẻ vàng - Vaaldimar Thor Ingimundarson
61'
🟨 Thẻ vàng - Jan Bamert
🔁 Thay người: vào Nikolaj Hansen, ra Aron Elis Thrandarson
🔁 Thay người: vào David Orn Atlason, ra Karl Fridleifur Gunnarsson
🟨 Thẻ vàng - Gunnar Vatnhamar
🔁 Thay người: vào Dadi Jonsson, ra Armann Ingi Finnbogason
79'
🔁 Thay người: vào Nico Maier, ra Nils Reichmuth
79'
🔁 Thay người: vào Fabio Saiz, ra Nassim Zoukit
83'
🔁 Thay người: vào Layton Stewart, ra Marc Gutbub
84'
🟨 Thẻ vàng - Valmir Matoshi
88'
🔁 Thay người: vào Nicolas Burgy, ra Michael Heule
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Sveinn Gisli Thorkelsson, ra Vaaldimar Thor Ingimundarson
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Vikingur Reykjavik | Phút | |
| Gylfi Sigurdsson | 5' | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Fabio Fehr(Assists:Nils Reichmuth) (Kiến tạo: Nils Reichmuth) | |
| Gylfi Sigurdsson(Assists:Viktor Orlygur Andrason) (Kiến tạo: Viktor Orlygur Andrason) 1 - 1 ⚽ | 16' | |
| 35' | ⚽ 1 - 2 Brighton Labeau(Assists:Nils Reichmuth) (Kiến tạo: Nils Reichmuth) | |
| Stigur Diljan Thordarson(Assists:Karl Fridleifur Gunnarsson) (Kiến tạo: Karl Fridleifur Gunnarsson) 2 - 2 ⚽ | 38' | |
| 42' | Michael Heule | |
| HT 2-2 | ||
| Oliver Ekroth | 47' | |
| 47' | Marc Gutbub | |
| Vaaldimar Thor Ingimundarson 3 - 2 ⚽ | 55' | |
| Vaaldimar Thor Ingimundarson | 58' | |
| 61' | Jan Bamert | |
| ▲ Nikolaj Hansen ▼ Aron Elis Thrandarson | 63' ⇄ | |
| ▲ David Orn Atlason ▼ Karl Fridleifur Gunnarsson | 63' ⇄ | |
| Gunnar Vatnhamar | 66' | |
| ▲ Dadi Jonsson ▼ Armann Ingi Finnbogason | 75' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Nico Maier ▼ Nils Reichmuth | |
| 79' ⇄ | ▲ Fabio Saiz ▼ Nassim Zoukit | |
| 83' ⇄ | ▲ Layton Stewart ▼ Marc Gutbub | |
| 84' | Valmir Matoshi | |
| 86' | ||
| 88' ⇄ | ▲ Nicolas Burgy ▼ Michael Heule | |
| ▲ Sveinn Gisli Thorkelsson ▼ Vaaldimar Thor Ingimundarson | 90+2' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 18 | 25 |
| Điểm | 7 | 6 | 18 | 11 |
Chủ = Vikingur Reykjavik · Khách = Thun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vikingur Reykjavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 13 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Vikingur Reykjavik 0 (0%)Hòa 0 (0%)Thun 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Thun | 3-0 (2-0) | Vikingur Reykjavik | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Vikingur Reykjavik
HBHBTTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Vikingur Reykjavik | 2-2 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar | +1.75 | 3.5 | H |
| 07/08/26 | Thun | 3-0 (2-0) | Vikingur Reykjavik | -1.5 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | IA Akranes | 2-2 (1-1) | Vikingur Reykjavik | +1.5 | 3.75 | H |
| 30/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Vikingur Reykjavik | 5-1 (2-0) | Keflavik | +1.75 | 3.75 | T |
| 22/07/26 | Vikingur Reykjavik | 2-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Thor Akureyri | 2-1 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +2.75 | 4.25 | B |
| 15/07/26 | Gyori ETO | 2-2 (2-1) | Vikingur Reykjavik | -0.75 | 3 | H |
| 08/07/26 | Vikingur Reykjavik | 1-0 (0-0) | Gyori ETO | 0 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Vikingur Reykjavik | 3-2 (1-2) | KA Akureyri | +2.25 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Breidablik | 3-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +1.25 | 3.5 | B |
| 26/06/26 | Breidablik | 1-4 (0-1) | Vikingur Reykjavik | +1 | 3.75 | T |
| 22/06/26 | Fram Reykjavik | 0-5 (0-2) | Vikingur Reykjavik | +1 | 3.5 | T |
| 17/06/26 | Vikingur Reykjavik | 2-0 (1-0) | KR Reykjavik | +1.25 | 4 | T |
| 13/06/26 | IA Akranes | 1-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +1.5 | 3.75 | T |
| 01/06/26 | Valur Reykjavik | 1-5 (0-3) | Vikingur Reykjavik | +1.25 | 3.75 | T |
| 27/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-3 (0-2) | Vikingur Reykjavik | +1 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Vikingur Reykjavik | 5-0 (2-0) | Hafnarfjordur | +1.75 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | IBV Vestmannaeyjar | 0-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +1.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | HK Kopavogs | 0-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +1.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Thun
BTBHTHBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Basel | 4-2 (2-0) | Thun | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | Thun | 3-0 (2-0) | Vikingur Reykjavik | +1.5 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Thun | 0-6 (0-3) | Young Boys | 0 | 3.25 | B |
| 29/07/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (0-2) | Thun | -1.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Luzern | 1-3 (1-1) | Thun | -0.25 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Thun | 1-1 (1-0) | Dinamo Zagreb | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Thun | 1-2 (0-0) | SV Waldhof Mannheim | - | - | B |
| 11/07/26 | Thun | 1-1 (1-1) | SV Elversberg | - | - | H |
| 04/07/26 | Thun | 6-2 (5-1) | Neuchatel Xamax | - | - | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Thun | 3-8 (2-3) | Young Boys | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Sion | 2-0 (2-0) | Thun | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Basel | 3-1 (1-1) | Thun | 0 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Thun | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Thun | 3-1 (1-0) | Basel | +0.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Thun | 0 | 3 | B |
| 22/03/26 | FC Zurich | 2-1 (1-1) | Thun | +0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Thun | 5-1 (2-1) | Grasshopper | +1 | 3 | T |
| 08/03/26 | Young Boys | 1-2 (1-0) | Thun | 0 | 3.25 | T |
| 06/03/26 | Thun | 2-2 (0-1) | St. Gallen | +0.25 | 3 | H |
Đội hình
Vikingur Reykjavik
Thun
29Aron Snaer Fridriksson4COliver Ekroth6Gunnar Vatnhamar9Helgi Gudjonsson22Karl Fridleifur Gunnarsson8Viktor Orlygur Andrason10Gylfi Sigurdsson69Armann Ingi Finnbogason21Aron Elis Thrandarson25Vaaldimar Thor Ingimundarson77Stigur Diljan Thordarson1Niklas Steffen19Jan Bamert23CMarco Burki27Michael Heule47Fabio Fehr13Nassim Zoukit16Justin Roth70Nils Reichmuth78Valmir Matoshi33Marc Gutbub96Brighton Labeau
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Oliver Ekroth C🟨 Thẻ vàng 47'
- 6Gunnar Vatnhamar🟨 Thẻ vàng 66'
- 8Viktor Orlygur Andrason🎯 Kiến tạo 16'
- 9Helgi Gudjonsson
- 10Gylfi Sigurdsson⚽ Ghi bàn 16' · 🟨 Thẻ vàng 5'
- 21Aron Elis Thrandarson▼ Rời sân 63'
- 22Karl Fridleifur Gunnarsson🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 63'
- 25Vaaldimar Thor Ingimundarson⚽ Ghi bàn 55' · 🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 90+2'
- 29Aron Snaer Fridriksson
- 69Armann Ingi Finnbogason▼ Rời sân 75'
- 77Stigur Diljan Thordarson⚽ Ghi bàn 38'
Khách · 442
- 1Niklas Steffen
- 13Nassim Zoukit▼ Rời sân 79'
- 16Justin Roth
- 19Jan Bamert🟨 Thẻ vàng 61'
- 23Marco Burki C
- 27Michael Heule🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 88'
- 33Marc Gutbub🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 83'
- 47Fabio Fehr⚽ Ghi bàn 10'
- 70Nils Reichmuth🎯 Kiến tạo 10' · 🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 79'
- 78Valmir Matoshi🟨 Thẻ vàng 84'
- 96Brighton Labeau⚽ Ghi bàn 35'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
75
Tấn công
9490
Tấn công nguy hiểm
4359
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
472349
TL chuyền bóng thành công
83%73%
Phạm lỗi
1015
Việt vị
12
Cứu thua
34
Tắc bóng
911
Quả ném biên
2727
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
4924
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.71.11
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vikingur Reykjavik (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Thun (24 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vikingur Reykjavik (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thun (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vikingur Reykjavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-4-21 | Thành lập | 1898 |
| Vikingsvollur Stadium | Sân nhà | Arena Thun |
| 0 | Sức chứa | 7250 |
| Solvi Geir Ottesen | HLV | Gian-Luca Privitelli |
| Reykjavík | Khu vực | Thun |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.32 | 2.33 | 0.86 | 3.25 | 0.76 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.10 ↓ | 2.64 ↑ | 0.86 | 3.25 | 0.76 | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.60 | 2.60 | 0.95 | 3.25 | 0.80 | 0.81 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.20 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.60 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.50 | 2.41 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.89 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.30 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.90 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.28 | 0.79 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.43 ↑ | 100.00 ↑ | 2.93 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.42 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.89 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 273.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.75 | 2.62 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.48 | 2.44 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 260.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 3.74 | 2.38 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.94 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.90 ↑ | 71.00 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 4.00 | 2.37 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.30 | 0.95 | 3.50 | 0.78 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 10.99 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 3.61 | 2.40 | 0.88 | 3.25 | 0.87 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.36 ↑ | 30.87 ↑ | 3.04 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.28 | 3.65 | 2.38 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.30 ↑ | 30.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.75 | 0.21 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 4.10 | 2.40 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 176.00 ↑ | 0.75 ↓ | 5.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.67 | 3.98 | 2.47 | 1.30 | 3.50 | 0.68 | 1.00 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 141.00 ↑ | 6.62 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.75 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.75 | 2.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.35 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.38 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.50 | -0.50 | 1.38 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Thun | 0 | 2 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).