Kết quả bóng đá trận Vikingur Reykjavik vs Fram Reykjavik, 21:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Iceland · 21:00 ngày 06/09/2026
Vikingur Reykjavik 2 Hiệp 2 - 89' HT 1-1 2
Fram Reykjavik
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Vikingsvollur Stadium Nhiệt độ: 5℃~6℃
Diễn biến trận đấu
| Vikingur Reykjavik | Phút | |
| 14' | Jonasson A. | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 20 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 20 | 16 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 21 |
Chủ = Vikingur Reykjavik · Khách = Fram Reykjavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vikingur Reykjavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (32%) | Thắng/Thắng | 11 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 13 (34%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Vikingur Reykjavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 16 | 3 | 1 | 64 | 18 | 51 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 33 | 8 | 26 | 1 |
| Sân khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 31 | 10 | 25 | 1 |
Fram Reykjavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 5 | 3 | 54 | 40 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 31 | 24 | 21 | 3 |
| Sân khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 16 | 23 | 2 |
Đội hình
Vikingur Reykjavik
Fram Reykjavik
29Aron Snaer Fridriksson4Ekroth O.9Gudjonsson H.15Thorkelsson R. O.22Gunnarsson K.10Sigurdsson G.11Hafsteinsson D.25Ingimundarson V.69Armann Ingi Finnbogason70H.Magnússon21Thrandarson A.22Sigurdsson V. F.3Torri Stefan Torbjornsson5Kyle McLagan8Haraldur Einar Asgrimsson19Chopart K.26Sigurjón Rúnarsson12Tibbling S.18Jonasson A.25Freyr Sigurdsson9Robert Hauksson29Dimitrijevic V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 532
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
03
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
14484
TL chuyền bóng thành công
84%65%
Phạm lỗi
36
Việt vị
10
Cứu thua
10
Quả ném biên
1010
Chuyền dài
66
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vikingur Reykjavik (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Fram Reykjavik (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vikingur Reykjavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-4-21 | Thành lập | 1908-5-1 |
| Vikingsvollur Stadium | Sân nhà | Laugardalsvollur Stadium |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| Solvi Geir Ottesen | HLV | Rúnar Kristinsson |
| Reykjavík | Khu vực | Reykjavik |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.70 | 5.00 | 0.91 | 3.75 | 0.85 | 0.95 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 3.30 ↑ | 1.44 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.51 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.90 | 4.33 | 0.92 | 3.75 | 0.87 | 0.80 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 2.90 ↑ | 1.36 ↓ | 8.00 ↑ | 1.48 ↑ | 4.50 | 0.51 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.35 | 4.75 | 0.88 | 3.75 | 0.94 | 1.01 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 3.32 ↑ | 1.40 ↓ | 12.00 ↑ | 1.63 ↑ | 4.50 | 0.47 ↓ | 2.32 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 2.75 ↑ | 1.60 ↓ | 9.75 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.35 | 4.75 | 0.88 | 3.75 | 0.94 | 1.01 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 3.32 ↑ | 1.40 ↓ | 12.00 ↑ | 1.63 ↑ | 4.50 | 0.47 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.90 | 4.70 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 3.55 ↑ | 1.38 ↓ | 11.00 ↑ | 1.69 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 4.66 | 4.97 | 0.94 | 3.75 | 0.88 | 0.98 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 3.15 ↑ | 1.48 ↓ | 9.40 ↑ | 1.44 ↑ | 4.50 | 0.59 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.50 | 4.60 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 1.44 ↓ | 9.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.80 | 5.25 | 0.86 | 3.75 | 0.86 | 0.92 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.50 ↓ | 4.50 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.80 | 4.89 | 0.70 | 3.50 | 1.10 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 2.97 ↑ | 1.58 ↓ | 10.10 ↑ | 1.41 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | 1.07 ↓ | 0.25 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.50 | 4.75 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 3.40 ↑ | 1.44 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Fram Reykjavik | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).