Kết quả bóng đá trận Vikingur Reykjavik vs Fram Reykjavik, 23:15 ngày 24/10/2026
Ngoại hạng Iceland · 23:15 ngày 24/10/2026
Vikingur Reykjavik 2 Kết thúc HT 1-1 2
Fram Reykjavik
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 9
Nhiệt độ: 0℃~1℃
Diễn biến trận đấu
| Vikingur Reykjavik | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 10' | ⚽ 1 - 1 Kristofer Konradsson (Kiến tạo: Haraldur Einar Asgrimsson) | |
| 2 - 1 ⚽ | 17' | |
| Thrandarson A. 3 - 1 ⚽ | 34' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 22 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 17 | 26 |
| Điểm | 5 | 1 | 18 | 10 |
Chủ = Vikingur Reykjavik · Khách = Fram Reykjavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vikingur Reykjavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (31%) | Thắng/Thắng | 11 (34%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 13 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Vikingur Reykjavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 16 | 3 | 1 | 64 | 18 | 51 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 33 | 8 | 26 | 1 |
| Sân khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 31 | 10 | 25 | 1 |
Fram Reykjavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 5 | 3 | 54 | 40 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 31 | 24 | 21 | 3 |
| Sân khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 16 | 23 | 2 |
Đội hình
Vikingur Reykjavik
Fram Reykjavik
99Uggi Johann Audunsson4Ekroth O.9Gudjonsson H.15Thorkelsson R. O.24Atlason D.10Sigurdsson G.23Hansen N.25Ingimundarson V.69Armann Ingi Finnbogason77Stigur Diljan Thordarson21Thrandarson A.22Sigurdsson V. F.3Torri Stefan Torbjornsson5Kyle McLagan8Haraldur Einar Asgrimsson19Chopart K.26Sigurjón Rúnarsson7Kristofer Konradsson18Jonasson A.29Dimitrijevic V.9Robert Hauksson10Saraiva F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 532
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Sút bóng
67
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
19195
TL chuyền bóng thành công
87%69%
Phạm lỗi
25
Việt vị
12
Cứu thua
10
Quả ném biên
137
Chuyền dài
1411
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vikingur Reykjavik (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Fram Reykjavik (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vikingur Reykjavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-4-21 | Thành lập | 1908-5-1 |
| Vikingsvollur Stadium | Sân nhà | Laugardalsvollur Stadium |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| Solvi Geir Ottesen | HLV | Rúnar Kristinsson |
| Reykjavík | Khu vực | Reykjavik |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.47 | 5.00 | 5.10 | 0.94 | 4.00 | 0.81 | 0.91 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.00 | 4.20 | 0.98 | 4.00 | 0.82 | 0.80 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.45 | 4.50 | 1.00 | 4.00 | 0.82 | 0.98 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.44 ↓ | 5.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.88 ↓ | 3.75 | 0.94 ↑ | 0.81 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.80 | 4.90 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.70 ↓ | 4.60 ↓ | 0.65 ↑ | 3.50 | 1.05 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.45 | 4.50 | 1.00 | 4.00 | 0.82 | 0.98 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.85 | 4.50 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 1.00 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.56 | 4.64 | 1.02 | 4.00 | 0.80 | 0.99 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.50 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.40 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.70 | 4.60 | 0.85 | 3.75 | 0.88 | 0.82 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.57 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 5.00 | 4.78 | 1.05 | 4.25 | 0.69 | 0.93 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.45 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.10 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Fram Reykjavik | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).