Kết quả bóng đá trận Vikingur Gota vs AB Argir, 23:15 ngày 18/10/2026
Formuladeildin (Quần đảo Faroe) · 23:15 ngày 18/10/2026
Vikingur Gota 2 Kết thúc HT 0-0 0
AB Argir
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Serpugerdi Stadium Nhiệt độ: 11°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 12 | 23 |
| Điểm | 7 | 0 | 18 | 4 |
Chủ = Vikingur Gota · Khách = AB Argir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vikingur Gota | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 9 (28%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 10 (38%) |
Bảng xếp hạng
Vikingur Gota
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 9 | 4 | 30 | 23 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 | 13 | 18 | 4 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 10 | 15 | 4 |
AB Argir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 2 | 12 | 29 | 37 | 23 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 19 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 18 | 7 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Sút bóng
76
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vikingur Gota (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
AB Argir (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vikingur Gota | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2008 | Thành lập | 1973 |
| Serpugerdi Stadium | Sân nhà | Argir Stadium |
| 2000 | Sức chứa | 0 |
| Johan Petur Poulsen | HLV | Henrik Larsen |
| Gotu | Khu vực | Faroe Islands |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.81 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.87 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.00 | 5.60 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 125.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.70 ↑ | 5.75 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 125.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.36 | 5.50 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.41 ↑ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.75 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.20 | 6.00 | 0.72 | 3.00 | 0.81 | 0.74 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 15.00 ↑ | 4.37 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.58 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 1.03 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 6.17 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.75 | 5.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vikingur Gota | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| AB Argir | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).