Kết quả bóng đá trận Viking (W) vs Grei (W), 18:00 ngày 24/10/2026
Hạng 1 Nữ Na Uy · 18:00 ngày 24/10/2026
Viking (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Grei (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Viking (W) | Phút | |
| Ulvund E. 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 28 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 25 |
| Điểm | 9 | 6 | 25 | 17 |
Chủ = Viking (W) · Khách = Grei (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viking (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Viking (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 10 | 2 | 3 | 43 | 17 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 6 | 16 | 3 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 25 | 11 | 16 | 4 |
Grei (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 1 | 9 | 30 | 30 | 16 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 15 | 18 | 9 | 7 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 12 | 7 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
65
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viking (W) (30 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Grei (W) (26 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Viking (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 5.75 | 12.00 | 0.66 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.06 | 6.00 ↑ | 11.50 ↓ | 0.66 | 3.75 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.12 | 7.50 | 13.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.07 | 7.25 | 18.00 | 0.75 | 3.25 | 0.82 | 0.86 | 2.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 120.00 ↑ | 1.21 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.09 | 8.30 | 16.50 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 0.97 | 2.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.10 ↑ | 50.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 8.50 | 21.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 6.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.