Kết quả bóng đá trận Viking vs Sarpsborg 08, 21:00 ngày 08/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 21:00 ngày 08/08/2026
Viking 2 Kết thúc HT 1-0 1
Sarpsborg 08
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 8
Địa điểm: Viking Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Viking | Phút | |
| 25' | Olaus Skarsem | |
| 33' | Bjorn Inge Utvik | |
| Henrik Heggheim 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 40' | Aimar Sher | |
| HT 1-0 | ||
| Zlatko Tripic | 50' | |
| 61' ⇄ | ▲ Noa Williams ▼ Olaus Skarsem | |
| 61' ⇄ | ▲ Victor Emanuel Halvorsen ▼ Andreas Nibe Hansen | |
| ▲ Ola Visted ▼ Simen Kvia-Egeskog | 65' ⇄ | |
| ▲ Jakob Segadal Hansen ▼ Ruben Kristensen Alte | 65' ⇄ | |
| ▲ Herman Johan Haugen ▼ Sondre Bjorshol | 65' ⇄ | |
| Zlatko Tripic ❌ Đá hỏng penalty | 68' | |
| 70' ⇄ | ▲ Eirik Wichne ▼ Claus Niyukuri | |
| 81' | ⚽ 1 - 1 Sondre Sorli | |
| 85' ⇄ | ▲ Camil Mmaee ▼ Aimar Sher | |
| ▲ Romano Postema ▼ Vetle Auklend | 87' ⇄ | |
| ▲ Niklas Fuglestad ▼ Edvin Austbo | 88' ⇄ | |
| Zlatko Tripic 2 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| Arild Ostbo | 90+10' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 11 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 18 | 14 |
Chủ = Viking · Khách = Sarpsborg 08
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viking | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (59%) | Thắng/Thắng | 9 (32%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Viking
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 13 | 1 | 3 | 40 | 17 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 7 | 0 | 0 | 25 | 8 | 21 | 2 |
| Sân khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 9 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Sarpsborg 08
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 23 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | 14 | 9 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 16 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Viking 11 (55%)Hòa 3 (15%)Sarpsborg 08 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Viking | +0.75 | 3 | B |
| 01/03/26 | Viking | 2-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/09/25 | Sarpsborg 08 | 3-3 (1-3) | Viking | +0.5 | 3.5 | H |
| 10/07/25 | Sarpsborg 08 | 1-0 (0-0) | Viking | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/05/25 | Viking | 0-0 (0-0) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3.5 | H |
| 27/10/24 | Sarpsborg 08 | 1-2 (1-1) | Viking | 0 | 3.25 | T |
| 02/04/24 | Viking | 1-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/11/23 | Viking | 2-1 (0-1) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/06/23 | Sarpsborg 08 | 1-3 (0-1) | Viking | -0.25 | 3 | T |
| 16/10/22 | Viking | 0-1 (0-1) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 3 | B |
| 03/04/22 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Viking | 0 | 2.5 | T |
| 01/11/21 | Viking | 1-2 (1-1) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3 | B |
| 25/06/21 | Sarpsborg 08 | 1-2 (1-0) | Viking | 0 | 2.75 | T |
| 23/11/20 | Sarpsborg 08 | 1-2 (0-0) | Viking | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/20 | Viking | 3-0 (2-0) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/09/19 | Sarpsborg 08 | 2-2 (1-0) | Viking | -0.5 | 3 | H |
| 15/08/19 | Viking | 2-1 (0-0) | Sarpsborg 08 | 0 | 2.75 | T |
| 06/11/17 | Viking | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/04/17 | Sarpsborg 08 | 3-0 (1-0) | Viking | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/09/16 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Viking | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Viking
THTTBHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 1/3/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Start Kristiansand | 0-3 (0-3) | Viking | +1 | 3 | T |
| 27/07/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-1) | Viking | +1.25 | 3.25 | H |
| 23/07/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Viking | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Viking | 2-1 (1-0) | Sandefjord | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Viking | +0.75 | 3 | B |
| 03/07/26 | Sonderjyske | 1-1 (1-1) | Viking | +0.5 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Kristiansund BK | 1-2 (0-1) | Viking | +1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Viking | 6-3 (1-3) | Start Kristiansand | +1.75 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Viking | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Rosenborg BK | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Fredrikstad | 1-2 (0-1) | Viking | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Viking | 3-2 (2-1) | Brann | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Viking | 5-0 (3-0) | Bodo Glimt | -0.5 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Valerenga | 0-1 (0-1) | Viking | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Haugesund | +1 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Viking | 4-1 (3-1) | Molde | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Viking | 1-2 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Ham-Kam | 2-1 (2-1) | Viking | +1 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Bjarg | 0-3 (0-1) | Viking | +2.25 | 4 | T |
| 01/03/26 | Viking | 2-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Sarpsborg 08
HTHTBTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Molde | 3-3 (1-1) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Ham-Kam | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Kristiansund BK | 0-0 (0-0) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Viking | -0.75 | 3 | T |
| 03/07/26 | Lillestrom | 3-1 (3-1) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Brann | 1-2 (1-2) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Molde | 0 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Valerenga | 3-2 (2-2) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Fredrikstad | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Lillestrom | 4-0 (2-0) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | KFUM Oslo | 1-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Tromso IL | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-0) | Bodo Glimt | -1.5 | 3.75 | H |
| 12/04/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-1) | Start Kristiansand | +0.75 | 3 | H |
| 26/03/26 | Sarpsborg 08 | 2-2 (0-0) | Ham-Kam | +0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | Sandefjord | 0-2 (0-2) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Sarpsborg 08 | 3-0 (1-0) | Hacken | - | - | T |
| 09/03/26 | Fredrikstad | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Viking | 2-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | B |
Đội hình
Viking
Sarpsborg 08
1Arild Ostbo5Henrik Heggheim6Gianni Stensness18Sondre Bjorshol24Vetle Auklend7Kristoffer Askildsen16Ruben Kristensen Alte26Simen Kvia-Egeskog10CZlatko Tripic17Edvin Austbo20Peter Buch Christiansen87Leander Oy2Marius Lode4CBjorn Inge Utvik12Claus Niyukuri21Anders Hiim6Aimar Sher8Sander Christiansen10Sondre Sorli33Andreas Nibe Hansen77Olaus Skarsem11Daniel Seland Karlsbakk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Arild Ostbo🟨 Thẻ vàng 90+10'6.9
- 5Henrik Heggheim⚽ Ghi bàn 40'8.2
- 6Gianni Stensness6.1
- 7Kristoffer Askildsen7.4
- 10Zlatko Tripic C⚽ Ghi bàn 90+5' · 🟨 Thẻ vàng 50' · ❌ Hỏng pen 68'8
- 16Ruben Kristensen Alte▼ Rời sân 65'6.5
- 17Edvin Austbo▼ Rời sân 88'6.5
- 18Sondre Bjorshol▼ Rời sân 65'6.7
- 20Peter Buch Christiansen6.7
- 24Vetle Auklend▼ Rời sân 87'6.8
- 26Simen Kvia-Egeskog▼ Rời sân 65'6.1
Khách · 4231
- 2Marius Lode6.9
- 4Bjorn Inge Utvik C🟨 Thẻ vàng 33'6.8
- 6Aimar Sher🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 85'6.9
- 8Sander Christiansen6.7
- 10Sondre Sorli⚽ Ghi bàn 81'7.4
- 11Daniel Seland Karlsbakk7.2
- 12Claus Niyukuri▼ Rời sân 70'5
- 21Anders Hiim6.4
- 33Andreas Nibe Hansen▼ Rời sân 61'6.5
- 77Olaus Skarsem🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 61'6.6
- 87Leander Oy7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
118
Phạt góc (HT)
81
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1725
Sút cầu môn
83
Tấn công
8082
Tấn công nguy hiểm
6952
Sút ngoài cầu môn
216
Cản bóng
76
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
413419
TL chuyền bóng thành công
83%83%
Phạm lỗi
911
Việt vị
21
Cứu thua
26
Tắc bóng
82
Quả ném biên
1921
Cắt bóng
1012
Tạt bóng thành công
99
Chuyền dài
3520
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.112.31
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
67 33
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viking (27 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Sarpsborg 08 (28 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viking (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 4 (27%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVUUU
Sarpsborg 08 (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (20%)Hòa 1 (7%)Xỉu 11 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Viking
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Henrik Heggheim Hậu vệ phải | 8.2 | 1 | 3/2 | 58/67 | 3 | ||
| 10Zlatko Tripic Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 2/1 | 24/34 | 1 | 🟨 | |
| 7Kristoffer Askildsen Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 36/45 | 2 | |||
| 1Arild Ostbo Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 24Vetle Auklend Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 29/36 | 3 | |||
| 18Sondre Bjorshol Hậu vệ phải | 6.7 | 2/0 | 27/32 | 4 | |||
| 20Peter Buch Christiansen Trung phong | 6.7 | 2/1 | 6/10 | 1 | |||
| 16Ruben Kristensen Alte Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/1 | 18/19 | 2 | |||
| 17Edvin Austbo Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/1 | 27/29 | 0 | |||
| 6Gianni Stensness Trung vệ | 6.1 | 2/2 | 48/53 | 1 | |||
| 26Simen Kvia-Egeskog Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 33Jakob Segadal Hansen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 2Herman Johan Haugen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 15Ola Visted (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 11Romano Postema (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 23Niklas Fuglestad (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Sarpsborg 08
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87Leander Oy Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 17/28 | 0 | |||
| 10Sondre Sorli Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 4/1 | 20/25 | 0 | ||
| 11Daniel Seland Karlsbakk Trung phong | 7.2 | 3/1 | 10/14 | 1 | |||
| 2Marius Lode Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 51/56 | 2 | |||
| 6Aimar Sher Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 57/64 | 3 | |||
| 4Bjorn Inge Utvik Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 54/67 | 1 | 🟨 | ||
| 8Sander Christiansen Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 4/0 | 37/43 | 1 | |||
| 77Olaus Skarsem Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 12/13 | 0 | 🟨 | ||
| 33Andreas Nibe Hansen Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 14/15 | 2 | |||
| 21Anders Hiim Hậu vệ trái | 6.4 | 2/1 | 27/33 | 2 | |||
| 12Claus Niyukuri Hậu vệ phải | 5 | 1/0 | 21/25 | 2 | |||
| 32Eirik Wichne (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 17Noa Williams (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 6/8 | 0 | |||
| 22Victor Emanuel Halvorsen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 7Camil Mmaee (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Viking | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-8-10 | Thành lập | |
| Viking Stadion | Sân nhà | Sarpsborg Stadion |
| 17000 | Sức chứa | 0 |
| Bjarte Lunde Aarsheim | HLV | Even Sel |
| Stavanger | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 5.35 | 6.40 | 0.80 | 3.50 | 0.92 | 0.90 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.35 ↑ | 5.00 ↓ | 5.45 ↓ | 1.24 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | 1.24 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 5.50 | 7.00 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 0.95 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.25 ↓ | 16.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.50 | 0.85 | 3.50 | 1.00 | 0.95 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 5.10 | 6.50 | 0.87 | 3.50 | 0.99 | 0.99 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.25 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.90 | 6.60 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.86 ↑ | 1.36 ↓ | 11.83 ↑ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 5.10 | 6.50 | 0.87 | 3.50 | 0.99 | 0.99 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 5.70 | 6.80 | 0.87 | 3.50 | 0.99 | 0.95 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.90 | 0.90 | 3.50 | 0.98 | 0.99 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.22 ↓ | 14.50 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 5.55 | 7.75 | 0.92 | 3.50 | 0.94 | 0.93 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.16 ↓ | 15.40 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.00 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.25 | 7.25 | 0.82 | 3.50 | 0.93 | 0.45 | 1.00 | 1.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 69.00 ↑ | 6.01 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 6.90 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 5.54 | 6.81 | 0.91 | 3.50 | 0.89 | 0.94 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 6.29 ↑ | 1.19 ↓ | 15.80 ↑ | 3.88 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.69 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.21 | 5.70 | 7.50 | 0.70 | 3.50 | 1.02 | 0.97 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.27 ↑ | 5.30 ↓ | 6.40 ↓ | 0.68 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | 0.75 ↓ | 1.25 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 5.25 | 6.50 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.49 | 7.60 | 0.91 | 3.50 | 0.91 | 0.89 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 5.41 ↑ | 1.23 ↓ | 18.40 ↑ | 3.08 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.37 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 5.50 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 | 5.50 | 7.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.00 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 5.00 | 7.00 | 0.80 | 3.50 | 0.95 | 0.91 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.