Kết quả bóng đá trận Viking vs Aalesund FK, 22:00 ngày 30/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 30/08/2026
Viking 2 Kết thúc HT 0-1 1
Aalesund FK
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 3
Địa điểm: Viking Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Viking | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Uba Charles(Assists:Endre Osenbroch) (Kiến tạo: Endre Osenbroch) | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 U.Charles (Kiến tạo: Endre Osenbroch) | |
| 5' | ⚽ 0 - 3 | |
| 23' | ⚽ 0 - 4 | |
| 23' | ⚽ 0 - 5 | |
| 33' | Mathias Christensen | |
| 40' | Olafur Gudmundsson | |
| 45+2' ⇄ | ▲ David Snaer Johannsson ▼ Hakon Hammer | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 5 ⚽ | 46' | |
| ▲ Romano Postema ▼ Amin Cosic | 62' ⇄ | |
| ▲ Simen Kvia-Egeskog ▼ Joe Bell | 62' ⇄ | |
| ▲ Niklas Fuglestad ▼ Herman Johan Haugen | 71' ⇄ | |
| 72' | Reed | |
| Simen Kvia-Egeskog(Assists:Peter Buch Christiansen) (Kiến tạo: Peter Buch Christiansen) 2 - 5 ⚽ | 73' | |
| 81' ⇄ | ▲ Elias Myrlid ▼ Endre Osenbroch | |
| ▲ Viljar Helland Vevatne ▼ Vetle Auklend | 83' ⇄ | |
| ▲ Henrik Heggheim ▼ Tobias Saliou Moi Sene | 83' ⇄ | |
| 85' | David Snaer Johannsson | |
| Kristoffer Askildsen | 90+1' | |
| Simen Kvia-Egeskog(Assists:Zlatko Tripic) (Kiến tạo: Zlatko Tripic) 3 - 5 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 16 | 20 | 31 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 23 |
| Điểm | 7 | 6 | 21 | 13 |
Chủ = Viking · Khách = Aalesund FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viking | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (52%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Viking
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 14 | 1 | 3 | 42 | 18 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 8 | 0 | 0 | 27 | 9 | 24 | 2 |
| Sân khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 9 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Aalesund FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 9 | 7 | 28 | 43 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 6 | 3 | 20 | 26 | 9 | 16 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 17 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 23 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Viking 9 (45%)Hòa 5 (25%)Aalesund FK 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-1) | Viking | +1.25 | 3.25 | H |
| 19/03/26 | Viking | 1-2 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/06/25 | Aalesund FK | 0-1 (0-0) | Viking | +1 | 3.25 | T |
| 26/11/23 | Aalesund FK | 0-4 (0-2) | Viking | +1 | 3.25 | T |
| 25/07/23 | Viking | 3-1 (1-1) | Aalesund FK | +1.25 | 3 | T |
| 02/10/22 | Aalesund FK | 2-1 (0-0) | Viking | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/22 | Viking | 1-0 (0-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3 | T |
| 20/09/20 | Viking | 5-2 (1-1) | Aalesund FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/08/20 | Aalesund FK | 2-2 (1-2) | Viking | +0.25 | 3 | H |
| 27/09/19 | Aalesund FK | 1-1 (1-1) | Viking | 0 | 2.75 | H |
| 09/03/19 | Aalesund FK | 2-2 (2-0) | Viking | 0 | 3.5 | H |
| 24/10/18 | Aalesund FK | 1-3 (0-0) | Viking | -0.5 | 3 | T |
| 23/05/18 | Viking | 0-2 (0-1) | Aalesund FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/08/17 | Aalesund FK | 1-1 (0-1) | Viking | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/05/17 | Viking | 1-2 (1-1) | Aalesund FK | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/10/16 | Viking | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/16 | Aalesund FK | 1-2 (1-1) | Viking | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/15 | Viking | 4-1 (3-0) | Aalesund FK | +1 | 3 | T |
| 25/05/15 | Aalesund FK | 0-4 (0-1) | Viking | 0 | 2.75 | T |
| 27/10/14 | Viking | 1-2 (0-2) | Aalesund FK | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Viking
THBTTHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Viking | 3-1 (1-1) | Dinamo Zagreb | 0 | 2.75 | T |
| 19/08/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (2-2) | Viking | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Viking | 0 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Viking | 2-1 (1-0) | Sarpsborg 08 | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Start Kristiansand | 0-3 (0-3) | Viking | +1 | 3 | T |
| 27/07/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-1) | Viking | +1.25 | 3.25 | H |
| 23/07/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Viking | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Viking | 2-1 (1-0) | Sandefjord | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Viking | +0.75 | 3 | B |
| 03/07/26 | Sonderjyske | 1-1 (1-1) | Viking | +0.5 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Kristiansund BK | 1-2 (0-1) | Viking | +1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Viking | 6-3 (1-3) | Start Kristiansand | +1.75 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Viking | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Rosenborg BK | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Fredrikstad | 1-2 (0-1) | Viking | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Viking | 3-2 (2-1) | Brann | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Viking | 5-0 (3-0) | Bodo Glimt | -0.5 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Valerenga | 0-1 (0-1) | Viking | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Haugesund | +1 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Viking | 4-1 (3-1) | Molde | +0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Aalesund FK
THHBHBHTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Langevag | 0-13 (0-5) | Aalesund FK | - | - | T |
| 16/08/26 | Aalesund FK | 5-5 (4-2) | Valerenga | -0.25 | 3.5 | H |
| 09/08/26 | Ham-Kam | 1-1 (0-1) | Aalesund FK | -0.5 | 3 | H |
| 02/08/26 | Aalesund FK | 2-6 (1-1) | Tromso IL | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-1) | Viking | -1.25 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Valerenga | 6-1 (3-0) | Aalesund FK | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-2) | Molde | -0.5 | 3 | H |
| 27/06/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-1) | Aalesund FK | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | Ham-Kam | +0.25 | 3 | H |
| 25/05/26 | Tromso IL | 1-1 (1-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3 | H |
| 21/05/26 | Aalesund FK | 2-1 (1-0) | Brann | -0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Rosenborg BK | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | -0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Sandefjord | 1-0 (0-0) | Aalesund FK | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-0) | Kristiansund BK | +0.5 | 3 | H |
| 23/04/26 | Brann | 2-1 (2-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Aalesund FK | -2.25 | 4 | B |
| 12/04/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Aalesund FK | 2-3 (1-1) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | B |
| 01/04/26 | Hodd | 1-1 (1-1) | Aalesund FK | - | - | H |
| 21/03/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Aalesund FK | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Viking
Aalesund FK
30Lubomir Belko2Herman Johan Haugen6Gianni Stensness24Vetle Auklend27Jesper Daland8Joe Bell7Kristoffer Askildsen10CZlatko Tripic19Amin Cosic29Tobias Saliou Moi Sene20Peter Buch Christiansen1Luca Podlech28Diop C.2Marius Andresen3Olafur Gudmundsson7Kristoffer Nesso14Uba Charles28Diop Mbacke6Hakon Hammer18Elias Kristoffersen Hagen21CMathias Christensen15Endre Osenbroch27Reed
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Herman Johan Haugen▼ Rời sân 71'6.5
- 6Gianni Stensness7.4
- 7Kristoffer Askildsen🟨 Thẻ vàng 90+1'7.9
- 8Joe Bell▼ Rời sân 62'7.3
- 10Zlatko Tripic C🎯 Kiến tạo 90+4'8.8
- 19Amin Cosic▼ Rời sân 62'7.3
- 20Peter Buch Christiansen🎯 Kiến tạo 73'8.5
- 24Vetle Auklend▼ Rời sân 83'7.7
- 27Jesper Daland6.6
- 29Tobias Saliou Moi Sene▼ Rời sân 83'6.6
- 30Lubomir Belko6.4
Khách · 532
- 1Luca Podlech7
- 2Marius Andresen6.2
- 3Olafur Gudmundsson🟨 Thẻ vàng 40'7.1
- 6Hakon Hammer▼ Rời sân 45+2'6.6
- 7Kristoffer Nesso6.3
- 14Uba Charles⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 4'7.2
- 15Endre Osenbroch🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 81'7.3
- 18Elias Kristoffersen Hagen6.1
- 21Mathias Christensen C🟨 Thẻ vàng 33'6
- 27Reed🟨 Thẻ vàng 72'5.4
- 28Diop C.
- 28Diop Mbacke6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
143
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
14
Sút bóng
229
Sút cầu môn
64
Tấn công
9985
Tấn công nguy hiểm
6741
Sút ngoài cầu môn
125
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
145
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
443374
TL chuyền bóng thành công
78%76%
Phạm lỗi
514
Việt vị
42
Cứu thua
24
Tắc bóng
128
Quả ném biên
1818
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
122
Chuyền dài
2223
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.390.87
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B5T5 H0 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viking (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Aalesund FK (29 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viking (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 4 (24%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUVU
Aalesund FK (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Viking
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Zlatko Tripic Tiền đạo cánh trái | 8.8 | 1 | 0/0 | 21/32 | 1 | ||
| 20Peter Buch Christiansen Trung phong | 8.5 | 1 | 7/2 | 9/15 | 1 | ||
| 7Kristoffer Askildsen Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1/0 | 38/49 | 5 | 🟨 | ||
| 24Vetle Auklend Hậu vệ trái | 7.7 | 0/0 | 35/48 | 1 | |||
| 6Gianni Stensness Trung vệ | 7.4 | 2/0 | 48/58 | 3 | |||
| 8Joe Bell Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/0 | 34/37 | 0 | |||
| 19Amin Cosic Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1/1 | 11/12 | 1 | |||
| 27Jesper Daland Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 50/57 | 1 | |||
| 29Tobias Saliou Moi Sene Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 3/1 | 20/24 | 2 | |||
| 2Herman Johan Haugen Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 20/25 | 2 | |||
| 30Lubomir Belko Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 36/52 | 0 | |||
| 26Simen Kvia-Egeskog (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 9.1 | 2 | 2/2 | 8/10 | 0 | ||
| 23Niklas Fuglestad (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 8/12 | 1 | |||
| 11Romano Postema (dự bị) Trung phong | 6.5 | 3/0 | 2/3 | 0 | |||
| 3Viljar Helland Vevatne (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 5Henrik Heggheim (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 4/4 | 2 |
Aalesund FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Endre Osenbroch Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 0/0 | 20/21 | 0 | ||
| 14Uba Charles Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 3/2 | 22/27 | 2 | ||
| 3Olafur Gudmundsson Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 25/36 | 3 | 🟨 | ||
| 1Luca Podlech Thủ môn | 7 | 0/0 | 16/43 | 0 | |||
| 6Hakon Hammer Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 7Kristoffer Nesso Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 16/23 | 2 | |||
| 2Marius Andresen Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 40/44 | 3 | |||
| 18Elias Kristoffersen Hagen Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 2/1 | 29/34 | 0 | |||
| 21Mathias Christensen Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 45/53 | 2 | 🟨 | ||
| 28Diop Mbacke Trung vệ | 6 | 0/0 | 27/34 | 1 | |||
| 27Reed Tiền đạo | 5.4 | 0/0 | 18/24 | 0 | 🟨 | ||
| 11David Snaer Johannsson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 3/1 | 9/14 | 0 | 🟨 | ||
| 17Elias Myrlid (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 7/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Viking | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-8-10 | Thành lập | 1914-6-25 |
| Viking Stadion | Sân nhà | Color Line Stadion |
| 17000 | Sức chứa | 6000 |
| Bjarte Lunde Aarsheim | HLV | Kjetil Andre Rekdal |
| Stavanger | Khu vực | Aalesund |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.17 | 6.20 | 9.10 | 0.84 | 3.75 | 0.88 | 0.80 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.50 ↓ | 7.00 ↓ | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.87 ↓ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.24 | 6.50 | 9.70 | 0.87 | 3.75 | 0.93 | 0.86 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 6.00 | 9.00 | 0.85 | 3.75 | 1.00 | 0.84 | 1.75 | 1.01 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 6.00 | 8.00 | 0.91 | 3.75 | 0.95 | 0.90 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.07 ↓ | 22.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.25 | 10.00 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | 0.90 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 5.60 | 8.80 | 0.82 | 3.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 4.79 ↑ | 1.24 ↓ | 15.30 ↑ | 2.61 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 6.00 | 8.00 | 0.91 | 3.75 | 0.95 | 0.90 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.07 ↓ | 22.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 6.60 | 9.70 | 0.92 | 3.75 | 0.95 | 0.83 | 1.75 | 1.05 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.12 ↓ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 5.80 | 7.50 | 0.90 | 3.75 | 0.96 | 0.86 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 6.95 | 12.60 | 0.93 | 3.75 | 0.93 | 0.90 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 16.70 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.75 | 7.50 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 6.50 | 10.50 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.87 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 7.03 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 8.81 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 6.47 | 8.81 | 0.89 | 3.75 | 0.91 | 0.83 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 5.09 ↑ | 1.26 ↓ | 12.13 ↑ | 2.84 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.29 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.16 | 6.30 | 8.50 | 0.58 | 3.50 | 1.22 | 0.82 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.17 ↑ | 6.30 | 8.25 ↓ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.29 ↑ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.27 | 6.50 | 8.25 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 6.95 | 11.90 | 0.78 | 3.50 | 1.07 | 1.29 | 2.50 | 0.64 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.05 ↓ | 37.00 ↑ | 4.91 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.26 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.22 | 6.50 | 10.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.25 ↑ | 6.00 ↓ | 9.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.50 | 11.00 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.85 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 7.00 | 12.00 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | 0.89 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 23.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.86 ↓ | 1.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.