Kết quả bóng đá trận Viimsi MRJK vs Tallinna FC Levadia B, 22:00 ngày 01/11/2026
Esi Liiga (Estonia) · 22:00 ngày 01/11/2026
Viimsi MRJK 0 Kết thúc HT 0-2 2
Tallinna FC Levadia B
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Nhiệt độ: 8°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 13 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 23 |
Chủ = Viimsi MRJK · Khách = Tallinna FC Levadia B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viimsi MRJK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (31%) | Thắng/Thắng | 11 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Viimsi MRJK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 14 | 5 | 7 | 50 | 26 | 47 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 26 | 14 | 20 | 7 |
| Sân khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 24 | 12 | 27 | 2 |
Tallinna FC Levadia B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 1 | 14 | 49 | 52 | 34 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 1 | 6 | 27 | 23 | 22 | 4 |
| Sân khách | 12 | 4 | 0 | 8 | 22 | 29 | 12 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viimsi MRJK (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Tallinna FC Levadia B (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Viimsi MRJK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.70 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.30 ↑ | 4.40 ↑ | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.75 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.30 | 3.90 | 0.91 | 3.75 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 50.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 5.89 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 4.10 | 3.98 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.31 | 0.00 | 1.97 |
| Live | 32.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.05 ↓ | 3.47 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.48 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Viimsi MRJK | +3/4 | 5 | 0 | 2 |
| Tallinna FC Levadia B | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).