Kết quả bóng đá trận Viimsi MRJK vs Tallinna FC Ararat TTU, 23:00 ngày 03/09/2026
Esi Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 03/09/2026
Viimsi MRJK 1 Kết thúc HT 1-0 2
Tallinna FC Ararat TTU
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Viimsi MRJK | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Murage J. (Kiến tạo: Nevil Krimm) 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 26' | ||
| 32' | ||
| HT 1-0 | ||
| 57' | ||
| 67' | ⚽ 2 - 1 | |
| 67' | ⚽ 2 - 2 Dmitrijev A. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 28 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 21 | 14 |
Chủ = Viimsi MRJK · Khách = Tallinna FC Ararat TTU
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viimsi MRJK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 10 (31%) |
Bảng xếp hạng
Viimsi MRJK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 14 | 5 | 7 | 50 | 26 | 47 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 26 | 14 | 20 | 7 |
| Sân khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 24 | 12 | 27 | 2 |
Tallinna FC Ararat TTU
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 7 | 13 | 31 | 56 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 23 | 16 | 8 |
| Sân khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 33 | 9 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Thẻ vàng
12
Sút bóng
129
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
89
Việt vị
24
Quả ném biên
1722
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viimsi MRJK (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Tallinna FC Ararat TTU (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Viimsi MRJK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrei Kalimullin | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 5.30 | 5.80 | 0.73 | 3.50 | 0.99 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.00 ↓ | 1.17 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 5.60 | 8.70 | 0.82 | 3.50 | 0.94 | 0.81 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.06 ↓ | 30.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 9.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↑ | 1.33 ↓ | 22.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.23 | 5.00 | 6.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.23 | 5.00 | 6.80 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 5.60 | 8.70 | 0.82 | 3.50 | 0.94 | 0.81 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.80 | 8.00 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 0.82 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.08 ↓ | 19.50 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 5.20 | 6.90 | 0.84 | 3.50 | 0.96 | 0.84 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 3.89 ↑ | 1.27 ↓ | 9.40 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 6.00 | 8.25 | 0.91 | 3.75 | 0.80 | 0.90 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 50.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 4.39 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.68 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.60 | 7.95 | 0.67 | 3.50 | 1.10 | 0.71 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.17 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.03 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.75 | 7.00 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.