Kết quả bóng đá trận Viimsi MRJK vs JK Welco Elekter, 23:00 ngày 17/09/2026
Esi Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 17/09/2026
Viimsi MRJK 0 Kết thúc HT 0-1 2
JK Welco Elekter
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 1
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Viimsi MRJK | Phút | |
| 16' | ||
| 35' | ⚽ 0 - 1 | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 Ernits H. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 13 | 19 | 28 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 7 | 9 | 16 | 23 |
Chủ = Viimsi MRJK · Khách = JK Welco Elekter
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viimsi MRJK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (31%) | Thắng/Thắng | 17 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 8 (20%) |
Bảng xếp hạng
Viimsi MRJK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 14 | 5 | 7 | 50 | 26 | 47 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 26 | 14 | 20 | 7 |
| Sân khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 24 | 12 | 27 | 2 |
JK Welco Elekter
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 17 | 3 | 6 | 75 | 38 | 54 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 39 | 23 | 27 | 1 |
| Sân khách | 13 | 9 | 0 | 4 | 36 | 15 | 27 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
87
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
63%37%
Phạm lỗi
46
Việt vị
13
Quả ném biên
1911
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viimsi MRJK (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
JK Welco Elekter (30 trận)
Ghi 3.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Viimsi MRJK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.38 | 0.74 | 3.50 | 0.97 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 61.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.16 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.60 | 2.84 | 1.01 | 3.25 | 0.75 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 30.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.21 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.65 | 3.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 27.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.22 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.60 | 2.84 | 1.01 | 3.25 | 0.75 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 30.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.21 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 4.00 | 2.81 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.65 ↓ | 2.83 ↑ | 0.87 | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.13 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.41 | 2.53 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.16 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.55 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 291.00 ↑ | 271.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.70 | 2.55 | 1.15 | 3.50 | 0.70 | 0.74 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.