Kết quả bóng đá trận Viimsi MRJK vs Elva, 23:00 ngày 10/09/2026
Esi Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 10/09/2026
Viimsi MRJK 5 Kết thúc HT 3-0 0
Elva
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Viimsi MRJK | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Ekharts D. 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Nevil Krimm 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| 4 - 0 ⚽ | 20' | |
| Ekharts D. 5 - 0 ⚽ | 20' | |
| Ekharts D. 6 - 0 ⚽ | 21' | |
| 35' | ||
| HT 3-0 | ||
| 69' | ||
| 7 - 0 ⚽ | 71' | |
| Milk K. 8 - 0 ⚽ | 71' | |
| 77' | ||
| 9 - 0 ⚽ | 81' | |
| 86' | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 19 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 12 | 10 |
| Điểm | 7 | 5 | 16 | 18 |
Chủ = Viimsi MRJK · Khách = Elva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viimsi MRJK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (31%) | Thắng/Thắng | 13 (32%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 8 (20%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Bảng xếp hạng
Viimsi MRJK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 14 | 5 | 7 | 50 | 26 | 47 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 26 | 14 | 20 | 7 |
| Sân khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 24 | 12 | 27 | 2 |
Elva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12 | 5 | 9 | 43 | 37 | 41 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 1 | 5 | 19 | 20 | 22 | 5 |
| Sân khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 24 | 17 | 19 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
31
Sút bóng
195
Sút cầu môn
163
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
50%50%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
21
Quả ném biên
2621
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viimsi MRJK (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Elva (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Viimsi MRJK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Elva Linnastaadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Kaido Koppel | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.10 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.55 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 40.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.30 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.55 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 41.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.15 | 4.20 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.94 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.18 | 3.02 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 22.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.50 | 4.10 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.91 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.57 ↑ | 5.75 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 4.40 | 4.51 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.25 | 0.00 | 2.45 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.34 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.38 ↑ | 0.00 | 2.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.50 | 3.60 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Viimsi MRJK | +3/4 | 3 | 0 | 2 |
| Elva | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).