Kết quả bóng đá trận Viimsi JK (W) vs Harju JK Laagri (W), 21:00 ngày 20/08/2026
Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 21:00 ngày 20/08/2026
Viimsi JK (W) 0 Kết thúc HT 0-0 2
Harju JK Laagri (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Viimsi JK (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | ||
| 85' | ⚽ 0 - 1 | |
| 90+5' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 17 | 26 |
| Điểm | 0 | 1 | 16 | 11 |
Chủ = Viimsi JK (W) · Khách = Harju JK Laagri (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viimsi JK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 11 (61%) |
Bảng xếp hạng
Viimsi JK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 3 | 5 | 31 | 23 | 27 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 10 | 4 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 13 | 17 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Harju JK Laagri (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 3 | 9 | 23 | 39 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 14 | 16 | 8 | 6 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 23 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Viimsi JK (W) 1 (33%)Hòa 1 (33%)Harju JK Laagri (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 2-5 (0-3) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Harju JK Laagri (W) | 0-0 (0-0) | Viimsi JK (W) | - | - | H |
| 07/03/26 | Harju JK Laagri (W) | 4-1 (1-0) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Viimsi JK (W)
TBHTTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Saku Sporting (W) | 1-2 (0-0) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | Viimsi JK (W) | 1-3 (1-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | FC Flora Tallinn (W) | 0-0 (0-0) | Viimsi JK (W) | - | - | H |
| 26/07/26 | Viimsi JK (W) | 5-3 (3-3) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Viimsi JK (W) | 4-1 (3-1) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 18/06/26 | FC Flora Tallinn (W) | 1-2 (1-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | de Linnameeskond (W) | 1-2 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | FC Elva (W) | 3-2 (3-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 2-5 (0-3) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 13/05/26 | Saku Sporting (W) | 3-2 (1-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Saku Sporting (W) | 3-2 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Viimsi JK (W) | 1-1 (0-0) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Harju JK Laagri (W) | 0-0 (0-0) | Viimsi JK (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | FC Elva (W) | 0-1 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Viimsi JK (W) | 3-0 (2-0) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Harju JK Laagri (W) | 4-1 (1-0) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Viimsi JK (W) | 3-1 (0-1) | Tammeka Tartu (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Viimsi JK (W) | 4-0 (3-0) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 05/11/25 | JK Tallinna Kalev (W) | 0-1 (0-0) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | Viimsi JK (W) | 2-2 (1-1) | FC Elva (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Harju JK Laagri (W)
TBBBTHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 19/31 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Harju JK Laagri (W) | 3-2 (2-1) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Saku Sporting (W) | 4-2 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | de Linnameeskond (W) | 5-0 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 23/07/26 | Saku Sporting (W) | 2-1 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Harju JK Laagri (W) | 6-2 (1-1) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 12/06/26 | FC Flora Tallinn (W) | 2-2 (2-2) | Harju JK Laagri (W) | - | - | H |
| 29/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 1-4 (0-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 2-5 (0-3) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Elva (W) | 3-1 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 1-2 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Harju JK Laagri (W) | 0-0 (0-0) | Viimsi JK (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | de Linnameeskond (W) | 5-1 (4-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | FC Flora Tallinn (W) | 2-0 (1-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Harju JK Laagri (W) | 4-1 (1-0) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
2111
Sút cầu môn
55
Tấn công
11376
Tấn công nguy hiểm
6032
Sút ngoài cầu môn
166
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viimsi JK (W) (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Harju JK Laagri (W) (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Viimsi JK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 7.00 | 10.00 | 0.88 | 4.25 | 0.82 | 0.92 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 3.90 ↓ | 1.23 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 7.50 | 12.00 | 0.86 | 4.00 | 0.91 | 0.86 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.00 ↓ | 1.06 ↓ | 1.73 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.11 | 5.60 | 14.00 | 0.93 | 4.50 | 0.83 | 0.64 | 2.25 | 1.13 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.25 ↓ | 1.12 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 10.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.13 | 6.00 | 9.00 | 0.77 | 4.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↑ | 6.00 | 8.00 ↓ | 0.74 ↓ | 4.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.15 | 7.40 | 8.70 | 0.81 | 4.00 | 0.95 | 0.97 | 2.25 | 0.79 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.25 ↓ | 1.12 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.15 | 6.20 | 8.00 | 0.81 | 4.00 | 0.95 | 0.91 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.50 ↓ | 1.11 ↓ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 6.10 | 11.30 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.86 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 16.60 ↑ | 3.20 ↓ | 1.22 ↓ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.50 | 8.00 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 5.25 ↓ | 1.12 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 6.25 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 49.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.24 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 7.14 | 6.02 | 0.92 | 4.00 | 0.78 | 0.81 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 24.68 ↑ | 5.35 ↓ | 1.13 ↓ | 2.47 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.50 | 8.00 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 5.50 ↓ | 1.13 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.60 | 6.23 | 1.20 | 4.50 | 0.59 | 0.75 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 48.00 ↑ | 6.94 ↑ | 1.09 ↓ | 2.79 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 10.00 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 6.50 | 10.00 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.