Kết quả bóng đá trận Viimsi JK (W) vs de Linnameeskond (W), 19:00 ngày 09/08/2026

Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 19:00 ngày 09/08/2026
Viimsi JK (W)
1 Kết thúc HT 1-2 3
de Linnameeskond (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Viimsi JK (W) Phút de Linnameeskond (W)
3' 0 - 1 Toomsalu T.
Rebane L. 1 - 1 28'
39' 1 - 2 Rannasto L.
HT 1-2
56' 1 - 3 Kraus G.
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 56
Hòa 00 10
Bại 20 44
Ghi bàn 39 1926
Mất bàn 52 1715
Điểm 39 1618

Chủ = Viimsi JK (W) · Khách = de Linnameeskond (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Viimsi JK (W) (18)Hiệp 1 / Cả trậnde Linnameeskond (W) (20)
5 (28%)Thắng/Thắng12 (60%)
1 (6%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
4 (22%)Bại/Bại6 (30%)

Bảng xếp hạng

Viimsi JK (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168353123273
Sân nhà63121410104
Sân khách105231713171
6 gần6411159--

de Linnameeskond (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1610064527302
Sân nhà85032312151
Sân khách85032215153
6 gần6303169--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Viimsi JK (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)de Linnameeskond (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST WD213/06/26de Linnameeskond (W)1-2 (0-1)Viimsi JK (W)7-3--T
EST WD221/03/26Viimsi JK (W)3-0 (2-0)de Linnameeskond (W)1-9--T

Thành tích gần đây — Viimsi JK (W)

HTTTTBTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST WD201/08/26FC Flora Tallinn (W)0-0 (0-0)Viimsi JK (W)7-2--H
EST WD226/07/26Viimsi JK (W)5-3 (3-3)FC Elva (W)5-3--T
EST WD218/07/26Viimsi JK (W)4-1 (3-1)Saku Sporting (W)1-9--T
EST WD218/06/26FC Flora Tallinn (W)1-2 (1-1)Viimsi JK (W)6-2--T
EST WD213/06/26de Linnameeskond (W)1-2 (0-1)Viimsi JK (W)7-3--T
EST WD230/05/26FC Elva (W)3-2 (3-1)Viimsi JK (W)2-2--B
EST WD216/05/26Harju JK Laagri (W)2-5 (0-3)Viimsi JK (W)3-9--T
Estonia cup (w)13/05/26Saku Sporting (W)3-2 (1-1)Viimsi JK (W)6-5--B
EST WD209/05/26Saku Sporting (W)3-2 (0-1)Viimsi JK (W)3-6--B
EST WD201/05/26Viimsi JK (W)1-1 (0-0)FC Flora Tallinn (W)8-8--H
EST WD225/04/26Harju JK Laagri (W)0-0 (0-0)Viimsi JK (W)0-8--H
EST WD205/04/26FC Elva (W)0-1 (0-1)Viimsi JK (W)5-3--T
EST WD221/03/26Viimsi JK (W)3-0 (2-0)de Linnameeskond (W)1-9--T
INT CF07/03/26Harju JK Laagri (W)4-1 (1-0)Viimsi JK (W)---B
EST WD215/11/25Viimsi JK (W)3-1 (0-1)Tammeka Tartu (W)7-2--T
EST WD208/11/25Viimsi JK (W)4-0 (3-0)Saku Sporting (W)4-10--T
EST WD205/11/25JK Tallinna Kalev (W)0-1 (0-0)Viimsi JK (W)5-5--T
EST WD201/11/25Viimsi JK (W)2-2 (1-1)FC Elva (W)4-5--H
EST WD218/10/25FC Flora Tallinn (W)3-0 (1-0)Viimsi JK (W)4-1--B
EST WD215/10/25Viimsi JK (W)2-1 (1-0)JK Tabasalu (W)9-2--T

Thành tích gần đây — de Linnameeskond (W)

BTBTBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 27/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST WD205/08/26de Linnameeskond (W)1-2 (1-0)FC Flora Tallinn (W)1-3--B
EST WD201/08/26de Linnameeskond (W)5-0 (2-0)Harju JK Laagri (W)11-2--T
EST WD226/07/26Saku Sporting (W)4-2 (3-2)de Linnameeskond (W)4-4--B
EST WD220/06/26FC Elva (W)0-3 (0-1)de Linnameeskond (W)5-5--T
EST WD213/06/26de Linnameeskond (W)1-2 (0-1)Viimsi JK (W)7-3--B
EST WD229/05/26Harju JK Laagri (W)1-4 (0-2)de Linnameeskond (W)1-9--T
Estonia cup (w)23/05/26Saku Sporting (W)4-1 (2-1)de Linnameeskond (W)8-7--B
EST WD216/05/26de Linnameeskond (W)3-2 (0-2)Saku Sporting (W)12-4--T
Estonia cup (w)12/05/26FC Elva (W)0-5 (0-2)de Linnameeskond (W)4-2--T
EST WD209/05/26de Linnameeskond (W)2-4 (0-2)FC Flora Tallinn (W)8-2--B
EST WD202/05/26de Linnameeskond (W)4-0 (2-0)FC Elva (W)15-2--T
Estonia cup (w)29/04/26de Linnameeskond (W)14-0 (5-0)Tammeka Tartu (W)15-2--T
EST WD224/04/26Saku Sporting (W)1-4 (0-3)de Linnameeskond (W)5-7--T
EST WD205/04/26de Linnameeskond (W)5-1 (4-0)Harju JK Laagri (W)4-1--T
EST WD221/03/26Viimsi JK (W)3-0 (2-0)de Linnameeskond (W)1-9--B
Estonia cup (w)09/08/18de Linnameeskond (W)0-3 (0-1)JK Tallinna Kalev (W)0-9--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
0
Sút bóng
8
11
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
91
93
Tấn công nguy hiểm
72
71
Sút ngoài cầu môn
5
5
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Viimsi JK (W) (18 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
de Linnameeskond (W) (20 trận)
Ghi 3.40 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Viimsi JK (W)de Linnameeskond (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Viimsi JK (W)de Linnameeskond (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
51
Thắng 1
40
Hòa
32
Thua 1
25
Thua 2+
Viimsi JK (W)de Linnameeskond (W)

Thông tin đội bóng

Viimsi JK (W) Thông tin de Linnameeskond (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.753.752.150.873.250.900.83-0.250.89
Live2.88 ↑3.70 ↓2.10 ↓0.95 ↑3.250.82 ↓0.85 ↑-0.250.87 ↓
InterwettenSớm2.254.102.501.053.500.65---
Live65.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓3.80 ↑4.500.12 ↓---
10BETSớm2.153.852.401.033.500.65---
Live63.82 ↑9.48 ↑1.01 ↓1.97 ↑4.500.31 ↓---
SbobetSớm5.304.121.380.784.000.920.93-0.250.77
Live38.00 ↑7.50 ↑1.01 ↓3.44 ↑4.500.09 ↓1.07 ↑0.000.63 ↓
WewbetSớm2.603.702.160.843.250.900.81-0.250.93
Live17.90 ↑7.10 ↑1.02 ↓2.85 ↑4.500.11 ↓1.06 ↑0.000.68 ↓
LadbrokesSớm2.303.752.370.402.501.70---
Live2.62 ↑3.60 ↓2.15 ↓0.44 ↑2.501.60 ↓---
18BetSớm2.503.902.250.823.250.830.940.000.72
Live2.60 ↑4.20 ↑2.10 ↓0.89 ↑3.250.76 ↓0.77 ↓-0.250.87 ↑
PinnacleSớm2.253.672.450.833.250.880.780.000.94
Live2.84 ↑3.98 ↑1.97 ↓0.88 ↑3.250.85 ↓0.97 ↑-0.250.78 ↓
BwinSớm2.303.752.351.003.500.68---
Live2.60 ↑3.60 ↓2.15 ↓1.10 ↑3.500.65 ↓---
1xBetSớm2.264.102.550.442.501.630.570.001.25
Live31.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓2.79 ↑4.500.24 ↓1.04 ↑0.000.73 ↓
Bet 365Sớm1.914.502.750.853.250.950.88-0.250.93
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑4.500.14 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Viimsi JK (W)-1/4Chưa có trận cùng mức
de Linnameeskond (W)+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).