Kết quả bóng đá trận Vihren Sandanski vs Lokomotiv Sofia, 16:00 ngày 17/10/2026
Buigarian Cúp · 16:00 ngày 17/10/2026
Vihren Sandanski 1 Kết thúc HT 1-0 2
Lokomotiv Sofia
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Vihren Sandanski | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Katsarov B. 1 - 1 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 17 |
| Điểm | 3 | 7 | 19 | 10 |
Chủ = Vihren Sandanski · Khách = Lokomotiv Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vihren Sandanski | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Thẻ vàng
10
Sút bóng
54
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
39%61%
Việt vị
11
Quả ném biên
912
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vihren Sandanski (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Lokomotiv Sofia (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vihren Sandanski | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-5-24 | Thành lập | 1929 |
| Gradski | Sân nhà | Lokomotiv |
| 5000 | Sức chứa | 25000 |
| HLV | Lyuboslav Penev | |
| Sandanski | Khu vực | Sofia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.70 | 0.93 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.70 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.96 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 4.00 ↓ | 3.80 | 1.73 ↑ | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.84 ↓ | -0.75 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.55 | 1.83 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 1.01 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 137.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.45 | 1.77 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.70 | 1.65 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 45.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.13 ↓ | 1.47 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.64 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.18 | 3.71 | 1.63 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.83 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.58 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.49 | -1.00 | 1.14 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.59 | 3.50 | 1.75 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 1.40 | -0.25 | 0.50 |
| Live | 338.00 ↑ | 9.74 ↑ | 1.03 ↓ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.50 | 1.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.