Kết quả bóng đá trận Vigor Senigallia vs Ancona, 21:00 ngày 30/08/2026
Serie D Cúp Ý · 21:00 ngày 30/08/2026
Vigor Senigallia 0 Kết thúc HT 0-1 1
Ancona
🟨 3 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Vigor Senigallia | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | ||
| 55' | ||
| 55' | ||
| 55' | ||
| 55' | ||
| 55' | ||
| 79' | ||
| 81' | ||
| 88' | ||
| 90+4' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 17 | 7 |
| Điểm | 1 | 5 | 10 | 19 |
Chủ = Vigor Senigallia · Khách = Ancona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vigor Senigallia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 9 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 7 (39%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Vigor Senigallia 1 (20%)Hòa 2 (40%)Ancona 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Vigor Senigallia | 0-1 (0-1) | Ancona | - | - | B |
| 16/11/25 | Ancona | 0-0 (0-0) | Vigor Senigallia | - | - | H |
| 26/01/25 | Ancona | 3-1 (2-1) | Vigor Senigallia | - | - | B |
| 29/09/24 | Vigor Senigallia | 1-0 (0-0) | Ancona | - | - | T |
| 01/09/24 | Vigor Senigallia | 2-2 (0-1) | Ancona | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vigor Senigallia
HBTHBBTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Unipomezia | 3-3 (1-1) | Vigor Senigallia | - | - | H |
| 26/04/26 | Vigor Senigallia | 2-3 (0-2) | Chieti | - | - | B |
| 19/04/26 | Castelfidardo | 1-3 (0-2) | Vigor Senigallia | - | - | T |
| 12/04/26 | Vigor Senigallia | 2-2 (1-1) | ASD Atletico Ascoli | - | - | H |
| 02/04/26 | Recanatese | 2-1 (1-1) | Vigor Senigallia | 0 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Vigor Senigallia | 0-1 (0-1) | Ancona | - | - | B |
| 22/03/26 | ASD Victor San Marino | 1-4 (1-2) | Vigor Senigallia | - | - | T |
| 15/03/26 | Vigor Senigallia | 2-2 (0-0) | L'Aquila | - | - | H |
| 01/03/26 | ASD Termoli Calcio | 1-1 (1-0) | Vigor Senigallia | - | - | H |
| 22/02/26 | Vigor Senigallia | 3-1 (1-0) | Sammaurese | - | - | T |
| 15/02/26 | San Nicolo | 1-1 (1-1) | Vigor Senigallia | - | - | H |
| 08/02/26 | Vigor Senigallia | 0-0 (0-0) | FC Fossombrone 1949 | - | - | H |
| 01/02/26 | Teramo | 3-1 (3-0) | Vigor Senigallia | - | - | B |
| 25/01/26 | Vigor Senigallia | 1-1 (0-0) | AS Ostia Mare | - | - | H |
| 18/01/26 | Sora | 1-2 (1-1) | Vigor Senigallia | - | - | T |
| 11/01/26 | Giulianova | 0-0 (0-0) | Vigor Senigallia | - | - | H |
| 04/01/26 | Vigor Senigallia | 1-0 (1-0) | Mar Ratase | 0 | 2.25 | T |
| 21/12/25 | Vigor Senigallia | 3-2 (2-2) | Unipomezia | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/12/25 | Chieti | 0-1 (0-0) | Vigor Senigallia | - | - | T |
| 07/12/25 | Vigor Senigallia | 2-0 (1-0) | Castelfidardo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ancona
HHHTTBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Ancona | 1-1 (1-0) | San Nicolo | - | - | H |
| 03/05/26 | Ancona | 1-1 (1-0) | San Nicolo | - | - | H |
| 26/04/26 | L'Aquila | 0-0 (0-0) | Ancona | - | - | H |
| 19/04/26 | Ancona | 3-0 (2-0) | Sammaurese | - | - | T |
| 12/04/26 | FC Fossombrone 1949 | 1-2 (1-0) | Ancona | - | - | T |
| 02/04/26 | Ancona | 0-2 (0-2) | Teramo | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Vigor Senigallia | 0-1 (0-1) | Ancona | - | - | T |
| 22/03/26 | Ancona | 1-1 (1-0) | Sora | +1.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Giulianova | 1-2 (1-0) | Ancona | - | - | T |
| 08/03/26 | Ancona | 0-1 (0-0) | Pistoiese | - | - | B |
| 01/03/26 | Ancona | 4-0 (3-0) | Mar Ratase | - | - | T |
| 22/02/26 | Unipomezia | 1-1 (0-0) | Ancona | - | - | H |
| 18/02/26 | Pistoiese | 2-0 (1-0) | Ancona | -0.25 | 2 | B |
| 15/02/26 | Ancona | 4-1 (2-1) | Chieti | - | - | T |
| 08/02/26 | Recanatese | 2-4 (1-4) | Ancona | - | - | T |
| 01/02/26 | Ancona | 2-0 (0-0) | Castelfidardo | - | - | T |
| 25/01/26 | ASD Victor San Marino | 0-2 (0-2) | Ancona | - | - | T |
| 21/01/26 | FC Francavilla | 0-1 (0-0) | Ancona | 0 | 2.25 | T |
| 18/01/26 | Ancona | 2-1 (2-0) | ASD Atletico Ascoli | - | - | T |
| 11/01/26 | Ancona | 1-0 (1-0) | ASD Termoli Calcio | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
34
Sút bóng
612
Sút cầu môn
26
Tấn công
7769
Tấn công nguy hiểm
5662
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vigor Senigallia (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Ancona (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vigor Senigallia (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Ancona (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vigor Senigallia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905 | |
| Sân nhà | Stadio Delle Alpi | |
| 0 | Sức chứa | 26000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.73 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.13 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.97 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 146.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.75 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.35 | 1.68 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 12.83 ↑ | 3.82 ↑ | 1.30 ↓ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.03 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.19 | 3.37 | 1.70 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.80 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 37.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.06 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.73 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.35 | 1.66 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 154.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.04 ↓ | 8.23 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.16 | 3.38 | 1.69 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.80 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 30.64 ↑ | 6.51 ↑ | 1.09 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.71 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.54 | 3.54 | 1.67 | 0.94 | 2.50 | 0.75 | 1.42 | -0.25 | 0.44 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.11 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.37 ↓ | 0.00 | 0.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.73 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.