Kết quả bóng đá trận Viggbyholms vs Skiljebo SK, 18:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 08/08/2026
Viggbyholms 1 Kết thúc HT 1-1 2
Skiljebo SK
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Viggbyholms | Phút | |
| Samuel Ostlund 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| 38' | ⚽ 1 - 1 Leo Flytstrom | |
| HT 1-1 | ||
| 46' | ||
| 89' | ⚽ 1 - 2 Jakob Rylander | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 9 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 17 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 9 | 20 |
Chủ = Viggbyholms · Khách = Skiljebo SK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viggbyholms | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 8 (42%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Viggbyholms
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 4 | 11 | 17 | 35 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 2 | 6 | 11 | 19 | 5 | 11 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 16 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | - | - |
Skiljebo SK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 12 | 5 | 2 | 45 | 22 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 28 | 15 | 22 | 4 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 17 | 7 | 19 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Viggbyholms 5 (71%)Hòa 0 (0%)Skiljebo SK 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Skiljebo SK | 4-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 12/10/25 | Skiljebo SK | 1-4 (0-0) | Viggbyholms | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/06/25 | Viggbyholms | 3-0 (3-0) | Skiljebo SK | +1 | 3.5 | T |
| 07/09/24 | Skiljebo SK | 0-2 (0-1) | Viggbyholms | - | - | T |
| 11/05/24 | Viggbyholms | 3-0 (1-0) | Skiljebo SK | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/08/23 | Skiljebo SK | 4-1 (0-1) | Viggbyholms | - | - | B |
| 22/04/23 | Viggbyholms | 3-0 (1-0) | Skiljebo SK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Viggbyholms
BTBHHBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Sunnersta AIF | 2-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 27/06/26 | IK Franke | 1-2 (1-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 19/06/26 | Viggbyholms | 0-2 (0-1) | Angby IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Bollstanas SK | 0-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | H |
| 07/06/26 | Viggbyholms | 2-2 (1-1) | IFK Lidingo FK | 0 | 3 | H |
| 04/06/26 | Viggbyholms | 0-5 (0-3) | Sollentuna United | -1.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Korsnas IF FK | 0-1 (0-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 23/05/26 | Viggbyholms | 2-4 (0-2) | Taby | - | - | B |
| 16/05/26 | Viggbyholms | 2-1 (1-0) | IK Franke | - | - | T |
| 09/05/26 | Helges | 2-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 02/05/26 | Viggbyholms | 0-1 (0-0) | FC Gute | - | - | B |
| 25/04/26 | Falu BS FK | 5-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 19/04/26 | Kungsangens IF | 0-0 (0-0) | Viggbyholms | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Viggbyholms | 2-4 (0-2) | Sunnersta AIF | - | - | B |
| 03/04/26 | Viggbyholms | 1-2 (0-0) | Enskede IK | - | - | B |
| 28/03/26 | Skiljebo SK | 4-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 21/02/26 | Hammarby TFF | 5-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 24/01/26 | Enkoping | 0-2 (0-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 18/10/25 | Viggbyholms | 0-4 (0-1) | Taby | - | - | B |
| 12/10/25 | Skiljebo SK | 1-4 (0-0) | Viggbyholms | +0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Skiljebo SK
TTHBTBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Skiljebo SK | 3-0 (1-0) | Falu BS FK | - | - | T |
| 27/06/26 | Kungsangens IF | 1-3 (1-1) | Skiljebo SK | +0.25 | 3 | T |
| 19/06/26 | Skiljebo SK | 2-2 (0-2) | IK Franke | +0.5 | 3.25 | H |
| 14/06/26 | Angby IF | 2-1 (1-1) | Skiljebo SK | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Skiljebo SK | 3-1 (2-0) | Enskede IK | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Taby | 1-0 (0-0) | Skiljebo SK | - | - | B |
| 23/05/26 | Skiljebo SK | 1-1 (1-1) | FC Gute | - | - | H |
| 17/05/26 | Skiljebo SK | 2-1 (1-1) | Kungsangens IF | - | - | T |
| 09/05/26 | Korsnas IF FK | 0-2 (0-0) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 02/05/26 | Sunnersta AIF | 0-1 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 26/04/26 | Skiljebo SK | 4-4 (2-1) | Bollstanas SK | +0.75 | 3.5 | H |
| 19/04/26 | Skiljebo SK | 3-2 (3-1) | IFK Lidingo FK | +1 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Falu BS FK | 1-1 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | H |
| 05/04/26 | Helges | 0-4 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 28/03/26 | Skiljebo SK | 4-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 18/10/25 | Bollstanas SK | 3-2 (3-1) | Skiljebo SK | - | - | B |
| 12/10/25 | Skiljebo SK | 1-4 (0-0) | Viggbyholms | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/10/25 | Sunnersta AIF | 3-1 (1-0) | Skiljebo SK | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/09/25 | Skiljebo SK | 1-2 (1-0) | FC Nacka Iliria | - | - | B |
| 20/09/25 | Taby | 2-2 (2-2) | Skiljebo SK | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
810
Sút cầu môn
45
Tấn công
7471
Tấn công nguy hiểm
5138
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B2T2 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viggbyholms (22 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Skiljebo SK (19 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viggbyholms (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (67%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Skiljebo SK (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Viggbyholms | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.70 | 1.73 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.91 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.20 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 4.10 | 1.73 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.25 ↓ | 5.75 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.69 | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 9.36 ↑ | 1.17 ↓ | 6.63 ↑ | 2.79 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.85 | 1.68 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.91 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.20 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.05 | 4.06 | 1.65 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 9.35 ↑ | 1.20 ↓ | 6.40 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.65 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.54 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.90 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.18 ↓ | 6.75 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.76 | 3.69 | 1.70 | 0.79 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 8.98 ↑ | 1.15 ↓ | 6.93 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.09 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.16 | 4.10 | 1.62 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.94 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 68.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.65 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.