Kết quả bóng đá trận Viggbyholms vs Kungsangens IF, 18:00 ngày 22/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 22/08/2026
Viggbyholms 1 Kết thúc HT 1-0 1
Kungsangens IF
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Viggbyholms | Phút | |
| 36' | ||
| 36' | ||
| Benjamin Sohl 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | ||
| 50' | ||
| 90+3' | ||
| 90+5' | ⚽ 1 - 1 Jirair Manoukian | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 18 |
| Điểm | 4 | 2 | 12 | 8 |
Chủ = Viggbyholms · Khách = Kungsangens IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viggbyholms | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (22%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Viggbyholms
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 4 | 10 | 17 | 33 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 2 | 6 | 11 | 19 | 5 | 11 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 6 | 14 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Kungsangens IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 1 | 9 | 8 | 18 | 31 | 12 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 6 | 3 | 8 | 13 | 6 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 18 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Viggbyholms 4 (57%)Hòa 3 (43%)Kungsangens IF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Kungsangens IF | 0-0 (0-0) | Viggbyholms | 0 | 3 | H |
| 31/08/25 | Kungsangens IF | 0-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | H |
| 25/05/25 | Viggbyholms | 5-1 (2-0) | Kungsangens IF | +0.75 | 3 | T |
| 15/09/24 | Kungsangens IF | 0-4 (0-1) | Viggbyholms | - | - | T |
| 19/05/24 | Viggbyholms | 2-0 (2-0) | Kungsangens IF | - | - | T |
| 03/09/23 | Kungsangens IF | 1-1 (1-1) | Viggbyholms | - | - | H |
| 07/05/23 | Viggbyholms | 1-0 (1-0) | Kungsangens IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Viggbyholms
TBBTBHHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | IFK Lidingo FK | 0-3 (0-1) | Viggbyholms | - | - | T |
| 08/08/26 | Viggbyholms | 1-2 (1-1) | Skiljebo SK | - | - | B |
| 03/08/26 | Sunnersta AIF | 2-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 27/06/26 | IK Franke | 1-2 (1-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 19/06/26 | Viggbyholms | 0-2 (0-1) | Angby IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Bollstanas SK | 0-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | H |
| 07/06/26 | Viggbyholms | 2-2 (1-1) | IFK Lidingo FK | 0 | 3 | H |
| 04/06/26 | Viggbyholms | 0-5 (0-3) | Sollentuna United | -1.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Korsnas IF FK | 0-1 (0-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 23/05/26 | Viggbyholms | 2-4 (0-2) | Taby | - | - | B |
| 16/05/26 | Viggbyholms | 2-1 (1-0) | IK Franke | - | - | T |
| 09/05/26 | Helges | 2-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 02/05/26 | Viggbyholms | 0-1 (0-0) | FC Gute | - | - | B |
| 25/04/26 | Falu BS FK | 5-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 19/04/26 | Kungsangens IF | 0-0 (0-0) | Viggbyholms | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Viggbyholms | 2-4 (0-2) | Sunnersta AIF | - | - | B |
| 03/04/26 | Viggbyholms | 1-2 (0-0) | Enskede IK | - | - | B |
| 28/03/26 | Skiljebo SK | 4-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 21/02/26 | Hammarby TFF | 5-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 24/01/26 | Enkoping | 0-2 (0-0) | Viggbyholms | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kungsangens IF
HBBBHHTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Angby IF | 1-1 (0-0) | Kungsangens IF | - | - | H |
| 08/08/26 | Kungsangens IF | 0-1 (0-1) | IFK Lidingo FK | - | - | B |
| 01/08/26 | FC Gute | 4-1 (1-1) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 27/06/26 | Kungsangens IF | 1-3 (1-1) | Skiljebo SK | -0.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | IFK Lidingo FK | 1-1 (1-1) | Kungsangens IF | -0.25 | 3 | H |
| 13/06/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | FC Gute | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Helges | 1-4 (0-2) | Kungsangens IF | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | IK Franke | - | - | H |
| 24/05/26 | Sunnersta AIF | 4-1 (3-1) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 17/05/26 | Skiljebo SK | 2-1 (1-1) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 09/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-0) | Bollstanas SK | - | - | H |
| 02/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | Korsnas IF FK | - | - | H |
| 26/04/26 | Taby | 3-0 (2-0) | Kungsangens IF | -0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Kungsangens IF | 0-0 (0-0) | Viggbyholms | 0 | 3 | H |
| 11/04/26 | Kungsangens IF | 0-2 (0-1) | Enskede IK | 0 | 3 | B |
| 05/04/26 | Falu BS FK | 1-0 (1-0) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 29/03/26 | Kungsangens IF | 3-3 (1-1) | Angby IF | - | - | H |
| 18/10/25 | Korsnas IF FK | 2-2 (0-2) | Kungsangens IF | - | - | H |
| 11/10/25 | Kungsangens IF | 6-0 (1-0) | IFK Osterakers Fk | +1 | 3 | T |
| 04/10/25 | Kungsangens IF | 1-2 (0-0) | Falu BS FK | -1 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
813
Sút cầu môn
31
Tấn công
7689
Tấn công nguy hiểm
2853
Sút ngoài cầu môn
512
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B0T0 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viggbyholms (21 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kungsangens IF (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viggbyholms (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (67%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Kungsangens IF (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Viggbyholms | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.76 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.78 ↑ | 1.75 | 0.43 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.91 | 0.88 | 3.00 | 0.94 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.30 ↑ | 100.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.55 | 2.40 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.50 ↓ | 3.25 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.55 | 2.33 | 0.93 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.94 ↓ | 3.55 | 3.30 ↑ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.50 | 2.91 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.50 ↑ | 121.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 4.02 | 3.68 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.15 ↑ | 35.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.30 | 0.86 | 3.25 | 0.67 | 0.80 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.75 ↑ | 124.00 ↑ | 3.63 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.59 | 0.81 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 30.05 ↑ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.20 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.90 ↑ | 50.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 2.90 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.