Kết quả bóng đá trận Viettel FC vs Melbourne Victory, 19:15 ngày 16/09/2026
AFC Champions League 2 · 19:15 ngày 16/09/2026
Viettel FC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Melbourne Victory
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Viettel FC | Phút | |
| 10' | J.Inserra | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 12 | 6 |
| Điểm | 1 | 7 | 12 | 17 |
Chủ = Viettel FC · Khách = Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viettel FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (60%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Đội hình
Viettel FC
Melbourne Victory
28Nguyễn Văn Việt2Kyle Colonna12Phan Tuấn Tài18Đinh Việt Tú975André Luiz14Paulinho Curua13Gordon R.16Phạm Trung Hiếu66Vu Thanh D.9Ribamar25Duncan J.3Davidson J.15Lockyer T.16J.Inserra18Lino F.6D''Arrigo L.8Valadon J.11Santos14M.Grimaldi23Jelacic K.44C.Nduka
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 3Davidson J.
- 6D''Arrigo L.
- 8Valadon J.
- 11Santos
- 14M.Grimaldi
- 15Lockyer T.
- 16J.Inserra🟨 Thẻ vàng 10'
- 18Lino F.
- 23Jelacic K.
- 25Duncan J.
- 44C.Nduka
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
55
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
301210
TL chuyền bóng thành công
88%84%
Phạm lỗi
35
Cứu thua
01
Quả ném biên
137
Chuyền dài
138
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viettel FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Melbourne Victory (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Viettel FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004 | |
| Sân nhà | Olympic Park Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 18500 |
| Duc Thang Nguyen | HLV | Arthur Diles |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.87 | 3.15 | 1.96 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.74 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.91 ↑ | 3.81 ↑ | 1.52 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.93 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.83 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.93 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.30 | 1.98 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.85 | 1.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.00 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.18 ↓ | 5.80 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.83 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.36 | 3.22 | 1.95 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.85 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.87 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 5.65 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 3.93 | 1.89 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.66 | -0.75 | 1.12 |
| Live | 15.70 ↑ | 1.09 ↓ | 11.20 ↑ | 3.77 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.83 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Viettel FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Melbourne Victory | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).