Kết quả bóng đá trận Viettel FC U21 vs PVF-CAND U21, 18:00 ngày 20/07/2026
Championship U21 (Việt Nam) · 18:00 ngày 20/07/2026
Viettel FC U21 1 Kết thúc HT 1-0 0
PVF-CAND U21
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Viettel FC U21 | Phút | |
| 9' | ||
| 12' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| 70' | ||
| 80' | ||
| 82' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 7 | 21 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Điểm | 9 | 6 | 19 | 19 |
Chủ = Viettel FC U21 · Khách = PVF-CAND U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viettel FC U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Viettel FC U21 2 (29%)Hòa 5 (71%)PVF-CAND U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 5 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/25 | PVF-CAND U21 | 0-0 (0-0) | Viettel FC U21 | - | - | H |
| 14/07/25 | Viettel FC U21 | 1-1 (1-0) | PVF-CAND U21 | - | - | H |
| 22/09/23 | PVF-CAND U21 | 2-2 (0-2) | Viettel FC U21 | - | - | H |
| 11/09/23 | PVF-CAND U21 | 1-1 (1-0) | Viettel FC U21 | - | - | H |
| 08/11/22 | Viettel FC U21 | 1-0 (0-0) | PVF-CAND U21 | - | - | T |
| 13/12/20 | Viettel FC U21 | 2-0 (1-0) | PVF-CAND U21 | - | - | T |
| 19/06/19 | Viettel FC U21 | 1-1 (1-0) | PVF-CAND U21 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Viettel FC U21
TTHTTHBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/6 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Tay Ninh U21 | 0-6 (0-1) | Viettel FC U21 | - | - | T |
| 14/07/26 | Viettel FC U21 | 3-1 (2-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | T |
| 12/07/26 | Song Lan - yi U21 | 1-1 (0-0) | Viettel FC U21 | - | - | H |
| 05/07/26 | Viettel FC U21 | 6-0 (1-0) | Ha Noi Bulls U21 | - | - | T |
| 03/07/26 | PVF Vietnam U21 | 1-2 (0-1) | Viettel FC U21 | - | - | T |
| 30/06/26 | Viettel FC U21 | 1-1 (1-0) | T T Hanoi U21 | - | - | H |
| 31/07/25 | PVF Vietnam U21 | 1-0 (1-0) | Viettel FC U21 | - | - | B |
| 29/07/25 | Trung Tam TDTT Thong Nhat U21 | 1-1 (1-0) | Viettel FC U21 | - | - | H |
| 27/07/25 | PVF-CAND U21 | 0-0 (0-0) | Viettel FC U21 | - | - | H |
| 24/07/25 | Viettel FC U21 | 3-0 (2-0) | Tay Ninh U21 | - | - | T |
| 22/07/25 | Viettel FC U21 | 0-1 (0-0) | PVF Vietnam U21 | - | - | B |
| 20/07/25 | Trung Tam TDTT Thong Nhat U21 | 3-4 (1-1) | Viettel FC U21 | - | - | T |
| 14/07/25 | Viettel FC U21 | 1-1 (1-0) | PVF-CAND U21 | - | - | H |
| 12/07/25 | T T Hanoi U21 | 0-0 (0-0) | Viettel FC U21 | - | - | H |
| 09/07/25 | Viettel FC U21 | 7-0 (3-0) | Hoai Duc U21 | - | - | T |
| 08/08/24 | Viettel FC U21 | 1-1 (1-1) | QNK Quang Nam U21 | - | - | H |
| 05/08/24 | Viettel FC U21 | 4-1 (1-1) | Ho Chi Minh City U21 | - | - | T |
| 03/08/24 | Viettel FC U21 | 2-0 (0-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | T |
| 01/08/24 | PVF Vietnam U21 | 1-3 (1-2) | Viettel FC U21 | - | - | T |
| 22/07/24 | Viettel FC U21 | 3-0 (0-0) | T T Hanoi U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — PVF-CAND U21
TTHTHTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | PVF-CAND U21 | 5-0 (2-0) | Hung Vuong An Giang U21 | - | - | T |
| 14/07/26 | Ho Chi Minh City U21 | 1-2 (1-1) | PVF-CAND U21 | - | - | T |
| 12/07/26 | PVF-CAND U21 | 1-1 (1-1) | T T Hanoi U21 | - | - | H |
| 05/07/26 | PVF-CAND U21 | 5-1 (3-0) | Thanh Hoa U21 | - | - | T |
| 03/07/26 | Song Lan - yi U21 | 0-0 (0-0) | PVF-CAND U21 | - | - | H |
| 27/06/26 | TTBD Phu Dong (U21) | 0-2 (0-2) | PVF-CAND U21 | - | - | T |
| 25/06/26 | PVF-CAND U21 | 3-2 (2-1) | Cong An Ha Noi U21 | - | - | T |
| 27/07/25 | PVF-CAND U21 | 0-0 (0-0) | Viettel FC U21 | - | - | H |
| 23/07/25 | Ho Chi Minh City U21 | 1-1 (0-0) | PVF-CAND U21 | - | - | H |
| 21/07/25 | Song Lan - yi U21 | 2-4 (1-3) | PVF-CAND U21 | - | - | T |
| 19/07/25 | PVF-CAND U21 | 0-1 (0-0) | SHB Da Nang U21 | - | - | B |
| 14/07/25 | Viettel FC U21 | 1-1 (1-0) | PVF-CAND U21 | - | - | H |
| 12/07/25 | PVF-CAND U21 | 4-2 (2-2) | Hoai Duc U21 | - | - | T |
| 09/07/25 | T T Hanoi U21 | 3-2 (2-1) | PVF-CAND U21 | - | - | B |
| 01/10/23 | PVF-CAND U21 | 1-1 (0-1) | Song Lan - yi U21 | - | - | H |
| 29/09/23 | PVF-CAND U21 | 1-1 (1-1) | SHB Da Nang U21 | - | - | H |
| 26/09/23 | PVF-CAND U21 | 2-0 (2-0) | Longan U21 | - | - | T |
| 22/09/23 | PVF-CAND U21 | 2-2 (0-2) | Viettel FC U21 | - | - | H |
| 20/09/23 | PVF-CAND U21 | 3-0 (3-0) | Tay Ninh U21 | - | - | T |
| 18/09/23 | Thanh Hoa U21 | 1-2 (1-1) | PVF-CAND U21 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
32
Sút bóng
910
Sút cầu môn
31
Tấn công
82120
Tấn công nguy hiểm
3967
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Quả ném biên
20
So Sánh Sức Mạnh
56 44
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B0T0 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viettel FC U21 (16 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
PVF-CAND U21 (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Viettel FC U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.76 | 2.25 | 1.01 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 2.80 | 0.60 | 2.25 | 0.74 | 0.74 | -0.25 | 0.60 |
| Live | 1.07 ↓ | 4.33 ↑ | 31.00 ↑ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.45 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.39 | 2.01 | 0.72 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.97 ↑ | 100.00 ↑ | 3.97 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.03 | 2.84 | 1.92 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.14 ↑ | 28.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.10 | 3.01 | 2.85 | 0.71 | 2.25 | 0.97 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.93 ↑ | 3.13 ↑ | 2.00 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.86 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.04 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.70 ↑ | 83.00 ↑ | 5.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.99 | -0.25 | 0.71 |
| Live | - | - | - | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.