Kết quả bóng đá trận Việt Nam vs Campuchia, 20:00 ngày 07/08/2026
AFF Championship · 20:00 ngày 07/08/2026
Việt Nam 3 Kết thúc HT 1-0 1
Campuchia
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Việt Nam
Campuchia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
14'
🎯 Dứt điểm - Samuel Bong (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Nguyen Dinh Bac 1-0, kiến tạo: Nguyen Hoang Duc
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Ty Sa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Le Pham Thanh Long (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nguyen Quang Hai (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pham Xuan Manh Other Body Part (sút) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Iago Fernandes, ra Hav Soknet
46'
🔁 Thay người: vào Rado Mon, ra Ty Sa
🔁 Thay người: vào Nguyễn Xuân Son, ra Nguyen Hoang Duc
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hai Long (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nguyen Van Vi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Truong Tien Anh (chân trái) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Phat Sokha, ra Sophal Dimong
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Phat Sokha (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Geovane Magno, ra Nguyen Hai Long
🎯 Dứt điểm - Nguyen Van Vi (đánh đầu) — bị chặn
71'
⚽ BÀN THẮNG - Iago Fernandes 1-1, kiến tạo: Yudai Ogawa
71'
🎯 Dứt điểm - Iago Fernandes (chân trái) — vào lưới
74'
🟨 Thẻ vàng - Yudai Ogawa
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Khổng Minh Gia Bảo, ra Pham Xuan Manh
🔁 Thay người: vào Nguyen Tran Viet Cuong, ra Nguyen Quang Hai
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Vakhim Im 2-1
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vakhim Im (chân phải) Own — vào lưới球
85'
🔁 Thay người: vào Vanda Mon, ra Sokmeng Chea
🎯 Dứt điểm - Geovane Magno (chân trái) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Yudai Ogawa (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Nguyen Dinh Bac 3-1, kiến tạo: Le Pham Thanh Long
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — vào lưới
90'
🔁 Thay người: vào Devit Yem, ra Tum Makara
🔁 Thay người: vào Gia Hung Pham, ra Truong Tien Anh
90+3'
🎯 Dứt điểm - Phat Sokha (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Geovane Magno (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Việt Nam | Phút | |
| Nguyễn Đình Bắc (Kiến tạo: Nguyen Hoang Duc) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Iago Fernandes ▼ Hav Soknet | |
| 46' ⇄ | ▲ Rado Mon ▼ Ty Sa | |
| ▲ Nguyễn Sơn ▼ | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Phat Sokha ▼ Sophal Dimong | |
| ▲ Geovane Magno ▼ Nguyen Hai Long | 66' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 1 - 1 Iago Fernandes(Assists:Yudai Ogawa) (Kiến tạo: Yudai Ogawa) | |
| 74' | Yudai Ogawa | |
| ▲ Khổng Minh Gia Bảo ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Nguyễn Trần Việt Cường ▼ | 79' ⇄ | |
| Vakhim Im 1 - 2 ⚽ | 84' | |
| 85' ⇄ | ▲ Vanda Mon ▼ Sokmeng Chea | |
| Nguyễn Đình Bắc (Kiến tạo: Le Pham Thanh Long) 2 - 2 ⚽ | 89' | |
| 90' ⇄ | ▲ Devit Yem ▼ Tum Makara | |
| ▲ Phạm Gia Hùng ▼ | 90+2' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 27 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 4 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 26 | 12 |
Chủ = Việt Nam · Khách = Campuchia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Việt Nam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (53%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 7 (37%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Việt Nam 7 (100%)Hòa 0 (0%)Campuchia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/25 | Vietnam | 2-1 (2-0) | Cambodia | +1.75 | 3 | T |
| 19/12/21 | Vietnam | 4-0 (2-0) | Cambodia | +2.75 | 3.5 | T |
| 24/11/18 | Vietnam | 3-0 (2-0) | Cambodia | +2.75 | 3.75 | T |
| 10/10/17 | Vietnam | 5-0 (1-0) | Cambodia | +2.25 | 3.75 | T |
| 05/09/17 | Cambodia | 1-2 (1-1) | Vietnam | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/11/16 | Vietnam | 2-1 (1-0) | Cambodia | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/12/04 | Cambodia | 1-9 (1-2) | Vietnam | - | - | T |
Thành tích gần đây — Việt Nam
THTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Indonesia | 0-3 (0-2) | Vietnam | 0 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Vietnam | 0-0 (0-0) | Singapore | +2 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | Timor Leste | 0-7 (0-5) | Vietnam | +3.75 | 4.25 | T |
| 18/07/26 | Vietnam | 4-0 (2-0) | Myanmar | +1.75 | 3.25 | T |
| 13/07/26 | Gangwon FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | T |
| 08/07/26 | Yong-in FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | T |
| 05/07/26 | Siheung City | 0-6 (0-3) | Vietnam | - | - | T |
| 31/03/26 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Malaysia | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Vietnam | 3-0 (3-0) | Bangladesh | +2 | 3.25 | T |
| 19/11/25 | Laos | 0-2 (0-0) | Vietnam | +2.25 | 3 | T |
| 14/10/25 | Nepal | 0-1 (0-1) | Vietnam | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/10/25 | Vietnam | 3-1 (1-1) | Nepal | +2.25 | 3 | T |
| 10/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Vietnam | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/03/25 | Vietnam | 5-0 (2-0) | Laos | +2.25 | 3.25 | T |
| 19/03/25 | Vietnam | 2-1 (2-0) | Cambodia | +1.75 | 3 | T |
| 05/01/25 | Thailand | 2-3 (1-1) | Vietnam | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/01/25 | Vietnam | 2-1 (0-0) | Thailand | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/12/24 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Singapore | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/12/24 | Singapore | 0-2 (0-0) | Vietnam | +1 | 2.5 | T |
| 21/12/24 | Vietnam | 5-0 (0-0) | Myanmar | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Campuchia
TBBTTHBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Cambodia | 3-0 (1-0) | Timor Leste | +1.75 | 3.25 | T |
| 27/07/26 | Indonesia | 5-1 (3-0) | Cambodia | -2.5 | 3.75 | B |
| 24/07/26 | Cambodia | 1-2 (0-1) | Singapore | 0 | 2.75 | B |
| 09/06/26 | Cambodia | 2-0 (1-0) | Hong Kong | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/06/26 | Cambodia | 4-0 (2-0) | Bhutan | +2 | 3 | T |
| 13/11/25 | Hong Kong | 1-1 (1-1) | Cambodia | -1.25 | 3 | H |
| 05/06/25 | Cambodia | 1-2 (0-0) | Tajikistan | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/03/25 | Cambodia | 1-2 (0-2) | Aruba | +2.5 | 3.75 | B |
| 19/03/25 | Vietnam | 2-1 (2-0) | Cambodia | -1.75 | 3 | B |
| 20/12/24 | Thailand | 3-2 (1-1) | Cambodia | -1.75 | 2.75 | B |
| 17/12/24 | Cambodia | 2-1 (1-1) | Timor Leste | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/12/24 | Singapore | 2-1 (2-0) | Cambodia | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/12/24 | Cambodia | 2-2 (0-1) | Malaysia | -1.5 | 2.75 | H |
| 15/10/24 | Hong Kong | 3-0 (2-0) | Cambodia | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/10/24 | Cambodia | 3-2 (0-1) | Chinese Taipei | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/09/24 | Cambodia | 1-1 (0-1) | Sri Lanka | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/09/24 | Sri Lanka | 0-0 (0-0) | Cambodia | +0.25 | 2 | H |
| 11/06/24 | Mongolia | 2-1 (0-1) | Cambodia | 0 | 2.25 | B |
| 07/06/24 | Cambodia | 2-0 (2-0) | Mongolia | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/03/24 | Guyana | 4-1 (1-0) | Cambodia | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Việt Nam
Campuchia
1Patrik Le Giang7Phạm Xuân Mạnh16Nguyễn Thành Chung20Bùi Hoàng Việt Anh8Lê Phạm Thanh Long14Nguyễn Hoàng Đức15Trương Tiến Anh18Nguyễn Hải Long3Nguyễn Văn Vi9Nguyễn Đình Bắc19CNguyễn Quang Hải1Salim Koy5Hikaru Mizuno18CSovann Ouk24Vakhim Im26Sokmeng Chea3Sophal Dimong6Yudai Ogawa8Samuel Bong15Tum Makara14Hav Soknet17Ty Sa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Patrik Le Giang6.5
- 3Nguyễn Văn Vi6.8
- 7Phạm Xuân Mạnh8.5
- 8Lê Phạm Thanh Long🎯 Kiến tạo 89'9.1
- 9Nguyễn Đình Bắc⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 89'9.4
- 14Nguyễn Hoàng Đức🎯 Kiến tạo 18'8.1
- 15Trương Tiến Anh6.6
- 16Nguyễn Thành Chung7.4
- 18Nguyễn Hải Long6.7
- 19Nguyễn Quang Hải C6.6
- 20Bùi Hoàng Việt Anh8.1
Khách · 442
- 1Salim Koy6.4
- 3Sophal Dimong▼ Rời sân 57'5.7
- 5Hikaru Mizuno6
- 6Yudai Ogawa🎯 Kiến tạo 71' · 🟨 Thẻ vàng 74'7
- 8Samuel Bong6.2
- 14Hav Soknet▼ Rời sân 46'5.5
- 15Tum Makara▼ Rời sân 90'5.6
- 17Ty Sa▼ Rời sân 46'5.8
- 18Sovann Ouk C5.8
- 24Vakhim Im⚽ Phản lưới 84'5.1
- 26Sokmeng Chea▼ Rời sân 85'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
166
Sút cầu môn
53
Tấn công
10365
Tấn công nguy hiểm
6434
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
125
TL kiểm soát bóng
75%25%
TL kiểm soát bóng (HT)
79%21%
Chuyền bóng
765251
TL chuyền bóng thành công
91%73%
Phạm lỗi
512
Việt vị
31
Cứu thua
23
Tắc bóng
67
Quả ném biên
1316
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
20
Chuyền dài
3916
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.270.31
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
78 22
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H0 B0T0 H0 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
3.9 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Việt Nam (25 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Campuchia (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Việt Nam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Nguyen Dinh Bac Tiền đạo cánh trái | 9.4 | 2 | 4/4 | 33/39 | 0 | ||
| 8Le Pham Thanh Long Tiền vệ phòng ngự | 9.1 | 1 | 1/0 | 86/95 | 3 | ||
| 7Pham Xuan Manh Hậu vệ phải | 8.5 | 1/0 | 83/89 | 4 | |||
| 14Nguyen Hoang Duc Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 0/0 | 54/58 | 1 | ||
| 20Bui Hoang Viet Anh Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 93/101 | 3 | |||
| 16Nguyen Thanh Chung Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 112/115 | 2 | |||
| 3Nguyen Van Vi Hậu vệ trái | 6.8 | 2/0 | 55/62 | 3 | |||
| 18Nguyen Hai Long Tiền vệ phải | 6.7 | 1/0 | 30/34 | 0 | |||
| 19Nguyen Quang Hai Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 38/42 | 0 | |||
| 15Truong Tien Anh Tiền vệ phải | 6.6 | 1/0 | 48/52 | 0 | |||
| 1Patrik Le Giang Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 13Geovane Magno (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 19/24 | 0 | |||
| 12Nguyễn Xuân Son (dự bị) Trung phong | 6.7 | 3/0 | 12/14 | 0 | |||
| 11Khổng Minh Gia Bảo (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 22Nguyen Tran Viet Cuong (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 17Gia Hung Pham (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Campuchia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Yudai Ogawa Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 1/1 | 29/30 | 2 | 🟨 | |
| 1Salim Koy Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 19/33 | 0 | |||
| 8Samuel Bong Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 23/34 | 3 | |||
| 5Hikaru Mizuno Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 18/25 | 3 | |||
| 18Sovann Ouk Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 17Ty Sa Tiền vệ | 5.8 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 26Sokmeng Chea Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 14/19 | 3 | |||
| 3Sophal Dimong Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 15Tum Makara Tiền vệ trái | 5.6 | 0/0 | 6/13 | 1 | |||
| 14Hav Soknet Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 24Vakhim Im Trung vệ | 5.1 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 7Iago Fernandes (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 1/1 | 4/9 | 2 | ||
| 11Rado Mon (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 19Phat Sokha (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 2/1 | 10/11 | 0 | |||
| 16Devit Yem (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 25Vanda Mon (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Việt Nam | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 50000 |
| KIM Sang Sik | HLV | Koji Gyotoku |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.06 | 6.70 | 12.00 | 0.84 | 3.50 | 0.78 | 0.63 | 2.25 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 16.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.62 ↓ | 0.25 | 1.06 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.05 | 10.70 | 25.00 | 0.94 | 3.75 | 0.82 | 0.79 | 2.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.00 | 22.00 | 0.88 | 3.75 | 0.89 | 0.82 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.04 | 10.00 | 17.00 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.71 | 1.75 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↓ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.09 | 8.25 | 24.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.10 | 8.00 | 17.00 | 0.86 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.63 ↑ | 82.64 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.04 | 10.00 | 17.00 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.91 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↓ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.05 | 10.50 | 21.00 | 0.97 | 3.75 | 0.79 | 0.82 | 2.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 19.00 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.10 | 6.70 | 10.00 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.11 | 6.85 | 17.90 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 0.84 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.95 ↑ | 51.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.09 | 8.50 | 21.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 5.75 | 10.50 | 0.73 | 3.00 | 0.97 | 0.87 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 307.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.04 | 12.16 | 21.16 | 0.93 | 3.75 | 0.78 | 0.79 | 2.75 | 0.92 |
| Live | 1.04 | 16.00 ↑ | 32.79 ↑ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.46 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.08 | 8.75 | 21.00 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.75 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 8.00 | 17.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | 0.91 | 2.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 57.00 ↑ | 8.86 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.61 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 7.50 | 19.00 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.10 | 8.00 | 17.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Việt Nam | +2 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Campuchia | -2 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).