Kết quả bóng đá trận Việt Nam vs Campuchia, 20:00 ngày 07/08/2026

AFF Championship · 20:00 ngày 07/08/2026
Việt Nam
3 Kết thúc HT 1-0 1
Campuchia
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Việt NamCampuchia
1' Bắt đầu trận đấu
14'
🎯 Dứt điểm - Samuel Bong (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Nguyen Dinh Bac 1-0, kiến tạo: Nguyen Hoang Duc
18'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — vào lưới
18'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — bị cản phá
22'
24'
🎯 Dứt điểm - Ty Sa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Le Pham Thanh Long (chân phải) — chệch khung thành
26'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Quang Hai (chân trái) — bị cản phá
37'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Pham Xuan Manh Other Body Part (sút) — chệch khung thành
38'
Phạt góc
39'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Iago Fernandes, ra Hav Soknet
46'
🔁 Thay người: vào Rado Mon, ra Ty Sa
🔁 Thay người: vào Nguyễn Xuân Son, ra Nguyen Hoang Duc
46'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — bị cản phá
47'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hai Long (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Van Vi (chân trái) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Truong Tien Anh (chân trái) — chệch khung thành
56'
57'
🔁 Thay người: vào Phat Sokha, ra Sophal Dimong
60'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Phat Sokha (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Geovane Magno, ra Nguyen Hai Long
66'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Van Vi (đánh đầu) — bị chặn
68'
71'
BÀN THẮNG - Iago Fernandes 1-1, kiến tạo: Yudai Ogawa
71'
🎯 Dứt điểm - Iago Fernandes (chân trái) — vào lưới
74'
🟨 Thẻ vàng - Yudai Ogawa
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân trái) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Khổng Minh Gia Bảo, ra Pham Xuan Manh
79'
🔁 Thay người: vào Nguyen Tran Viet Cuong, ra Nguyen Quang Hai
79'
BÀN THẮNG - Own Goal - Vakhim Im 2-1
84'
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Vakhim Im (chân phải) Own — vào lưới球
84'
85'
🔁 Thay người: vào Vanda Mon, ra Sokmeng Chea
🎯 Dứt điểm - Geovane Magno (chân trái) — chệch khung thành
86'
87'
🎯 Dứt điểm - Yudai Ogawa (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Nguyen Dinh Bac 3-1, kiến tạo: Le Pham Thanh Long
89'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — vào lưới
89'
90'
🔁 Thay người: vào Devit Yem, ra Tum Makara
🔁 Thay người: vào Gia Hung Pham, ra Truong Tien Anh
90+2'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Phat Sokha (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Geovane Magno (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Việt Nam Phút Campuchia
Nguyễn Đình Bắc (Kiến tạo: Nguyen Hoang Duc) 1 - 0 18'
HT 1-0
46' ▲ Iago Fernandes ▼ Hav Soknet
46' ▲ Rado Mon ▼ Ty Sa
▲ Nguyễn Sơn 46'
57' ▲ Phat Sokha ▼ Sophal Dimong
▲ Geovane Magno ▼ Nguyen Hai Long66'
71' 1 - 1 Iago Fernandes(Assists:Yudai Ogawa) (Kiến tạo: Yudai Ogawa)
74' Yudai Ogawa
▲ Khổng Minh Gia Bảo 79'
▲ Nguyễn Trần Việt Cường 79'
Vakhim Im 1 - 2 84'
85' ▲ Vanda Mon ▼ Sokmeng Chea
Nguyễn Đình Bắc (Kiến tạo: Le Pham Thanh Long) 2 - 2 89'
90' ▲ Devit Yem ▼ Tum Makara
▲ Phạm Gia Hùng 90+2'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 83
Hòa 10 23
Bại 02 04
Ghi bàn 65 2713
Mất bàn 28 412
Điểm 73 2612

Chủ = Việt Nam · Khách = Campuchia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Việt Nam (19)Hiệp 1 / Cả trậnCampuchia (8)
10 (53%)Thắng/Thắng3 (38%)
7 (37%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (5%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (13%)
0 (0%)Bại/Bại3 (38%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Việt Nam 7 (100%)Hòa 0 (0%)Campuchia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL19/03/25Vietnam2-1 (2-0)Cambodia2-1+1.753T
ASEAN Cup19/12/21Vietnam4-0 (2-0)Cambodia8-2+2.753.5T
ASEAN Cup24/11/18Vietnam3-0 (2-0)Cambodia3-1+2.753.75T
AFC10/10/17Vietnam5-0 (1-0)Cambodia7-2+2.253.75T
AFC05/09/17Cambodia1-2 (1-1)Vietnam4-6+1.253.25T
ASEAN Cup26/11/16Vietnam2-1 (1-0)Cambodia1-3+1.53.25T
ASEAN Cup09/12/04Cambodia1-9 (1-2)Vietnam---T

Thành tích gần đây — Việt Nam

THTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup03/08/26Indonesia0-3 (0-2)Vietnam3-202.5T
ASEAN Cup31/07/26Vietnam0-0 (0-0)Singapore7-3+23.25H
ASEAN Cup24/07/26Timor Leste0-7 (0-5)Vietnam2-6+3.754.25T
INT FRL18/07/26Vietnam4-0 (2-0)Myanmar7-1+1.753.25T
INT FRL13/07/26Gangwon FC1-2 (1-1)Vietnam---T
INT FRL08/07/26Yong-in FC1-2 (1-1)Vietnam---T
INT FRL05/07/26Siheung City0-6 (0-3)Vietnam---T
AFC31/03/26Vietnam3-1 (1-0)Malaysia3-4+0.52.5T
INT FRL26/03/26Vietnam3-0 (3-0)Bangladesh9-2+23.25T
AFC19/11/25Laos0-2 (0-0)Vietnam3-5+2.253T
AFC14/10/25Nepal0-1 (0-1)Vietnam2-9+2.253.5T
AFC09/10/25Vietnam3-1 (1-1)Nepal11-1+2.253T
AFC10/06/25Malaysia0-3 (0-0)Vietnam9-1-0.52.5T
AFC25/03/25Vietnam5-0 (2-0)Laos12-3+2.253.25T
INT FRL19/03/25Vietnam2-1 (2-0)Cambodia2-1+1.753T
ASEAN Cup05/01/25Thailand2-3 (1-1)Vietnam2-4-0.52.25T
ASEAN Cup02/01/25Vietnam2-1 (0-0)Thailand6-3+0.52.25T
ASEAN Cup29/12/24Vietnam3-1 (1-0)Singapore5-2+1.252.75T
ASEAN Cup26/12/24Singapore0-2 (0-0)Vietnam6-5+12.5T
ASEAN Cup21/12/24Vietnam5-0 (0-0)Myanmar7-0+1.52.75T

Thành tích gần đây — Campuchia

TBBTTHBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup03/08/26Cambodia3-0 (1-0)Timor Leste5-9+1.753.25T
ASEAN Cup27/07/26Indonesia5-1 (3-0)Cambodia4-5-2.53.75B
ASEAN Cup24/07/26Cambodia1-2 (0-1)Singapore5-502.75B
INT FRL09/06/26Cambodia2-0 (1-0)Hong Kong8-5-0.52.5T
INT FRL04/06/26Cambodia4-0 (2-0)Bhutan11-2+23T
INT FRL13/11/25Hong Kong1-1 (1-1)Cambodia9-3-1.253H
INT FRL05/06/25Cambodia1-2 (0-0)Tajikistan3-5-0.752.75B
INT FRL25/03/25Cambodia1-2 (0-2)Aruba5-3+2.53.75B
INT FRL19/03/25Vietnam2-1 (2-0)Cambodia2-1-1.753B
ASEAN Cup20/12/24Thailand3-2 (1-1)Cambodia10-2-1.752.75B
ASEAN Cup17/12/24Cambodia2-1 (1-1)Timor Leste15-1+1.53.25T
ASEAN Cup11/12/24Singapore2-1 (2-0)Cambodia0-4-0.752.75B
ASEAN Cup08/12/24Cambodia2-2 (0-1)Malaysia5-6-1.52.75H
INT FRL15/10/24Hong Kong3-0 (2-0)Cambodia10-4-0.752.25B
INT FRL11/10/24Cambodia3-2 (0-1)Chinese Taipei9-5+0.252.25T
AFC10/09/24Cambodia1-1 (0-1)Sri Lanka3-3+0.752.25H
AFC05/09/24Sri Lanka0-0 (0-0)Cambodia-+0.252H
INT FRL11/06/24Mongolia2-1 (0-1)Cambodia4-202.25B
INT FRL07/06/24Cambodia2-0 (2-0)Mongolia9-4+0.752.5T
INT FRL27/03/24Guyana4-1 (1-0)Cambodia7-1-0.52.25B

Đội hình

Việt NamCampuchia
1Patrik Le Giang7Phạm Xuân Mạnh16Nguyễn Thành Chung20Bùi Hoàng Việt Anh8Lê Phạm Thanh Long14Nguyễn Hoàng Đức15Trương Tiến Anh18Nguyễn Hải Long3Nguyễn Văn Vi9Nguyễn Đình Bắc19CNguyễn Quang Hải1Salim Koy5Hikaru Mizuno18CSovann Ouk24Vakhim Im26Sokmeng Chea3Sophal Dimong6Yudai Ogawa8Samuel Bong15Tum Makara14Hav Soknet17Ty Sa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
16
6
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
103
65
Tấn công nguy hiểm
64
34
Sút ngoài cầu môn
9
2
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
12
5
TL kiểm soát bóng
75%
25%
TL kiểm soát bóng (HT)
79%
21%
Chuyền bóng
765
251
TL chuyền bóng thành công
91%
73%
Phạm lỗi
5
12
Việt vị
3
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
13
16
Cắt bóng
12
9
Tạt bóng thành công
2
0
Chuyền dài
39
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.27
0.31
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

78 22
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H0 B0
T0 H0 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0
T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
3.9 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Việt Nam (25 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Campuchia (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
71
B.thắng H1
34
B.thắng H2
Việt NamCampuchia

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Việt NamCampuchia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

134
Thắng 2+
62
Thắng 1
14
Hòa
07
Thua 1
03
Thua 2+
Việt NamCampuchia

Việt Nam

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Nguyen Dinh Bac
Tiền đạo cánh trái
9.424/433/390
8Le Pham Thanh Long
Tiền vệ phòng ngự
9.111/086/953
7Pham Xuan Manh
Hậu vệ phải
8.51/083/894
14Nguyen Hoang Duc
Tiền vệ trung tâm
8.110/054/581
20Bui Hoang Viet Anh
Trung vệ
8.10/093/1013
16Nguyen Thanh Chung
Trung vệ
7.40/0112/1152
3Nguyen Van Vi
Hậu vệ trái
6.82/055/623
18Nguyen Hai Long
Tiền vệ phải
6.71/030/340
19Nguyen Quang Hai
Tiền vệ tấn công
6.61/138/420
15Truong Tien Anh
Tiền vệ phải
6.61/048/520
1Patrik Le Giang
Thủ môn
6.50/021/230
13Geovane Magno (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.82/019/240
12Nguyễn Xuân Son (dự bị)
Trung phong
6.73/012/140
11Khổng Minh Gia Bảo (dự bị)
Trung vệ
6.50/012/141
22Nguyen Tran Viet Cuong (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/02/20
17Gia Hung Pham (dự bị)
Trung phong
-0/01/10

Campuchia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Yudai Ogawa
Tiền vệ trung tâm
711/129/302🟨
1Salim Koy
Thủ môn
6.40/019/330
8Samuel Bong
Tiền vệ trung tâm
6.21/023/343
5Hikaru Mizuno
Tiền vệ phòng ngự
60/018/253
18Sovann Ouk
Hậu vệ phải
5.80/025/310
17Ty Sa
Tiền vệ
5.81/03/60
26Sokmeng Chea
Hậu vệ phải
5.70/014/193
3Sophal Dimong
Tiền vệ trung tâm
5.70/07/81
15Tum Makara
Tiền vệ trái
5.60/06/131
14Hav Soknet
Tiền đạo
5.50/05/70
24Vakhim Im
Trung vệ
5.10/09/121
7Iago Fernandes (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.211/14/92
11Rado Mon (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/08/100
19Phat Sokha (dự bị)
Hậu vệ trái
6.32/110/110
16Devit Yem (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/10
25Vanda Mon (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Việt Nam Thông tin Campuchia
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 50000
KIM Sang Sik HLV Koji Gyotoku
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.066.7012.000.843.500.780.632.251.07
Live1.03 ↓7.00 ↑16.00 ↑0.80 ↓2.500.80 ↑0.62 ↓0.251.06 ↓
EasybetsSớm1.0510.7025.000.943.750.820.792.750.96
Live1.02 ↓19.00 ↑67.00 ↑3.40 ↑4.500.11 ↓2.50 ↑0.250.21 ↓
VcbetSớm1.069.0022.000.883.750.890.822.750.90
Live1.03 ↓15.00 ↑126.00 ↑2.65 ↑4.500.27 ↓1.81 ↑0.250.39 ↓
Mansion88Sớm1.0410.0017.000.763.001.000.711.751.05
Live1.02 ↓7.20 ↓300.00 ↑5.55 ↑4.500.08 ↓0.06 ↓0.004.54 ↑
InterwettenSớm1.098.2524.000.903.500.800.802.500.90
Live1.02 ↓20.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.85 ↑3.000.85 ↓
10BETSớm1.108.0017.000.863.500.81---
Live1.01 ↓27.63 ↑82.64 ↑0.80 ↓3.500.84 ↑---
12betSớm1.0410.0017.000.763.001.000.911.750.85
Live1.02 ↓7.20 ↓300.00 ↑5.55 ↑4.500.08 ↓0.06 ↓0.004.54 ↑
CrownSớm1.0510.5021.000.973.750.790.822.750.94
Live1.01 ↓12.50 ↑19.00 ↓5.88 ↑4.500.01 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.106.7010.000.913.500.850.812.250.95
Live1.03 ↓7.00 ↑150.00 ↑4.34 ↑4.500.09 ↓3.22 ↑0.250.15 ↓
WewbetSớm1.116.8517.900.893.500.910.842.250.98
Live1.01 ↓8.95 ↑51.00 ↑4.50 ↑4.500.06 ↓4.30 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.098.5021.000.332.502.10---
Live1.01 ↓13.00 ↑61.00 ↑0.95 ↑2.500.73 ↓---
18BetSớm1.215.7510.500.733.000.970.871.750.81
Live1.05 ↓7.50 ↑307.00 ↑8.49 ↑4.750.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.0412.1621.160.933.750.780.792.750.92
Live1.0416.00 ↑32.79 ↑2.96 ↑4.500.23 ↓2.46 ↑0.250.28 ↓
BwinSớm1.088.7521.000.773.500.93---
Live1.01 ↓16.00 ↑101.00 ↑5.75 ↑4.500.07 ↓---
1xBetSớm1.108.0017.000.803.500.850.912.500.75
Live1.02 ↓15.00 ↑57.00 ↑8.86 ↑4.500.03 ↓6.61 ↑0.500.06 ↓
Bet 365Sớm1.117.5019.000.803.501.000.852.750.95
Live1.02 ↓19.00 ↑67.00 ↑4.75 ↑4.500.14 ↓0.20 ↓0.003.40 ↑
William HillSớm1.108.0017.000.803.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +2 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Việt Nam+2 3/4Chưa có trận cùng mức
Campuchia-2 3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).