Kết quả bóng đá trận videoton FC fehervar vs Mezokovesd Zsory, 22:30 ngày 22/08/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 22/08/2026
videoton FC fehervar 1 Kết thúc HT 1-1 2
Mezokovesd Zsory
🟨 4 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| videoton FC fehervar | Phút | |
| Donat Zsoter 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 38' | Gyorgy Ottucsak | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 1 Peter Zachan | |
| HT 1-1 | ||
| Csaba Spandler | 53' | |
| Dominik Nagy | 57' | |
| Dániel Németh | 59' | |
| 59' | Viktor Csorgo | |
| Donat Zsoter | 61' | |
| 72' | Zoltan Varjas | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 2 Bence Rab | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 11 | 10 |
| Điểm | 0 | 6 | 12 | 15 |
Chủ = videoton FC fehervar · Khách = Mezokovesd Zsory
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| videoton FC fehervar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 6 (46%) | Hòa/Bại | 5 (38%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
videoton FC fehervar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 9 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 6 | - | - |
Mezokovesd Zsory
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — videoton FC fehervar
BTBTTBTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kecskemeti TE | 2-1 (0-0) | videoton FC fehervar | - | - | B |
| 08/08/26 | videoton FC fehervar | 1-0 (0-0) | Szeged Csanad | - | - | T |
| 01/08/26 | Kazincbarcika | 3-1 (1-1) | videoton FC fehervar | - | - | B |
| 26/07/26 | videoton FC fehervar | 4-0 (1-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 10/07/26 | videoton FC fehervar | 3-0 (3-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 08/07/26 | videoton FC fehervar | 0-1 (0-0) | Pecsi MFC | - | - | B |
| 01/07/26 | videoton FC fehervar | 2-0 (1-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 24/01/26 | videoton FC fehervar | 0-1 (0-0) | Veszprem | - | - | B |
| 22/01/26 | videoton FC fehervar | 1-2 (0-2) | III.Keruleti TVE | - | - | B |
| 17/01/26 | MTK Hungaria | 2-2 (1-2) | videoton FC fehervar | - | - | H |
| 15/01/26 | videoton FC fehervar | 4-1 (2-1) | Puskas Akademia FC Youth | - | - | T |
| 14/09/25 | videoton FC fehervar | 3-0 (1-0) | Szentlorinc SE | - | - | T |
| 19/07/25 | videoton FC fehervar | 3-0 (3-0) | Monori SE | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mezokovesd Zsory
TBBTBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Mezokovesd Zsory | 1-0 (1-0) | BVSC Zuglo | - | - | T |
| 08/08/26 | Duna-Tisza | 1-0 (1-0) | Mezokovesd Zsory | - | - | B |
| 27/07/26 | SOROKSAR | 1-0 (0-0) | Mezokovesd Zsory | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | KARCAG SE | 0-2 (0-0) | Mezokovesd Zsory | - | - | T |
| 11/07/26 | Mezokovesd Zsory | 0-2 (0-0) | Nyiregyhaza | - | - | B |
| 08/07/26 | Mezokovesd Zsory | 2-0 (1-0) | Eger SE | - | - | T |
| 04/07/26 | Mezokovesd Zsory | 0-1 (0-0) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 27/06/26 | Mezokovesd Zsory | 2-3 (1-1) | FK Kosice | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Mezokovesd Zsory | 0-1 (0-0) | Bekescsaba | - | - | B |
| 10/05/26 | Kecskemeti TE | 2-1 (1-1) | Mezokovesd Zsory | - | - | B |
| 03/05/26 | Mezokovesd Zsory | 1-0 (1-0) | Csakvari TK | - | - | T |
| 26/04/26 | Mezokovesd Zsory | 1-1 (1-1) | FC Ajka | - | - | H |
| 18/04/26 | Mezokovesd Zsory | 1-2 (0-0) | Budapest Honved | - | - | B |
| 11/04/26 | Dafuji cloth MTE | 0-2 (0-1) | Mezokovesd Zsory | - | - | T |
| 05/04/26 | Mezokovesd Zsory | 0-2 (0-0) | Fehervar Videoton | - | - | B |
| 22/03/26 | BVSC Zuglo | 0-1 (0-1) | Mezokovesd Zsory | - | - | T |
| 17/03/26 | Mezokovesd Zsory | 0-2 (0-1) | Vasas | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Szeged Csanad | 1-2 (0-1) | Mezokovesd Zsory | - | - | T |
| 28/02/26 | Mezokovesd Zsory | 0-0 (0-0) | SOROKSAR | - | - | H |
| 22/02/26 | Szentlorinc SE | 1-1 (1-0) | Mezokovesd Zsory | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
42
Sút bóng
812
Sút cầu môn
22
Tấn công
11686
Tấn công nguy hiểm
8659
Sút ngoài cầu môn
610
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
videoton FC fehervar (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Mezokovesd Zsory (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mezokovesd Zsory (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| videoton FC fehervar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Mezokovesdi Varosi Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Attila Pinter | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.20 ↑ | 3.60 ↑ | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.35 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.10 ↓ | 3.55 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.10 | 2.80 | 0.89 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↓ | 3.00 ↓ | 3.45 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 2.98 | 3.00 | 0.95 | 2.25 | 0.79 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.05 ↑ | 3.53 ↑ | 0.95 | 2.25 | 0.79 | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.05 | 2.95 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.10 ↑ | 3.70 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.75 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.19 | 4.23 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.08 ↓ | 3.76 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.00 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.98 | 3.00 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.05 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.24 ↑ | 3.76 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.61 ↑ | 0.25 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.20 ↑ | 3.40 ↑ | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.88 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| videoton FC fehervar | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mezokovesd Zsory | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).